(Top Banner Ad)
secondary source
C1
noun C1 Nghiên cứu, Học thuật

secondary source

UK: /ˈsekəndri sɔːs/ • US: /ˈsekənˌderi sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thứ cấp tài liệu thứ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document or recording that relates or discusses information originally presented elsewhere. It involves analysis, interpretation, or evaluation of primary sources.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu hoặc bản ghi liên quan hoặc thảo luận về thông tin ban đầu được trình bày ở nơi khác. Nó bao gồm việc phân tích, giải thích hoặc đánh giá các nguồn sơ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Textbooks are generally considered secondary sources."

    "Sách giáo khoa thường được coi là nguồn thứ cấp."

  • "His book relies heavily on secondary sources."

    "Cuốn sách của anh ấy dựa nhiều vào các nguồn thứ cấp."

  • "She consulted several secondary sources for her research paper."

    "Cô ấy đã tham khảo một vài nguồn thứ cấp cho bài nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary thứ cấp, thứ hai, phụ
Adjective primary sơ cấp, chính yếu, gốc
Adjective tertiary thứ ba, cấp ba
Noun source nguồn, xuất xứ, căn nguyên
Verb to source tìm nguồn, cung cấp, lấy từ
Noun sourcing việc tìm nguồn, cung ứng
Noun resource tài nguyên, nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
English
secondary
Vulgar Latin
*sursa
Old French
sourse
English
source

Nguồn gốc 'secondary source'

Cụm từ 'secondary source' được ghép từ hai từ: 'secondary' và 'source'. 'Secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' (có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'). 'Source' có gốc từ tiếng Latin thông tục '*sursa' và tiếng Pháp cổ 'sourse', cả hai đều mang ý nghĩa 'suối nguồn' hoặc 'điểm xuất phát'. Khi kết hợp lại, 'secondary source' ám chỉ một nguồn thông tin không phải là bản gốc hay chứng cứ trực tiếp, mà đã được phân tích, diễn giải hoặc tổng hợp từ các nguồn gốc khác.

Usage Note

Nguồn thứ cấp thường dựa trên và diễn giải các nguồn sơ cấp. Ví dụ bao gồm sách giáo khoa, bài báo phê bình, bài báo tổng quan, tiểu sử và tài liệu tham khảo.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó chỉ ra chủ đề mà nguồn thứ cấp tập trung vào. Ví dụ: 'a secondary source on the American Revolution' (một nguồn thứ cấp về Cách mạng Mỹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary source
  • reliable reliable secondary source
    (nguồn thứ cấp đáng tin cậy)
  • academic academic secondary source
    (nguồn thứ cấp học thuật)
  • unreliable unreliable secondary source
    (nguồn thứ cấp không đáng tin cậy)
  • scholarly scholarly secondary source
    (nguồn thứ cấp mang tính học thuật cao)
Verb + secondary source
  • consult consult a secondary source
    (tham khảo một nguồn thứ cấp)
  • cite cite a secondary source
    (trích dẫn một nguồn thứ cấp)
  • analyze analyze secondary sources
    (phân tích các nguồn thứ cấp)
  • evaluate evaluate secondary sources
    (đánh giá các nguồn thứ cấp)
Noun + secondary source (hoặc ngữ cảnh liên quan)
  • analysis analysis of secondary sources
    (sự phân tích các nguồn thứ cấp)
  • research research using secondary sources
    (nghiên cứu sử dụng các nguồn thứ cấp)
  • review a review of secondary sources
    (bài đánh giá các nguồn thứ cấp)

Idioms

  • distinguish primary from secondary sources

    phân biệt nguồn sơ cấp với nguồn thứ cấp

    "In academic writing, it's crucial to distinguish primary from secondary sources to ensure the credibility of your arguments."

    (Trong viết học thuật, điều quan trọng là phải phân biệt nguồn sơ cấp với nguồn thứ cấp để đảm bảo độ tin cậy của luận điểm của bạn.)

  • rely heavily on secondary sources

    phụ thuộc nhiều vào các nguồn thứ cấp

    "The journalist's report relied heavily on secondary sources, prompting critics to question its originality."

    (Báo cáo của nhà báo phụ thuộc nhiều vào các nguồn thứ cấp, khiến các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính nguyên bản của nó.)

  • critically evaluate secondary sources

    đánh giá phê phán các nguồn thứ cấp

    "Students are taught to critically evaluate secondary sources to understand potential biases and interpretations."

    (Học sinh được dạy cách đánh giá phê phán các nguồn thứ cấp để hiểu các thiên kiến và cách diễn giải tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary source

noun
Lật mặt

Một tài liệu hoặc bản ghi liên quan hoặc thảo luận về thông tin ban đầu được trình bày ở nơi khác. Nó bao gồm việc phân tích, giải thích hoặc đánh giá các nguồn sơ cấp.

"Textbooks are generally considered secondary sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relying on secondary sources can be misleading without cross-referencing.
Dựa vào các nguồn thứ cấp có thể gây hiểu lầm nếu không đối chiếu chéo.
Phủ định
Avoiding secondary sources is not always practical in historical research.
Tránh các nguồn thứ cấp không phải lúc nào cũng khả thi trong nghiên cứu lịch sử.
Nghi vấn
Is analyzing secondary sources essential for a comprehensive literature review?
Có phải phân tích các nguồn thứ cấp là điều cần thiết cho một đánh giá văn học toàn diện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a secondary source for his research paper.
Anh ấy sử dụng một nguồn tài liệu thứ cấp cho bài nghiên cứu của mình.
Phủ định
She does not use a secondary source in her presentation.
Cô ấy không sử dụng nguồn tài liệu thứ cấp trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Do they cite a secondary source in their bibliography?
Họ có trích dẫn nguồn tài liệu thứ cấp trong thư mục tài liệu tham khảo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary source".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc hiểu và phân biệt 'nguồn sơ cấp' (primary source) và 'nguồn thứ cấp' (secondary source) là một kỹ năng cơ bản và cực kỳ quan trọng. Các trường đại học và cao đẳng nhấn mạnh việc sinh viên phải biết cách tìm kiếm, đánh giá và sử dụng cả hai loại nguồn này một cách hiệu quả để xây dựng các luận điểm vững chắc và tránh đạo văn.

Phát triển Tư duy Phản biện

Khái niệm 'secondary source' không chỉ là một thuật ngữ mà còn là nền tảng cho việc phát triển tư duy phản biện. Người học được khuyến khích không chỉ chấp nhận thông tin từ các nguồn thứ cấp mà còn phải phân tích cách các nguồn này diễn giải hoặc tổng hợp từ các nguồn sơ cấp, từ đó nhận diện các quan điểm, thiên kiến và độ tin cậy của thông tin.