firsthand account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report or description of an event or experience given by someone who was directly involved in it.
Vietnamese Meaning
Một bản tường trình hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm được đưa ra bởi một người trực tiếp tham gia vào sự kiện đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historian relied on firsthand accounts of the battle to write an accurate narrative."
"Nhà sử học đã dựa vào những tường thuật trực tiếp về trận chiến để viết nên một câu chuyện chính xác."
-
"She provided a firsthand account of the earthquake's devastation."
"Cô ấy đã cung cấp một bản tường trình trực tiếp về sự tàn phá của trận động đất."
-
"The journalist obtained a firsthand account from a refugee fleeing the war."
"Nhà báo đã thu được một bản tường trình trực tiếp từ một người tị nạn chạy trốn khỏi chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firsthand | trực tiếp, tận mắt (từ kinh nghiệm của chính mình) |
| Adverb | firsthand | một cách trực tiếp, tận mắt |
| Noun | account | lời kể, bản tường thuật; tài khoản |
| Verb | account | giải thích, tường trình |
| Noun | accountant | kế toán |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm giải trình |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Verb | recount | kể lại, thuật lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin, vì nó đến trực tiếp từ nguồn gốc của sự kiện hoặc kinh nghiệm. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thông tin gián tiếp, các báo cáo thứ cấp hoặc tin đồn. 'Firsthand' nhấn mạnh rằng người kể chuyện đã tự mình chứng kiến hoặc trải qua sự việc.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc kinh nghiệm được mô tả. Ví dụ: 'a firsthand account of the war', 'a firsthand account of the accident'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable firsthand account (lời kể trực tiếp đáng tin cậy)
-
detailed detailed firsthand account (lời kể trực tiếp chi tiết)
-
compelling compelling firsthand account (lời kể trực tiếp hấp dẫn/thuyết phục)
-
accurate accurate firsthand account (lời kể trực tiếp chính xác)
-
personal personal firsthand account (lời kể trực tiếp cá nhân)
-
vivid vivid firsthand account (lời kể trực tiếp sống động)
-
independent independent firsthand account (lời kể trực tiếp độc lập)
-
rare rare firsthand account (lời kể trực tiếp hiếm có)
-
give give a firsthand account (cung cấp/đưa ra một lời kể trực tiếp)
-
provide provide a firsthand account (cung cấp một lời kể trực tiếp)
-
offer offer a firsthand account (đưa ra một lời kể trực tiếp)
-
hear hear a firsthand account (nghe một lời kể trực tiếp)
-
read read a firsthand account (đọc một lời kể trực tiếp)
-
share share a firsthand account (chia sẻ một lời kể trực tiếp)
-
write write a firsthand account (viết một lời kể trực tiếp)
-
publish publish a firsthand account (xuất bản một lời kể trực tiếp)
-
based on based on firsthand accounts (dựa trên các lời kể trực tiếp)
-
from from firsthand accounts (từ các lời kể trực tiếp)
Idioms
-
to get a firsthand account of something
thu thập được một lời kể trực tiếp về điều gì đó
"We need to get a firsthand account of what happened from the survivors."
(Chúng ta cần thu thập một lời kể trực tiếp về những gì đã xảy ra từ những người sống sót.)
-
based on firsthand accounts
dựa trên các lời kể trực tiếp
"The documentary is based on firsthand accounts from those who were present."
(Bộ phim tài liệu dựa trên các lời kể trực tiếp từ những người có mặt.)
-
from a firsthand account
từ một lời kể trực tiếp
"I learned about the disaster from a firsthand account published in the newspaper."
(Tôi biết về thảm họa từ một lời kể trực tiếp được đăng trên báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firsthand account
NounMột bản tường trình hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm được đưa ra bởi một người trực tiếp tham gia vào sự kiện đó.
"The historian relied on firsthand accounts of the battle to write an accurate narrative."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firsthand account".
