(Top Banner Ad)
offering memorandum
C1
noun C1 Kinh tế

offering memorandum

UK: /ˈɒfərɪŋ ˌmeməˈrændəm/ • US: /ˈɔːfərɪŋ ˌmeməˈrændəm/

Nghĩa tiếng Việt

bản cáo bạch chào bán bản cáo bạch phát hành bản cáo bạch phát hành riêng lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that describes the details of an investment opportunity to potential investors.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu pháp lý mô tả chi tiết về một cơ hội đầu tư cho các nhà đầu tư tiềm năng. Nó chứa các thông tin quan trọng như rủi ro, điều khoản và điều kiện đầu tư, ban quản lý, và cách sử dụng vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors should carefully review the offering memorandum before making an investment decision."

    "Nhà đầu tư nên xem xét kỹ bản cáo bạch chào bán trước khi đưa ra quyết định đầu tư."

  • "The offering memorandum outlined the company's financial projections for the next five years."

    "Bản cáo bạch chào bán vạch ra các dự báo tài chính của công ty trong năm năm tới."

  • "The company provided an offering memorandum to potential investors during the fundraising round."

    "Công ty đã cung cấp bản cáo bạch chào bán cho các nhà đầu tư tiềm năng trong vòng gọi vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer đề nghị, chào bán
Noun offer lời đề nghị, sự chào bán
Noun offering sự chào bán, hàng hóa/dịch vụ chào bán
Noun memorandum bản ghi nhớ, công văn nội bộ
Noun memo bản ghi nhớ (viết tắt của memorandum, thường dùng trong giao tiếp nội bộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerere
Old English
offrian
Middle English
offring
Modern English
offering
Latin
memorandum

Nguồn gốc của 'Offering'

Từ 'offering' bắt nguồn từ tiếng Latin 'offerere', có nghĩa là 'mang ra trước, trình bày'. Nó phát triển thành 'offrian' trong tiếng Anh cổ và 'offring' trong tiếng Anh Trung đại, giữ ý nghĩa về việc trình bày hoặc cung cấp một thứ gì đó cho người khác xem xét hoặc chấp nhận.

Nguồn gốc của 'Memorandum'

Từ 'memorandum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, là dạng gerundive của động từ 'memorare' (ghi nhớ, nhắc nhở). Do đó, 'memorandum' ban đầu có nghĩa là 'một thứ cần được ghi nhớ'. Trong bối cảnh kinh doanh, nó là một tài liệu chứa thông tin quan trọng cần được người đọc ghi nhớ.

Usage Note

Offering memorandum được sử dụng phổ biến trong các giao dịch phát hành chứng khoán riêng lẻ (private placement), nơi các chứng khoán không được đăng ký với cơ quan quản lý chứng khoán. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ hội đầu tư, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt. Nó khác với prospectus (bản cáo bạch) ở chỗ prospectus được sử dụng cho các đợt phát hành công khai và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hơn.

Prepositions

in for

in: 'The risks described *in* the offering memorandum'. for: 'Information *for* investors is found in the offering memorandum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offering memorandum
  • prepare prepare an offering memorandum
    (chuẩn bị một bản ghi nhớ chào bán)
  • draft draft an offering memorandum
    (soạn thảo một bản ghi nhớ chào bán)
  • issue issue an offering memorandum
    (phát hành một bản ghi nhớ chào bán)
  • circulate circulate an offering memorandum
    (lưu hành một bản ghi nhớ chào bán)
  • review review an offering memorandum
    (xem xét một bản ghi nhớ chào bán)
Adjective + offering memorandum
  • preliminary preliminary offering memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán sơ bộ)
  • private private offering memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ)
  • confidential confidential offering memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán bảo mật)
  • detailed detailed offering memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán chi tiết)
  • final final offering memorandum
    (bản ghi nhớ chào bán cuối cùng)

Idioms

  • private placement offering memorandum

    bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ (là tài liệu cung cấp thông tin cho nhà đầu tư trong đợt phát hành riêng lẻ không công khai.)

    "The startup distributed a private placement offering memorandum to a select group of venture capitalists."

    (Công ty khởi nghiệp đã phân phát bản ghi nhớ chào bán riêng lẻ cho một nhóm các nhà đầu tư mạo hiểm được chọn lọc.)

  • preliminary offering memorandum

    bản ghi nhớ chào bán sơ bộ (là phiên bản nháp của bản ghi nhớ chào bán, thường được sử dụng để thăm dò ý kiến nhà đầu tư trước khi phát hành chính thức.)

    "Investors received a preliminary offering memorandum, indicating that final details might still change."

    (Các nhà đầu tư đã nhận được bản ghi nhớ chào bán sơ bộ, cho thấy các chi tiết cuối cùng vẫn có thể thay đổi.)

  • amend an offering memorandum

    sửa đổi bản ghi nhớ chào bán (là việc thay đổi, bổ sung thông tin trong bản ghi nhớ chào bán sau khi đã phát hành, thường do các yêu cầu mới hoặc thông tin cập nhật.)

    "The legal team had to amend the offering memorandum following new clarifications from the regulatory body."

    (Đội ngũ pháp lý đã phải sửa đổi bản ghi nhớ chào bán sau những làm rõ mới từ cơ quan quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offering memorandum

noun
Lật mặt

Một tài liệu pháp lý mô tả chi tiết về một cơ hội đầu tư cho các nhà đầu tư tiềm năng. Nó chứa các thông tin quan trọng như rủi ro, điều khoản và điều kiện đầu tư, ban quản lý, và cách sử dụng vốn.

"Investors should carefully review the offering memorandum before making an investment decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offering memorandum".

Minh Bạch Thông Tin và Bảo Vệ Nhà Đầu Tư

Trong lĩnh vực tài chính, 'offering memorandum' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các đợt chào bán chứng khoán riêng lẻ. Mục đích cốt lõi của nó là đảm bảo tính minh bạch, cung cấp cho các nhà đầu tư tiềm năng tất cả thông tin cần thiết về công ty, dự án, rủi ro và các điều khoản của đợt chào bán. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và được bảo vệ khỏi các thông tin sai lệch hoặc thiếu sót.

Phân Biệt với Bản Cáo Bạch (Prospectus)

Mặc dù có chức năng tương tự trong việc cung cấp thông tin, 'offering memorandum' thường được sử dụng cho các đợt chào bán chứng khoán riêng lẻ (private placements), nơi các yêu cầu pháp lý về công bố thông tin có phần linh hoạt hơn so với chào bán công khai. Ngược lại, 'prospectus' (bản cáo bạch) là tài liệu bắt buộc phải công khai rộng rãi và đăng ký với cơ quan quản lý (như Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ - SEC) cho các đợt chào bán công khai (public offerings), nơi công chúng có thể tham gia đầu tư.