(Top Banner Ad)
geological timescale
C1
Danh từ C1 Địa chất học

geological timescale

UK: /ˌdʒiː.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈtaɪm.skeɪl/ • US: /ˌdʒi.əˈlɑː.dʒɪ.kəl ˈtaɪm.skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang thời gian địa chất niên đại địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geological timescale (or geologic timescale) is a system of chronological dating that relates geological strata (layers) to time.

Vietnamese Meaning

Thang thời gian địa chất (hoặc niên đại địa chất) là một hệ thống niên đại học liên hệ các tầng địa chất (lớp) với thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fossil record provides evidence for the evolution of life forms as seen on the geological timescale."

    "Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng cho sự tiến hóa của các dạng sống như được thấy trên thang thời gian địa chất."

  • "The geological timescale is constantly being refined as new data becomes available."

    "Thang thời gian địa chất liên tục được tinh chỉnh khi có dữ liệu mới."

  • "Radiometric dating is used to determine the absolute ages of rocks and events on the geological timescale."

    "Phương pháp định tuổi bằng phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi tuyệt đối của đá và các sự kiện trên thang thời gian địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology ngành địa chất học
Noun geologist nhà địa chất học
Adverb geologically về mặt địa chất, theo khía cạnh địa chất
Noun time thời gian
Noun scale thang đo, quy mô
Noun epoch kỷ (một đơn vị thời gian trong thang địa chất)
Noun era đại (một đơn vị thời gian lớn hơn trong thang địa chất)

Synonyms

geochronologic scale (thang thời gian địa thời học)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gē (earth) + logos (study)
Late Latin
geologia
French
géologie
English
geology (mid-17th century)
English
geological (late 18th century)
Old English
tīma (measurement of duration)
Latin
scala (ladder, flight of steps)
Old French
escale (scale, ladder, graduated measure)
English
timescale (early 20th century)
English
geological timescale (combined usage)

Hành trình Thời gian của Trái đất

Thuật ngữ 'geological' (thuộc về địa chất) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gē' (Trái đất) và 'logos' (nghiên cứu), có nghĩa là 'nghiên cứu về Trái đất'. Khi các nhà khoa học bắt đầu tìm hiểu và nhận ra rằng lịch sử Trái đất kéo dài hàng tỷ năm, vượt xa mọi hình dung về thời gian của con người, họ cần một 'thang đo' (timescale) để sắp xếp và ghi lại các sự kiện lớn. Từ đó, cụm từ 'geological timescale' ra đời, trở thành một công cụ thiết yếu giúp chúng ta hiểu được quá trình hình thành, phát triển và những thay đổi sâu sắc của hành tinh qua các kỷ nguyên.

Usage Note

Thang thời gian địa chất chia lịch sử Trái Đất thành các đơn vị thời gian có thứ bậc, từ lớn đến nhỏ bao gồm: đại (eon), kỷ (era), thế (period), và bậc (epoch). Nó là một công cụ cơ bản trong địa chất học, cổ sinh vật học, và các ngành khoa học Trái Đất khác.

Prepositions

in on

Khi nói về vị trí một sự kiện trong thang thời gian địa chất, 'in' thường được dùng cho các đơn vị lớn hơn (ví dụ: 'in the Mesozoic Era'), còn 'on' có thể dùng khi đề cập đến một điểm cụ thể hoặc sự kiện (ví dụ: 'on the geological timescale'). Tuy nhiên, 'in' phổ biến hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geological timescale
  • vast a vast geological timescale
    (một thang thời gian địa chất bao la)
  • immense the immense geological timescale
    (thang thời gian địa chất rộng lớn)
  • deep the deep geological timescale
    (thang thời gian địa chất sâu thẳm (ám chỉ lịch sử lâu đời))
  • standard the standard geological timescale
    (thang thời gian địa chất tiêu chuẩn)
  • official the official geological timescale
    (thang thời gian địa chất chính thức)
Verb + geological timescale
  • establish to establish the geological timescale
    (thiết lập thang thời gian địa chất)
  • define to define the geological timescale
    (định nghĩa thang thời gian địa chất)
  • divide to divide the geological timescale
    (phân chia thang thời gian địa chất)
  • understand to understand the geological timescale
    (hiểu về thang thời gian địa chất)
  • refer to to refer to the geological timescale
    (tham chiếu thang thời gian địa chất)
Noun + of the geological timescale
  • division the division of the geological timescale
    (sự phân chia của thang thời gian địa chất)
  • study the study of the geological timescale
    (nghiên cứu về thang thời gian địa chất)
  • evolution the evolution of the geological timescale
    (sự tiến hóa của thang thời gian địa chất)

Idioms

  • on a geological timescale

    trên thang thời gian địa chất (ám chỉ khoảng thời gian cực kỳ dài, chậm chạp)

    "Changes in Earth's climate can be slow, happening on a geological timescale."

    (Những thay đổi trong khí hậu Trái đất có thể rất chậm, diễn ra trên thang thời gian địa chất.)

  • over geological timescales

    trong suốt các kỷ nguyên địa chất (ám chỉ các giai đoạn thời gian rất dài)

    "Mountains are formed and eroded over geological timescales."

    (Các dãy núi được hình thành và xói mòn trong suốt các kỷ nguyên địa chất.)

  • the vastness of the geological timescale

    sự bao la, rộng lớn của thang thời gian địa chất

    "It's hard for humans to truly grasp the vastness of the geological timescale."

    (Con người khó có thể thực sự nắm bắt được sự bao la của thang thời gian địa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geological timescale

Danh từ
Lật mặt

Thang thời gian địa chất (hoặc niên đại địa chất) là một hệ thống niên đại học liên hệ các tầng địa chất (lớp) với thời gian.

"The fossil record provides evidence for the evolution of life forms as seen on the geological timescale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geological timescale".

Khái niệm 'Deep Time' (Thời gian Sâu)

Sự phát triển của thang thời gian địa chất đã giới thiệu một khái niệm cách mạng là 'Deep Time' (Thời gian Sâu). Trước đây, nhiều nền văn hóa và tôn giáo cho rằng Trái đất chỉ tồn tại vài nghìn năm. Tuy nhiên, các nhà địa chất tiên phong như James Hutton và Charles Lyell đã cung cấp bằng chứng cho thấy Trái đất có tuổi đời hàng triệu, thậm chí hàng tỷ năm, một khoảng thời gian vượt quá mọi tưởng tượng của con người. Khái niệm này đã thay đổi căn bản cách chúng ta nhìn nhận lịch sử Trái đất và vị trí của nhân loại trong vũ trụ.

Nền tảng của Khoa học Trái đất hiện đại

Thang thời gian địa chất không chỉ là một công cụ phân loại; nó là nền tảng không thể thiếu cho hầu hết các ngành khoa học Trái đất. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu và sắp xếp một cách có hệ thống sự tiến hóa của sự sống, sự di chuyển của các mảng kiến tạo, chu kỳ khí hậu toàn cầu và các hiện tượng địa chất khác xuyên suốt lịch sử hành tinh. Nếu không có nó, việc hiểu biết về các quá trình phức tạp này sẽ trở nên rời rạc và thiếu tính khoa học.