(Top Banner Ad)
private charity
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Từ thiện

private charity

UK: /ˈpraɪvət ˈtʃærəti/ • US: /ˈpraɪvət ˈtʃærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức từ thiện tư nhân hội từ thiện tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-profit organization funded by private sources rather than the government, that aims to provide help or raise money for those in need.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức phi lợi nhuận được tài trợ bởi các nguồn tư nhân thay vì chính phủ, nhằm mục đích cung cấp sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền cho những người có nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many private charities are working to alleviate poverty in developing countries."

    "Nhiều tổ chức từ thiện tư nhân đang nỗ lực giảm nghèo ở các nước đang phát triển."

  • "She made a generous donation to a private charity that helps homeless veterans."

    "Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho một tổ chức từ thiện tư nhân giúp đỡ các cựu chiến binh vô gia cư."

  • "The private charity provides food and shelter to families in need."

    "Tổ chức từ thiện tư nhân cung cấp thức ăn và nơi ở cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư
Adjective charitable có lòng bác ái, từ thiện
Adverb charitably một cách từ thiện
Noun charity lòng từ thiện; tổ chức từ thiện
Adjective private riêng tư, cá nhân

Synonyms

private foundation (tổ chức từ thiện tư nhân)independent charity (tổ chức từ thiện độc lập)

Antonyms

public charity (tổ chức từ thiện công cộng)government-funded charity (tổ chức từ thiện do chính phủ tài trợ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Từ thiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Latin
caritas
Old French
charité
Middle English
charite
Modern English
private charity

Nguồn gốc 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang ý nghĩa 'riêng tư', 'thuộc về cá nhân' hoặc 'tách biệt khỏi nhà nước'. Qua tiếng Pháp cổ 'privat' và tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành 'private' như ngày nay, nhấn mạnh khía cạnh cá nhân hoặc không công khai.

Nguồn gốc 'charity'

Từ 'charity' xuất phát từ tiếng Latin 'caritas', nghĩa là 'tình yêu', 'lòng quý mến' hoặc cụ thể hơn là 'tình yêu thương của Chúa đối với nhân loại'. Qua tiếng Pháp cổ 'charité' và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để chỉ lòng bác ái, sự bố thí hoặc các tổ chức từ thiện.

Usage Note

Cụm từ 'private charity' nhấn mạnh nguồn tài trợ của tổ chức đến từ các cá nhân, doanh nghiệp, hoặc quỹ tư nhân, khác với các tổ chức từ thiện do chính phủ tài trợ hoặc có sự tham gia của chính phủ. Nó thường liên quan đến tính độc lập và linh hoạt hơn trong cách thức hoạt động so với các tổ chức công cộng. Sự khác biệt nằm ở nguồn vốn và mức độ kiểm soát của nhà nước.

Prepositions

to for

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của sự quyên góp hoặc giúp đỡ (ví dụ: donating to a private charity). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích cụ thể mà tổ chức từ thiện đang hoạt động hướng đến (ví dụ: raising money for private charities that support children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private charity
  • generous generous private charity
    (lòng từ thiện tư nhân hào phóng)
  • local local private charity
    (tổ chức từ thiện tư nhân địa phương)
  • independent independent private charity
    (tổ chức từ thiện tư nhân độc lập)
  • individual individual private charity
    (lòng từ thiện cá nhân)
Verb + private charity
  • support support private charity
    (ủng hộ từ thiện tư nhân)
  • fund fund private charity
    (cấp quỹ cho từ thiện tư nhân)
  • rely on rely on private charity
    (dựa vào từ thiện tư nhân)
  • donate to donate to private charity
    (quyên góp cho từ thiện tư nhân)
  • establish establish a private charity
    (thành lập một tổ chức từ thiện tư nhân)

Idioms

  • an act of private charity

    một hành động từ thiện cá nhân/riêng tư

    "His anonymous donation was an act of private charity, not for public recognition."

    (Khoản quyên góp ẩn danh của anh ấy là một hành động từ thiện cá nhân, không phải để được công nhận công khai.)

  • rely on private charity

    dựa vào sự từ thiện tư nhân/các tổ chức từ thiện tư nhân

    "Many vulnerable communities often rely on private charity for essential support."

    (Nhiều cộng đồng dễ bị tổn thương thường dựa vào các tổ chức từ thiện tư nhân để được hỗ trợ thiết yếu.)

  • support private charity

    ủng hộ từ thiện tư nhân

    "The foundation was created to support private charity efforts globally."

    (Quỹ được thành lập để hỗ trợ các nỗ lực từ thiện tư nhân trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private charity

Noun Phrase
Lật mặt

Một tổ chức phi lợi nhuận được tài trợ bởi các nguồn tư nhân thay vì chính phủ, nhằm mục đích cung cấp sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền cho những người có nhu cầu.

"Many private charities are working to alleviate poverty in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would increase funding for private charities that support education.
Tôi ước chính phủ sẽ tăng kinh phí cho các tổ chức từ thiện tư nhân hỗ trợ giáo dục.
Phủ định
If only the wealthy hadn't established so many private charities focused solely on their interests; then perhaps public services would be better funded.
Giá mà những người giàu không thành lập quá nhiều tổ chức từ thiện tư nhân chỉ tập trung vào lợi ích của họ; thì có lẽ các dịch vụ công đã được tài trợ tốt hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand why more people don't donate to private charities working to combat homelessness; is it a lack of awareness?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao nhiều người không quyên góp cho các tổ chức từ thiện tư nhân làm việc để chống lại tình trạng vô gia cư; có phải là do thiếu nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private charity".

Khuyến khích thông qua ưu đãi thuế

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các khoản đóng góp cho từ thiện tư nhân thường được khấu trừ thuế. Chính sách này khuyến khích các cá nhân và doanh nghiệp quyên góp, thúc đẩy văn hóa cho đi và hỗ trợ cộng đồng.

Bổ sung dịch vụ công cộng

Các tổ chức từ thiện tư nhân thường đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy những khoảng trống trong các dịch vụ xã hội mà chính phủ không thể hoặc chưa đáp ứng đầy đủ. Họ cung cấp sự hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực như chăm sóc chuyên biệt, cứu trợ thiên tai hoặc đáp ứng các nhu cầu cụ thể của cộng đồng.