(Top Banner Ad)
past epoch
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Địa chất học

past epoch

UK: /ˈpɑːst ˈiːpɒk/ • US: /ˈpæst ˈepək/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đã qua giai đoạn lịch sử đã qua kỷ nguyên trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in history or a person's life, typically one marked by notable events or particular characteristics, that is considered to be over.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bằng những sự kiện đáng chú ý hoặc những đặc điểm cụ thể, và được coi là đã kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the printing press marked the end of a past epoch in European history."

    "Sự phát minh ra máy in đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn lịch sử đã qua ở châu Âu."

  • "Looking back, we can see the past epoch as a time of great change and uncertainty."

    "Nhìn lại, chúng ta có thể thấy giai đoạn đã qua là một thời kỳ của sự thay đổi lớn và bất ổn."

  • "The museum showcased artifacts from a past epoch, offering insights into the lives of people from that time."

    "Viện bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một giai đoạn đã qua, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của con người từ thời đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoch Kỷ nguyên, thời đại
Adjective epochal Thuộc về một kỷ nguyên, mang tính chất kỷ nguyên, có ý nghĩa lịch sử quan trọng
Adjective epoch-making Tạo ra một kỷ nguyên mới, có ý nghĩa trọng đại
Noun epoch-maker Người tạo ra kỷ nguyên, người có ảnh hưởng lớn đến lịch sử

Synonyms

previous era (kỷ nguyên trước)bygone age (thời đại đã qua)

Antonyms

future epoch (giai đoạn tương lai)coming era (kỷ nguyên sắp tới)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epokhē (ἐποχή)
Late Latin
epocha
Old French
époque
English
epoch

Nguồn gốc của 'Epoch'

Từ 'epoch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'epokhē', có nghĩa là 'điểm dừng' hoặc 'một điểm thời gian cố định'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh, để chỉ một giai đoạn lịch sử quan trọng hoặc một kỷ nguyên đặc biệt.

Ý nghĩa của 'Past'

Từ 'past' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ 'past' (đã qua). Khi kết hợp với 'epoch', nó chỉ rõ đây là một giai đoạn thời gian đã kết thúc, thuộc về quá khứ.

Usage Note

"Epoch" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài có tính chất quan trọng và mang tính bước ngoặt. Khi kết hợp với "past", nó nhấn mạnh rằng giai đoạn đó đã qua và có thể có những ảnh hưởng nhất định đến hiện tại. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương để tạo sự nhấn mạnh về tính lịch sử và sự thay đổi. Nó khác với "era" (kỷ nguyên) ở chỗ "epoch" thường mang tính chất cá nhân hoặc nhỏ hơn về quy mô, trong khi "era" thường dùng để chỉ những giai đoạn lịch sử lớn hơn.

Prepositions

of in

"past epoch of" được sử dụng để chỉ một giai đoạn quá khứ thuộc về một lĩnh vực, sự kiện hoặc con người cụ thể. Ví dụ: "the past epoch of industrial revolution". "past epoch in" thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong một khu vực địa lý, thời gian cụ thể. Ví dụ: "past epoch in Europe".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past epoch
  • a distant a distant past epoch
    (một kỷ nguyên đã qua xa xôi)
  • a forgotten a forgotten past epoch
    (một kỷ nguyên đã qua bị lãng quên)
  • an ancient an ancient past epoch
    (một kỷ nguyên đã qua cổ đại)
Verb + past epoch
  • study study a past epoch
    (nghiên cứu một kỷ nguyên đã qua)
  • understand understand a past epoch
    (hiểu về một kỷ nguyên đã qua)
  • remember remember a past epoch
    (nhớ về một kỷ nguyên đã qua)
Noun + of a past epoch
  • relics relics of a past epoch
    (di vật của một kỷ nguyên đã qua)
  • remnants remnants of a past epoch
    (tàn tích của một kỷ nguyên đã qua)
  • echoes echoes from a past epoch
    (tiếng vọng từ một kỷ nguyên đã qua)

Idioms

  • Living in a past epoch

    Sống trong một kỷ nguyên đã qua (ám chỉ lạc hậu, không theo kịp thời đại hiện tại)

    "Some people criticize his traditional views, saying he's living in a past epoch."

    (Một số người chỉ trích quan điểm truyền thống của anh ấy, nói rằng anh ấy đang sống trong một kỷ nguyên đã qua.)

  • Relics of a past epoch

    Di vật của một kỷ nguyên đã qua (thường dùng để chỉ vật phẩm, ý tưởng hoặc phong tục còn sót lại từ thời xa xưa)

    "The old factory stands as a relic of a past epoch of industrialization."

    (Nhà máy cũ đứng đó như một di vật của một kỷ nguyên công nghiệp hóa đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past epoch

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bằng những sự kiện đáng chú ý hoặc những đặc điểm cụ thể, và được coi là đã kết thúc.

"The invention of the printing press marked the end of a past epoch in European history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That past epoch was marked by significant technological advancements.
Kỷ nguyên quá khứ đó được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghệ đáng kể.
Phủ định
This isn't a past epoch we should try to recreate.
Đây không phải là một kỷ nguyên quá khứ mà chúng ta nên cố gắng tái tạo.
Nghi vấn
Was their understanding of the past epoch accurate?
Liệu sự hiểu biết của họ về kỷ nguyên quá khứ có chính xác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opened, the artifacts from the past epoch had already been cataloged.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các hiện vật từ thời đại trước đã được lập danh mục.
Phủ định
She hadn't realized how much history had been lost until she studied that past epoch.
Cô ấy đã không nhận ra có bao nhiêu lịch sử đã bị mất cho đến khi cô ấy nghiên cứu về thời đại trước đó.
Nghi vấn
Had the scientists fully understood the climate changes of that past epoch before they made their predictions?
Các nhà khoa học đã hiểu đầy đủ về những thay đổi khí hậu của thời đại trước đó trước khi đưa ra dự đoán của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past epoch".

Tầm quan trọng của Lịch sử

Việc nghiên cứu các 'kỷ nguyên đã qua' là nền tảng của ngành lịch sử và khảo cổ học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ về sự phát triển của loài người, các nền văn minh cổ đại, và những bài học từ quá khứ để định hình tương lai.

Khái niệm Thời đại Hoàng kim và Đen tối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các 'kỷ nguyên đã qua' thường được phân loại thành 'thời đại hoàng kim' (golden age) tượng trưng cho sự thịnh vượng, và 'thời kỳ đen tối' (dark age) tượng trưng cho sự suy thoái. Cách phân loại này định hình cách chúng ta nhìn nhận và kể lại lịch sử.