previous epoch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Previous" means coming before in time or order. "Epoch" refers to a particular period of time in history or a person's life.
Vietnamese Meaning
"Previous" nghĩa là xảy ra trước đó về thời gian hoặc thứ tự. "Epoch" ám chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc đời một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fossil record provides insights into the life forms that existed in a previous epoch."
"Hồ sơ hóa thạch cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các dạng sống đã tồn tại trong một kỷ nguyên trước đó."
-
"Archaeologists study artifacts from a previous epoch to understand ancient civilizations."
"Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ một kỷ nguyên trước đó để hiểu về các nền văn minh cổ đại."
-
"The climate of the Earth was significantly different in the previous epoch."
"Khí hậu của Trái Đất đã khác biệt đáng kể trong kỷ nguyên trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | previously | |
| Adjective | epochal | |
| Adverb | epochally | |
| Adjective | epoch-making |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ một kỷ nguyên đã qua. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'past era'. Sự khác biệt nằm ở mức độ chính thức và phạm vi thời gian mà nó bao hàm. 'Previous era' có thể chỉ một giai đoạn ngắn hơn và ít được xác định rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
since since the previous epoch (kể từ kỷ nguyên trước đó)
-
from from the previous epoch (từ kỷ nguyên trước đó)
-
a distinct a distinct previous epoch (một kỷ nguyên trước đó rõ rệt/riêng biệt)
-
compared compared to the previous epoch (so với kỷ nguyên trước đó)
-
learn learn from the previous epoch (học hỏi từ kỷ nguyên trước đó)
Idioms
-
a relic of a previous epoch
một tàn tích/vật còn sót lại từ một kỷ nguyên trước đó (thường mang ý cũ kỹ, lỗi thời hoặc không còn phù hợp)
"This old factory is a relic of a previous epoch, reflecting an industrial era that has long passed."
(Nhà máy cũ này là một tàn tích của một kỷ nguyên trước đó, phản ánh một thời đại công nghiệp đã qua lâu rồi.)
-
from a previous epoch
từ một kỷ nguyên trước đó (thường dùng để mô tả cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời, lạc hậu, không phù hợp với thời hiện đại)
"His political views seem to be from a previous epoch, not really fitting with modern society."
(Quan điểm chính trị của ông ấy dường như đến từ một kỷ nguyên trước đó, không thực sự phù hợp với xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous epoch
Tính từ + Danh từ"Previous" nghĩa là xảy ra trước đó về thời gian hoặc thứ tự. "Epoch" ám chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc đời một người.
"The fossil record provides insights into the life forms that existed in a previous epoch."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the previous epoch saw significant technological advancement is undeniable. |
Việc kỷ nguyên trước chứng kiến những tiến bộ công nghệ đáng kể là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the previous epoch's societal norms were more restrictive is not clear. |
Việc các chuẩn mực xã hội của kỷ nguyên trước có hạn chế hơn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What historians believe about the previous epoch significantly influences our understanding of the present. |
Những gì các nhà sử học tin về kỷ nguyên trước có ảnh hưởng đáng kể đến sự hiểu biết của chúng ta về hiện tại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous epoch".
