(Top Banner Ad)
firsthand account
C1
Noun C1 Báo chí, Lịch sử, Luật

firsthand account

UK: /ˌfɜːstˈhænd əˈkaʊnt/ • US: /ˌfɜːrstˈhænd əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật trực tiếp lời kể trực tiếp kinh nghiệm tận mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report or description of an event or experience given by someone who was directly involved in it.

Vietnamese Meaning

Một bản tường trình hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm được đưa ra bởi một người trực tiếp tham gia vào sự kiện đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on firsthand accounts of the battle to write an accurate narrative."

    "Nhà sử học đã dựa vào những tường thuật trực tiếp về trận chiến để viết nên một câu chuyện chính xác."

  • "She provided a firsthand account of the earthquake's devastation."

    "Cô ấy đã cung cấp một bản tường trình trực tiếp về sự tàn phá của trận động đất."

  • "The journalist obtained a firsthand account from a refugee fleeing the war."

    "Nhà báo đã thu được một bản tường trình trực tiếp từ một người tị nạn chạy trốn khỏi chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firsthand trực tiếp, tận mắt (từ kinh nghiệm của chính mình)
Adverb firsthand một cách trực tiếp, tận mắt
Noun account lời kể, bản tường thuật; tài khoản
Verb account giải thích, tường trình
Noun accountant kế toán
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Verb recount kể lại, thuật lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Lịch sử, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old English
hand
Old French
aconter
Modern English
firsthand account

Nguồn gốc "tận mắt, trực tiếp"

Cụm từ "firsthand account" là sự kết hợp của hai từ. "Firsthand" (tận tay, trực tiếp) xuất phát từ ý niệm "từ chính bàn tay đầu tiên", tức là từ người đã trải nghiệm hoặc chứng kiến sự việc. Từ "account" (lời kể, bản tường thuật) thì đến từ tiếng Pháp cổ "aconter", có nghĩa là "kể lại, thuật lại". Khi ghép lại, "firsthand account" mang ý nghĩa một lời kể, một bản tường thuật được đưa ra trực tiếp bởi người đã tự mình trải nghiệm, chứ không phải qua lời kể của người khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin, vì nó đến trực tiếp từ nguồn gốc của sự kiện hoặc kinh nghiệm. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thông tin gián tiếp, các báo cáo thứ cấp hoặc tin đồn. 'Firsthand' nhấn mạnh rằng người kể chuyện đã tự mình chứng kiến hoặc trải qua sự việc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc kinh nghiệm được mô tả. Ví dụ: 'a firsthand account of the war', 'a firsthand account of the accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firsthand account
  • reliable reliable firsthand account
    (lời kể trực tiếp đáng tin cậy)
  • detailed detailed firsthand account
    (lời kể trực tiếp chi tiết)
  • compelling compelling firsthand account
    (lời kể trực tiếp hấp dẫn/thuyết phục)
  • accurate accurate firsthand account
    (lời kể trực tiếp chính xác)
  • personal personal firsthand account
    (lời kể trực tiếp cá nhân)
  • vivid vivid firsthand account
    (lời kể trực tiếp sống động)
  • independent independent firsthand account
    (lời kể trực tiếp độc lập)
  • rare rare firsthand account
    (lời kể trực tiếp hiếm có)
Verb + firsthand account
  • give give a firsthand account
    (cung cấp/đưa ra một lời kể trực tiếp)
  • provide provide a firsthand account
    (cung cấp một lời kể trực tiếp)
  • offer offer a firsthand account
    (đưa ra một lời kể trực tiếp)
  • hear hear a firsthand account
    (nghe một lời kể trực tiếp)
  • read read a firsthand account
    (đọc một lời kể trực tiếp)
  • share share a firsthand account
    (chia sẻ một lời kể trực tiếp)
  • write write a firsthand account
    (viết một lời kể trực tiếp)
  • publish publish a firsthand account
    (xuất bản một lời kể trực tiếp)
Preposition + firsthand account
  • based on based on firsthand accounts
    (dựa trên các lời kể trực tiếp)
  • from from firsthand accounts
    (từ các lời kể trực tiếp)

Idioms

  • to get a firsthand account of something

    thu thập được một lời kể trực tiếp về điều gì đó

    "We need to get a firsthand account of what happened from the survivors."

    (Chúng ta cần thu thập một lời kể trực tiếp về những gì đã xảy ra từ những người sống sót.)

  • based on firsthand accounts

    dựa trên các lời kể trực tiếp

    "The documentary is based on firsthand accounts from those who were present."

    (Bộ phim tài liệu dựa trên các lời kể trực tiếp từ những người có mặt.)

  • from a firsthand account

    từ một lời kể trực tiếp

    "I learned about the disaster from a firsthand account published in the newspaper."

    (Tôi biết về thảm họa từ một lời kể trực tiếp được đăng trên báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firsthand account

Noun
Lật mặt

Một bản tường trình hoặc mô tả về một sự kiện hoặc trải nghiệm được đưa ra bởi một người trực tiếp tham gia vào sự kiện đó.

"The historian relied on firsthand accounts of the battle to write an accurate narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firsthand account".

Tầm quan trọng của lời kể nhân chứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật và báo chí, lời kể trực tiếp từ nhân chứng (firsthand account) có giá trị đặc biệt cao. Nó được coi là bằng chứng đáng tin cậy nhất vì đến từ người đã trực tiếp trải nghiệm hoặc chứng kiến sự kiện, giúp tái tạo lại sự thật một cách chân thực nhất.

Nguồn tư liệu gốc trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu lịch sử và học thuật, "firsthand account" thường được gọi là "nguồn sơ cấp" (primary source). Các nhật ký, thư từ, phỏng vấn, hoặc hồi ký của những người tham gia trực tiếp vào một sự kiện lịch sử đều là những "firsthand account" quý giá, cung cấp cái nhìn độc đáo và sâu sắc mà các tài liệu thứ cấp không thể có được.