(Top Banner Ad)
subsequent epoch
C1
Tính từ (subsequent) C1 Lịch sử, Khoa học (địa chất, vũ trụ học), Triết học

subsequent epoch

UK: /ˈsʌbsɪkwənt ˈiːpɒk/ • US: /ˈsʌbsɪkwənt ˈepək/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên tiếp theo giai đoạn tiếp theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming after something in time; following.

Vietnamese Meaning

Xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subsequent to the meeting, a decision was made."

    "Sau cuộc họp, một quyết định đã được đưa ra."

  • "The subsequent epoch saw a rise in global temperatures."

    "Kỷ nguyên tiếp theo chứng kiến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu."

  • "In the subsequent epoch, new technologies emerged rapidly."

    "Trong kỷ nguyên tiếp theo, các công nghệ mới nổi lên nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb subsequently sau đó, tiếp theo
Noun subsequence chuỗi con, sự kế tiếp
Adjective epochal mang tính kỷ nguyên, có tính thời đại
Adjective epoch-making làm nên lịch sử, mang tính bước ngoặt

Synonyms

following epoch (kỷ nguyên tiếp theo)succeeding epoch (kỷ nguyên kế tiếp)

Antonyms

preceding epoch (kỷ nguyên trước đó)former epoch (kỷ nguyên trước đây)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học (địa chất, vũ trụ học), Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsequi (to follow close after)
Latin
subsequens (following after)
English
subsequent (15th century)
Ancient Greek
epokhē (a stop, a fixed point of time)
Latin
epocha
English
epoch (17th century)

Nguồn gốc 'subsequent'

Từ 'subsequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequi', nghĩa là 'theo sau sát nút'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' ('sau', 'dưới') và động từ 'sequi' ('theo dõi'). Vì vậy, 'subsequent' mang ý nghĩa của một sự kiện, thời gian hoặc cái gì đó diễn ra, tồn tại sau một cái khác.

Nguồn gốc 'epoch'

Từ 'epoch' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'epokhē', ban đầu có nghĩa là 'một điểm dừng' hoặc 'một khoảng dừng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một điểm cố định trong thời gian' hoặc 'một kỷ nguyên'. Nó thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử đặc biệt, được đánh dấu bằng những sự kiện quan trọng hay thay đổi lớn.

Usage Note

Tính từ 'subsequent' thường được dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên sau một sự kiện hoặc thời điểm đã cho, không nhất thiết có mối quan hệ nhân quả trực tiếp, mà chỉ đơn thuần là trình tự thời gian. Nó mang tính khách quan và trung lập hơn so với các từ như 'consequent' (hệ quả) hay 'following' (tiếp sau). Cần phân biệt với 'successive' (liên tiếp), thường chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc thời điểm liên tiếp nhau, không có khoảng ngắt.
Epoch nhấn mạnh một khoảng thời gian dài và quan trọng, thường có những thay đổi lớn hoặc những đặc điểm độc đáo so với các thời kỳ khác. Nó mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học hoặc văn học. Phân biệt với 'era', một từ đồng nghĩa, nhưng 'epoch' thường mang ý nghĩa về một sự thay đổi sâu sắc và có tính bước ngoặt hơn.

Prepositions

to

'Subsequent to' có nghĩa là 'sau khi'. Nó nhấn mạnh đến trình tự thời gian, với sự kiện trước đó là tiền đề hoặc điều kiện cho sự kiện sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsequent epoch
  • brief brief subsequent epoch
    (kỷ nguyên kế tiếp ngắn ngủi)
  • long long subsequent epoch
    (kỷ nguyên kế tiếp kéo dài)
  • new new subsequent epoch
    (kỷ nguyên kế tiếp mới)
  • distinct distinct subsequent epoch
    (một kỷ nguyên kế tiếp khác biệt)
Verb + subsequent epoch
  • usher in usher in a subsequent epoch
    (mở ra một kỷ nguyên kế tiếp)
  • mark mark a subsequent epoch
    (đánh dấu một kỷ nguyên kế tiếp)
  • lead to lead to a subsequent epoch
    (dẫn đến một kỷ nguyên kế tiếp)
  • enter enter a subsequent epoch
    (bước vào một kỷ nguyên kế tiếp)

Idioms

  • in the subsequent epoch

    trong kỷ nguyên kế tiếp, vào giai đoạn sau đó

    "The discoveries made in the previous century had a profound impact in the subsequent epoch."

    (Những khám phá được thực hiện ở thế kỷ trước đã có tác động sâu sắc trong kỷ nguyên kế tiếp.)

  • ushering in a subsequent epoch

    mở ra một kỷ nguyên kế tiếp, khởi đầu một giai đoạn mới

    "The industrial revolution was instrumental in ushering in a subsequent epoch of technological advancement."

    (Cuộc cách mạng công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc mở ra một kỷ nguyên kế tiếp của tiến bộ công nghệ.)

  • a new subsequent epoch

    một kỷ nguyên kế tiếp mới, một giai đoạn mới tiếp theo

    "After the war, the nation hoped for a new subsequent epoch of peace and prosperity."

    (Sau chiến tranh, quốc gia hy vọng vào một kỷ nguyên kế tiếp mới của hòa bình và thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsequent epoch

Tính từ (subsequent)
Lật mặt

Xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; tiếp theo.

"Subsequent to the meeting, a decision was made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsequent epoch".

Phân kỳ lịch sử

Trong tư duy phương Tây, lịch sử thường được chia thành các 'kỷ nguyên' (epochs) hoặc giai đoạn riêng biệt. Khái niệm 'subsequent epoch' phản ánh cách chúng ta sắp xếp thời gian, nơi một giai đoạn kết thúc và một giai đoạn mới bắt đầu, thường dựa trên những thay đổi xã hội, chính trị hoặc công nghệ lớn. Việc này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của nhân loại.

Sự kiện định hình kỷ nguyên

Nhiều sự kiện mang tính bước ngoặt, như các cuộc cách mạng khoa học, những khám phá vĩ đại, hoặc các cuộc chiến tranh lớn, thường được coi là những yếu tố 'đánh dấu' hoặc 'mở ra' một 'subsequent epoch' (kỷ nguyên kế tiếp). Chúng định hình cách chúng ta nhìn nhận dòng chảy lịch sử, khiến một giai đoạn trở nên khác biệt rõ rệt so với giai đoạn trước đó.