(Top Banner Ad)
non-profit organization
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

non-profit organization

UK: /ˌnɒnˈprɒfɪt ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnɑːnˈprɑːfɪt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức phi lợi nhuận tổ chức bất vụ lợi tổ chức hoạt động vì mục đích công ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization whose purpose is to support or engage in activities of public or private interest without any commercial or monetary profit.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức có mục đích hỗ trợ hoặc tham gia vào các hoạt động vì lợi ích công cộng hoặc tư nhân mà không có bất kỳ lợi nhuận thương mại hoặc tiền tệ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-profit organization provides food and shelter to homeless people."

    "Tổ chức phi lợi nhuận cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư."

  • "She volunteers at a local non-profit organization."

    "Cô ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức phi lợi nhuận địa phương."

  • "Many non-profit organizations rely on donations from the public."

    "Nhiều tổ chức phi lợi nhuận dựa vào sự quyên góp từ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận
Verb profit kiếm lời, có lợi
Adjective profitable có lợi, sinh lời
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự sắp xếp
Noun organizer người tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
profectus
Greek
organon
Old French
organisacion
English
non-profit organization

Nguồn gốc cụm từ "non-profit organization"

Cụm từ "non-profit organization" (tổ chức phi lợi nhuận) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. Từ "non-" (không) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "profit" (lợi nhuận) cũng từ tiếng Latinh, còn "organization" (tổ chức) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm về các tổ chức hoạt động vì lợi ích cộng đồng mà không đặt nặng mục tiêu kiếm lời đã tồn tại từ lâu, nhưng cụm từ hiện đại này trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các loại hình tổ chức này được pháp luật công nhận và phân loại rõ ràng hơn trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức hoạt động vì mục đích xã hội, từ thiện, giáo dục hoặc tôn giáo. Điểm khác biệt chính của nó so với các tổ chức vì lợi nhuận là bất kỳ thu nhập thặng dư nào đều được tái đầu tư vào mục đích của tổ chức thay vì phân phối cho các cổ đông hoặc chủ sở hữu.

Prepositions

for in of

Ví dụ: 'a non-profit organization *for* children', 'a non-profit organization *in* education', 'the board *of* a non-profit organization'. 'For' chỉ mục đích hoạt động, 'in' chỉ lĩnh vực hoạt động, 'of' chỉ thành phần cấu tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-profit organization
  • charitable charitable non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận từ thiện)
  • educational educational non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận giáo dục)
  • humanitarian humanitarian non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận nhân đạo)
  • local local non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận địa phương)
  • international international non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận quốc tế)
  • registered registered non-profit organization
    (tổ chức phi lợi nhuận đã đăng ký)
Verb + non-profit organization
  • establish establish a non-profit organization
    (thành lập một tổ chức phi lợi nhuận)
  • fund fund a non-profit organization
    (tài trợ cho một tổ chức phi lợi nhuận)
  • support support a non-profit organization
    (ủng hộ một tổ chức phi lợi nhuận)
  • work for work for a non-profit organization
    (làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận)
  • donate to donate to a non-profit organization
    (quyên góp cho một tổ chức phi lợi nhuận)
non-profit organization + Verb
  • operates A non-profit organization operates
    (Một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động)
  • serves A non-profit organization serves the community
    (Một tổ chức phi lợi nhuận phục vụ cộng đồng)
  • provides A non-profit organization provides services
    (Một tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ)
  • aims A non-profit organization aims to help
    (Một tổ chức phi lợi nhuận nhằm mục đích giúp đỡ)

Idioms

  • Work for a non-profit organization

    Làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận (thường là vì mục đích xã hội, không phải vì tiền)

    "Many young graduates choose to work for a non-profit organization to make a social impact."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp chọn làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận để tạo ra tác động xã hội.)

  • Support a non-profit cause

    Ủng hộ một mục đích của tổ chức phi lợi nhuận

    "They regularly donate to support a non-profit cause focused on environmental conservation."

    (Họ thường xuyên quyên góp để ủng hộ một mục đích phi lợi nhuận tập trung vào bảo tồn môi trường.)

  • Run a non-profit organization

    Điều hành một tổ chức phi lợi nhuận

    "She decided to leave her corporate job to run a non-profit organization dedicated to helping homeless youth."

    (Cô ấy quyết định rời bỏ công việc ở công ty để điều hành một tổ chức phi lợi nhuận chuyên giúp đỡ thanh thiếu niên vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-profit organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức có mục đích hỗ trợ hoặc tham gia vào các hoạt động vì lợi ích công cộng hoặc tư nhân mà không có bất kỳ lợi nhuận thương mại hoặc tiền tệ nào.

"The non-profit organization provides food and shelter to homeless people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She volunteers at a non-profit organization every weekend.
Cô ấy tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
The company does not donate to any non-profit organizations.
Công ty không quyên góp cho bất kỳ tổ chức phi lợi nhuận nào.
Nghi vấn
Does the government support non-profit organizations?
Chính phủ có hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to volunteer at a non-profit organization that helped homeless people.
Cô ấy từng tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận chuyên giúp đỡ người vô gia cư.
Phủ định
He didn't use to donate to any non-profit organizations, but now he does regularly.
Anh ấy đã từng không quyên góp cho bất kỳ tổ chức phi lợi nhuận nào, nhưng bây giờ anh ấy làm việc đó thường xuyên.
Nghi vấn
Did they use to rely solely on government funding before becoming a self-sustaining non-profit?
Họ đã từng chỉ dựa vào nguồn tài trợ của chính phủ trước khi trở thành một tổ chức phi lợi nhuận tự cung tự cấp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-profit organization".

Vai trò trong xã hội phương Tây

Tại các nước phương Tây, các tổ chức phi lợi nhuận đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội dân sự. Chúng thường lấp đầy những khoảng trống mà chính phủ hoặc khu vực tư nhân không thể hoặc không muốn giải quyết, từ giáo dục, y tế đến bảo vệ môi trường và nhân quyền. Đây cũng là nơi nhiều người dân thể hiện tinh thần tình nguyện và đóng góp cho cộng đồng.

Miễn thuế và trách nhiệm

Một đặc điểm nổi bật của tổ chức phi lợi nhuận ở nhiều quốc gia là chúng thường được hưởng quy chế miễn thuế (tax-exempt status). Đổi lại, các tổ chức này phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về cách sử dụng quỹ, đảm bảo rằng tất cả nguồn lực đều được dành cho sứ mệnh công ích của mình, không vì lợi ích cá nhân hay chia lợi nhuận cho chủ sở hữu/thành viên.