(Top Banner Ad)
cost of living
B2
danh từ B2 Kinh tế

cost of living

UK: /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ • US: /kɔst əv ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí sinh hoạt mức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of prices relating to a range of everyday items.

Vietnamese Meaning

Mức giá liên quan đến một loạt các mặt hàng thiết yếu hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of living in major cities is constantly rising."

    "Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn liên tục tăng cao."

  • "Many people are struggling with the high cost of living."

    "Nhiều người đang phải vật lộn với chi phí sinh hoạt cao."

  • "We need to find ways to reduce the cost of living."

    "Chúng ta cần tìm cách để giảm chi phí sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost trị giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Adverb cost-effectively một cách hiệu quả về chi phí
Noun costliness sự đắt đỏ, sự tốn kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at a price')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
costen
Old English
libban ('to live')
Modern English
cost of living (late 19th c.)

Từ 'constare' đến 'cost'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'to stand at a price' (đứng ở một mức giá). Hãy tưởng tượng bạn đang ở một khu chợ cổ đại, mỗi món hàng đều 'đứng' với một cái giá riêng của nó. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành từ 'cost' mà chúng ta dùng ngày nay.

Sự ra đời của một thuật ngữ kinh tế

Cụm từ 'cost of living' (chi phí sinh hoạt) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Khi ngày càng nhiều người chuyển đến các thành phố để làm việc trong nhà máy, các nhà kinh tế học và chính phủ bắt đầu cần một cách để đo lường số tiền cần thiết để một gia đình công nhân có thể trang trải các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nhà ở và quần áo.

Usage Note

Cụm từ 'cost of living' đề cập đến số tiền cần thiết để duy trì một mức sống nhất định ở một khu vực cụ thể. Nó bao gồm chi phí cho các nhu yếu phẩm như nhà ở, thực phẩm, giao thông, chăm sóc sức khỏe và các chi phí khác. So sánh với 'standard of living', đề cập đến mức độ giàu có, tiện nghi, vật chất và các nhu cầu thiết yếu có sẵn cho một người hoặc một nhóm người cụ thể ở một khu vực địa lý cụ thể, thường được đo bằng thu nhập thực tế hoặc GDP bình quân đầu người.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ địa điểm: 'The cost of living in London is very high.' ('Chi phí sinh hoạt ở London rất cao.') 'Of' được dùng để diễn tả bản chất của chi phí: 'The cost of living of a family has increased.' ('Chi phí sinh hoạt của một gia đình đã tăng lên.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost of living
  • high cost of living
    (chi phí sinh hoạt cao)
  • low cost of living
    (chi phí sinh hoạt thấp)
  • rising cost of living
    (chi phí sinh hoạt đang tăng)
  • average cost of living
    (chi phí sinh hoạt trung bình)
Verb + cost of living
  • calculate the cost of living
    (tính toán chi phí sinh hoạt)
  • reduce the cost of living
    (giảm chi phí sinh hoạt)
  • afford the cost of living
    (có đủ khả năng chi trả chi phí sinh hoạt)
  • cope with the rising cost of living
    (đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng)
Noun + of + cost of living
  • increase in the cost of living
    (sự gia tăng chi phí sinh hoạt)
  • impact of the cost of living
    (tác động của chi phí sinh hoạt)

Idioms

  • The cost of living crisis

    Khủng hoảng chi phí sinh hoạt. Dùng để chỉ một tình huống mà giá cả các mặt hàng thiết yếu tăng nhanh hơn nhiều so với thu nhập, khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống.

    "Many families are struggling to buy groceries due to the current cost of living crisis."

    (Nhiều gia đình đang vật lộn để mua thực phẩm do cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt hiện nay.)

  • Cost-of-living adjustment (COLA)

    Điều chỉnh chi phí sinh hoạt. Đây là một khoản tăng lương hoặc trợ cấp để bù đắp cho lạm phát và sự gia tăng chi phí sinh hoạt.

    "Retirees will receive a 3% cost-of-living adjustment to their pensions next year."

    (Những người về hưu sẽ nhận được một khoản điều chỉnh chi phí sinh hoạt 3% cho lương hưu của họ vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of living

danh từ
Lật mặt

Mức giá liên quan đến một loạt các mặt hàng thiết yếu hàng ngày.

"The cost of living in major cities is constantly rising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would move to a city where the cost of living is lower.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ chuyển đến một thành phố nơi chi phí sinh hoạt thấp hơn.
Phủ định
If the cost of living weren't so high, I wouldn't need to work two jobs.
Nếu chi phí sinh hoạt không quá cao, tôi sẽ không cần phải làm hai công việc.
Nghi vấn
Would you consider relocating if the cost of living significantly decreased in another region?
Bạn có cân nhắc chuyển chỗ ở nếu chi phí sinh hoạt giảm đáng kể ở một khu vực khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of living".

Chỉ số Chi phí Sinh hoạt (Cost of Living Index)

Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng dùng để so sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố hoặc quốc gia khác nhau. Các thành phố như Zurich, Singapore và New York thường xuyên đứng đầu danh sách đắt đỏ nhất. Các công ty đa quốc gia thường sử dụng chỉ số này để tính toán phụ cấp cho nhân viên làm việc ở nước ngoài, đảm bảo mức sống của họ không bị ảnh hưởng.

Lương tối thiểu và Chi phí sinh hoạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các cuộc tranh luận về việc tăng lương tối thiểu (minimum wage) luôn gắn liền với chi phí sinh hoạt. Những người ủng hộ cho rằng việc tăng lương là cần thiết để người lao động có thu nhập thấp có thể chi trả cho các nhu cầu cơ bản. Ngược lại, những người phản đối lo ngại rằng điều này có thể gây áp lực lên doanh nghiệp và làm tăng lạm phát, cuối cùng lại làm cho chi phí sinh hoạt cao hơn.