(Top Banner Ad)
private placement
C1
Noun C1 Kinh tế - Tài chính

private placement

UK: /ˈpraɪ.vət ˌpleɪs.mənt/ • US: /ˈpraɪ.vət ˌpleɪs.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành riêng lẻ chào bán riêng lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale of stock shares or bonds directly to investors, rather than on the open market.

Vietnamese Meaning

Một hình thức bán cổ phiếu hoặc trái phiếu trực tiếp cho các nhà đầu tư, thay vì trên thị trường mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company raised $5 million through a private placement."

    "Công ty đã huy động được 5 triệu đô la thông qua một đợt phát hành riêng lẻ."

  • "Private placements are often used by smaller companies to raise capital quickly."

    "Phát hành riêng lẻ thường được các công ty nhỏ hơn sử dụng để huy động vốn nhanh chóng."

  • "The private placement was offered only to accredited investors."

    "Đợt phát hành riêng lẻ chỉ được chào bán cho các nhà đầu tư được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb place đặt, để; sắp xếp
Noun placement sự sắp xếp, vị trí; sự phân phối
Noun misplacement sự đặt nhầm chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Old French
placement
English
placement

Nguồn gốc của 'private placement' trong tài chính

Cụm từ 'private placement' được ghép từ 'private' (riêng tư, không công khai) và 'placement' (sự sắp xếp, đặt vào). Trong lĩnh vực tài chính, nó mô tả việc chào bán và phân phối chứng khoán (như cổ phiếu hoặc trái phiếu) trực tiếp cho một nhóm nhỏ các nhà đầu tư được lựa chọn, thay vì chào bán rộng rãi ra công chúng. Cách thức này giúp các công ty huy động vốn một cách kín đáo, nhanh chóng và thường ít tốn kém hơn so với việc niêm yết công khai, phù hợp khi công ty muốn giữ quyền kiểm soát hoặc tiếp cận các nhà đầu tư lớn cụ thể.

Usage Note

Private placement là một phương pháp huy động vốn, thường được các công ty tư nhân hoặc các công ty đại chúng nhỏ sử dụng. Nó cho phép công ty tiếp cận vốn nhanh chóng mà không cần trải qua quy trình phát hành công khai phức tạp và tốn kém. Các nhà đầu tư trong private placement thường là các tổ chức tài chính lớn, các nhà đầu tư mạo hiểm hoặc các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao (high-net-worth individuals). So với phát hành công khai (public offering), private placement có ít quy định pháp lý hơn, nhưng cũng có tính thanh khoản thấp hơn đối với nhà đầu tư.

Prepositions

in of

* **in private placement**: sử dụng để chỉ việc đầu tư vào một đợt private placement (e.g., *They invested heavily in a private placement of the company's stock.*).
* **of private placement**: sử dụng để chỉ loại hình private placement (e.g., *This is an example of private placement*).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private placement
  • conduct conduct a private placement
    (tiến hành một đợt chào bán riêng lẻ)
  • undertake undertake a private placement
    (thực hiện một đợt chào bán riêng lẻ)
  • complete complete a private placement
    (hoàn tất một đợt chào bán riêng lẻ)
  • issue (securities via) issue securities via private placement
    (phát hành chứng khoán thông qua chào bán riêng lẻ)
  • arrange arrange a private placement
    (sắp xếp một đợt chào bán riêng lẻ)
Adjective + private placement
  • successful successful private placement
    (đợt chào bán riêng lẻ thành công)
  • large large private placement
    (đợt chào bán riêng lẻ quy mô lớn)
  • strategic strategic private placement
    (đợt chào bán riêng lẻ mang tính chiến lược)
  • unregistered unregistered private placement
    (chào bán riêng lẻ không đăng ký (với cơ quan quản lý))
Private placement + Noun
  • offering private placement offering
    (đợt chào bán riêng lẻ)
  • memorandum (PPM) private placement memorandum (PPM)
    (bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • market private placement market
    (thị trường chào bán riêng lẻ)
  • investor private placement investor
    (nhà đầu tư của đợt chào bán riêng lẻ)

Idioms

  • raise capital through private placement

    huy động vốn thông qua chào bán riêng lẻ

    "The startup managed to raise capital through private placement, avoiding a costly IPO."

    (Công ty khởi nghiệp đã thành công huy động vốn thông qua chào bán riêng lẻ, tránh được một đợt IPO tốn kém.)

  • structure a private placement

    cấu trúc một đợt chào bán riêng lẻ

    "Our legal team is helping them structure a private placement that complies with all regulations."

    (Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đang hỗ trợ họ cấu trúc một đợt chào bán riêng lẻ tuân thủ mọi quy định.)

  • participate in a private placement

    tham gia vào một đợt chào bán riêng lẻ

    "Only accredited investors are eligible to participate in a private placement."

    (Chỉ những nhà đầu tư được công nhận mới đủ điều kiện tham gia vào một đợt chào bán riêng lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private placement

Noun
Lật mặt

Một hình thức bán cổ phiếu hoặc trái phiếu trực tiếp cho các nhà đầu tư, thay vì trên thị trường mở.

"The company raised $5 million through a private placement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private placement".

Ưu điểm của chào bán riêng lẻ trong kinh doanh

Tại các thị trường tài chính phương Tây, chào bán riêng lẻ là một phương pháp phổ biến để các công ty huy động vốn nhanh chóng và hiệu quả. Nó được ưa chuộng vì tốc độ giao dịch nhanh, chi phí thấp hơn so với việc phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO), và khả năng duy trì quyền kiểm soát công ty do chỉ có một số ít nhà đầu tư được lựa chọn tham gia.

Đối tượng nhà đầu tư và quy định

Chào bán riêng lẻ thường chỉ dành cho các 'nhà đầu tư tổ chức' hoặc 'nhà đầu tư được công nhận' (accredited investors) — những cá nhân hoặc tổ chức có kinh nghiệm và khả năng tài chính để tự đánh giá rủi ro. Điều này giúp giảm bớt các quy định nghiêm ngặt so với các đợt chào bán công khai, nhưng vẫn có các quy tắc nhất định (ví dụ, Quy định D của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ - SEC) để bảo vệ các nhà đầu tư này.