(Top Banner Ad)
previous epoch
C1
Tính từ + Danh từ C1 Lịch sử, Địa chất học, Khoa học

previous epoch

UK: /ˈpriː.vi.əs ˈiː.pɒk/ • US: /ˈpriː.vi.əs ˈep.ək/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên trước thời đại trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Previous" means coming before in time or order. "Epoch" refers to a particular period of time in history or a person's life.

Vietnamese Meaning

"Previous" nghĩa là xảy ra trước đó về thời gian hoặc thứ tự. "Epoch" ám chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc đời một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossil record provides insights into the life forms that existed in a previous epoch."

    "Hồ sơ hóa thạch cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các dạng sống đã tồn tại trong một kỷ nguyên trước đó."

  • "Archaeologists study artifacts from a previous epoch to understand ancient civilizations."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ một kỷ nguyên trước đó để hiểu về các nền văn minh cổ đại."

  • "The climate of the Earth was significantly different in the previous epoch."

    "Khí hậu của Trái Đất đã khác biệt đáng kể trong kỷ nguyên trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb previously
Adjective epochal
Adverb epochally
Adjective epoch-making

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa chất học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epokhē
Latin
praevius
Latin
epocha
French
époque
English
previous
English
epoch

Nguồn gốc 'previous epoch'

Cụm từ 'previous epoch' (kỷ nguyên trước đó) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'previous' đến từ tiếng Latinh 'praevius', có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'trước đó'. Từ 'epoch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epokhē', ban đầu có nghĩa là 'điểm dừng' hoặc 'giữ lại', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'một điểm cố định trong thời gian' hoặc 'một kỷ nguyên'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một giai đoạn thời gian đã qua, thường được dùng trong các lĩnh vực lịch sử, địa chất hoặc thiên văn học để so sánh với hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ một kỷ nguyên đã qua. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'past era'. Sự khác biệt nằm ở mức độ chính thức và phạm vi thời gian mà nó bao hàm. 'Previous era' có thể chỉ một giai đoạn ngắn hơn và ít được xác định rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + previous epoch
  • since since the previous epoch
    (kể từ kỷ nguyên trước đó)
  • from from the previous epoch
    (từ kỷ nguyên trước đó)
Tính từ + previous epoch
  • a distinct a distinct previous epoch
    (một kỷ nguyên trước đó rõ rệt/riêng biệt)
Động từ + previous epoch
  • compared compared to the previous epoch
    (so với kỷ nguyên trước đó)
  • learn learn from the previous epoch
    (học hỏi từ kỷ nguyên trước đó)

Idioms

  • a relic of a previous epoch

    một tàn tích/vật còn sót lại từ một kỷ nguyên trước đó (thường mang ý cũ kỹ, lỗi thời hoặc không còn phù hợp)

    "This old factory is a relic of a previous epoch, reflecting an industrial era that has long passed."

    (Nhà máy cũ này là một tàn tích của một kỷ nguyên trước đó, phản ánh một thời đại công nghiệp đã qua lâu rồi.)

  • from a previous epoch

    từ một kỷ nguyên trước đó (thường dùng để mô tả cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời, lạc hậu, không phù hợp với thời hiện đại)

    "His political views seem to be from a previous epoch, not really fitting with modern society."

    (Quan điểm chính trị của ông ấy dường như đến từ một kỷ nguyên trước đó, không thực sự phù hợp với xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous epoch

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Previous" nghĩa là xảy ra trước đó về thời gian hoặc thứ tự. "Epoch" ám chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc đời một người.

"The fossil record provides insights into the life forms that existed in a previous epoch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the previous epoch saw significant technological advancement is undeniable.
Việc kỷ nguyên trước chứng kiến những tiến bộ công nghệ đáng kể là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the previous epoch's societal norms were more restrictive is not clear.
Việc các chuẩn mực xã hội của kỷ nguyên trước có hạn chế hơn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What historians believe about the previous epoch significantly influences our understanding of the present.
Những gì các nhà sử học tin về kỷ nguyên trước có ảnh hưởng đáng kể đến sự hiểu biết của chúng ta về hiện tại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous epoch".

Khái niệm về thời đại và tiến hóa

Trong văn hóa phương Tây và khoa học, 'kỷ nguyên' (epoch) là một khái niệm quan trọng để phân chia và hiểu dòng chảy thời gian. Các nhà sử học chia lịch sử thành các kỷ nguyên (như Cổ đại, Trung cổ, Hiện đại) để dễ dàng nghiên cứu các đặc điểm xã hội, chính trị, và văn hóa riêng biệt của từng giai đoạn. Tương tự, trong địa chất và thiên văn học, các nhà khoa học sử dụng các kỷ nguyên để đánh dấu những thay đổi lớn về môi trường hoặc sự kiện vũ trụ. Việc nói về 'kỷ nguyên trước đó' giúp chúng ta so sánh, đối chiếu và nhận thức được sự tiến hóa, thay đổi không ngừng của thế giới và xã hội.