(Top Banner Ad)
priggish
C1
adjective C1 Tính cách và hành vi

priggish

UK: /ˈprɪɡɪʃ/ • US: /ˈprɪɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại ra vẻ đạo đức trịch thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Self-righteously moralistic and superior.

Vietnamese Meaning

Tự cho mình là đúng, đạo đức giả và tỏ ra hơn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His priggish attitude made him unpopular at the party."

    "Thái độ tự cao tự đại của anh ta khiến anh ta không được yêu thích tại bữa tiệc."

  • "She found his priggish remarks about her lifestyle offensive."

    "Cô ấy cảm thấy những nhận xét tự cao tự đại của anh ta về lối sống của cô ấy thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prig Người tự mãn, hợm hĩnh, hoặc đạo đức giả
Adverb priggishly Một cách tự mãn, hợm hĩnh
Noun priggishness Tính tự mãn, sự hợm hĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
prig (16th c. - thief, rogue)
English
prig (late 17th c. - precise, conceited person)
English
priggish (18th c. - adjective from 'prig')

Nguồn gốc của 'Prig' và 'Priggish'

Từ 'prig' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể dùng để chỉ những kẻ trộm vặt hoặc người ăn xin trong ngôn ngữ lóng. Đến cuối thế kỷ 17, ý nghĩa của 'prig' đã phát triển để mô tả một người quá ư tỉ mỉ, tự mãn, hoặc tỏ vẻ đạo đức giả. Tính từ 'priggish' ra đời vào thế kỷ 18 để diễn tả phẩm chất này, ám chỉ một người tự cho mình là đúng đắn hơn người khác và thường thể hiện sự kiêu ngạo, xét nét.

Usage Note

Từ 'priggish' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người tự mãn với sự đúng đắn của bản thân, thường phán xét và chỉ trích người khác một cách đạo đức giả. Nó khác với 'moral' (đạo đức) ở chỗ 'priggish' tập trung vào thái độ khoe khoang và phán xét, trong khi 'moral' chỉ đơn giản là tuân theo các nguyên tắc đạo đức. So với 'sanctimonious' (đạo đức giả), 'priggish' có thể ít gay gắt hơn, nhưng vẫn mang ý nghĩa tự phụ về đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + priggish
  • overly overly priggish
    (quá mức tự mãn/hợm hĩnh)
  • rather rather priggish
    (khá tự mãn/hợm hĩnh)
  • somewhat somewhat priggish
    (hơi tự mãn/hợm hĩnh)
  • terribly terribly priggish
    (cực kỳ tự mãn/hợm hĩnh)
Noun + priggish
  • attitude priggish attitude
    (thái độ tự mãn/hợm hĩnh)
  • tone priggish tone
    (giọng điệu tự mãn/hợm hĩnh)
  • remark priggish remark
    (nhận xét tự mãn/hợm hĩnh)
  • behavior priggish behavior
    (hành vi tự mãn/hợm hĩnh)
Verb + priggish
  • seem seem priggish
    (có vẻ tự mãn/hợm hĩnh)
  • sound sound priggish
    (nghe có vẻ tự mãn/hợm hĩnh)
  • appear appear priggish
    (trông có vẻ tự mãn/hợm hĩnh)

Idioms

  • a priggish moralist

    một người theo chủ nghĩa đạo đức giả, hợm hĩnh

    "He was known as a priggish moralist who constantly judged others."

    (Ông ta nổi tiếng là một người theo chủ nghĩa đạo đức giả hợm hĩnh, luôn xét nét người khác.)

  • to sound priggish

    nghe có vẻ tự mãn/hợm hĩnh

    "I don't mean to sound priggish, but I think we should follow the rules."

    (Tôi không có ý muốn nghe có vẻ tự mãn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên tuân thủ các quy tắc.)

  • a touch of priggishness

    một chút sự hợm hĩnh

    "His advice often came with a touch of priggishness that put people off."

    (Lời khuyên của anh ấy thường kèm theo một chút hợm hĩnh khiến mọi người khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priggish

adjective
Lật mặt

Tự cho mình là đúng, đạo đức giả và tỏ ra hơn người.

"His priggish attitude made him unpopular at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was priggish: he constantly corrected everyone's grammar, even in casual conversation.
Hành vi của anh ta thật là kiểu cách: anh ta liên tục sửa lỗi ngữ pháp của mọi người, ngay cả trong cuộc trò chuyện bình thường.
Phủ định
She wasn't being priggish: she was simply trying to offer constructive criticism, though it may not have been well-received.
Cô ấy không hề tỏ ra kiểu cách: cô ấy chỉ đơn giản là cố gắng đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng, mặc dù có thể nó không được đón nhận.
Nghi vấn
Was he being priggish: or was he genuinely trying to help people improve their etiquette?
Có phải anh ta đang tỏ ra kiểu cách không: hay anh ta thực sự đang cố gắng giúp mọi người cải thiện cách cư xử của họ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had been quite priggish about table manners.
Cô ấy nói rằng anh ta đã khá kiểu cách về cách cư xử trên bàn ăn.
Phủ định
He told me that he hadn't wanted to sound priggish, but he felt it was important to address the issue.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nghe có vẻ kiểu cách, nhưng anh ấy cảm thấy điều quan trọng là phải giải quyết vấn đề này.
Nghi vấn
She asked if I thought her brother was being priggish.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ anh trai cô ấy đang tỏ ra kiểu cách không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priggish".

Phê phán sự tự mãn và đạo đức giả

Trong văn hóa phương Tây, tính 'priggish' thường được nhìn nhận tiêu cực, tượng trưng cho sự thiếu khiêm tốn và lòng trắc ẩn. Nó liên quan đến ý tưởng về một người tự cho mình là cao thượng hơn người khác, thường xuyên phán xét và chỉ trích mà không nhìn lại bản thân. Điều này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để châm biếm những nhân vật cứng nhắc, đạo đức giả, ví dụ như trong một số tiểu thuyết cổ điển của Anh.

Khái niệm "Holier-than-thou"

Khái niệm "holier-than-thou" (tự cho mình là thánh thiện hơn người) mô tả chính xác bản chất của tính 'priggish'. Đây là một thái độ kiêu ngạo, cho rằng mình có đạo đức cao hơn hoặc đúng đắn hơn người khác, và thường thể hiện sự khinh miệt đối với những người không đáp ứng tiêu chuẩn của mình. Thái độ này thường bị xã hội phê phán mạnh mẽ vì nó gây chia rẽ và khó chịu, làm mất đi sự đồng cảm và lòng khoan dung giữa con người.