(Top Banner Ad)
privateer commission
C1
Danh từ C1 Lịch sử hàng hải, Luật pháp

privateer commission

Nghĩa tiếng Việt

ủy thác privateer giấy phép của privateer
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government license authorizing a private person or ship to attack enemy vessels during wartime.

Vietnamese Meaning

Một giấy phép của chính phủ cho phép một cá nhân hoặc tàu tư nhân tấn công tàu của kẻ thù trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed under a privateer commission, authorized to seize enemy merchant vessels."

    "Con tàu ra khơi dưới sự ủy thác của privateer, được phép bắt giữ các tàu buôn của đối phương."

  • "During the war, many merchants obtained privateer commissions to supplement their income."

    "Trong chiến tranh, nhiều thương nhân đã nhận được ủy thác của privateer để bổ sung thu nhập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privateer người cướp biển tư nhân được nhà nước cấp phép
Noun privateering hoạt động của người cướp biển tư nhân được nhà nước cấp phép
Noun commission giấy ủy quyền, sự ủy nhiệm, nhiệm vụ
Verb commission ủy quyền, cấp phép, đặt hàng
Adjective commissioned được ủy quyền, được cấp phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử hàng hải, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Old French
-ier
English
privateer
Latin
commissio
Old French
commission
Middle English
commissioun
English
commission
English
privateer commission (compound)

Nguồn gốc 'Giấy phép Cướp biển hợp pháp'

Thuật ngữ 'privateer commission' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, kết hợp từ 'privateer' (người cướp biển tư nhân được nhà nước cấp phép) và 'commission' (giấy ủy quyền, sự ủy nhiệm). Đây là một tài liệu pháp lý do chính phủ cấp cho chủ hoặc thuyền trưởng của một tàu tư nhân vũ trang, cho phép họ tấn công các tàu buôn của kẻ thù và giữ lại chiến lợi phẩm. Về cơ bản, đó là một hình thức 'cướp biển' được nhà nước hợp pháp hóa, khác biệt hoàn toàn với hành vi cướp biển thông thường không có sự cho phép.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự ủy quyền chính thức từ chính phủ cho phép các tàu tư nhân (privateer) tham gia vào các hoạt động giống như cướp biển nhưng hợp pháp, nhắm vào tàu thuyền của quốc gia đối địch. Nó phân biệt với hành vi cướp biển đơn thuần, vốn là bất hợp pháp và không được chính phủ bảo trợ.

Prepositions

under

"under a privateer commission" chỉ ra rằng hành động được thực hiện với sự cho phép và ủy quyền của giấy phép này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + privateer commission
  • grant grant a privateer commission
    (cấp giấy phép cướp biển tư nhân)
  • issue issue a privateer commission
    (ban hành giấy phép cướp biển tư nhân)
  • revoke revoke a privateer commission
    (thu hồi giấy phép cướp biển tư nhân)
  • hold hold a privateer commission
    (sở hữu/có giấy phép cướp biển tư nhân)
Adjective + privateer commission
  • valid a valid privateer commission
    (một giấy phép cướp biển tư nhân có hiệu lực)
  • royal a royal privateer commission
    (một giấy phép cướp biển tư nhân của hoàng gia)
Prepositional phrases
  • under to operate under a privateer commission
    (hoạt động dưới giấy phép cướp biển tư nhân)

Idioms

  • to operate under a privateer commission

    Hoạt động theo sự ủy nhiệm của tư nhân vũ trang; thực hiện các hành vi được nhà nước cho phép để tấn công kẻ thù trên biển.

    "During the war, many ships chose to operate under a privateer commission, raiding enemy trade routes."

    (Trong chiến tranh, nhiều tàu chọn hoạt động dưới sự ủy nhiệm của tư nhân vũ trang, đột kích các tuyến đường thương mại của kẻ thù.)

  • to be granted a privateer commission

    Được cấp giấy phép tư nhân vũ trang; nhận được sự cho phép chính thức từ chính phủ để thực hiện các hoạt động quân sự trên biển với tư cách cá nhân.

    "He was proud to be granted a privateer commission, as it legitimized his actions against the enemy."

    (Ông tự hào khi được cấp giấy phép tư nhân vũ trang, vì nó hợp pháp hóa hành động của ông chống lại kẻ thù.)

  • to sail with a privateer commission

    Ra khơi với giấy phép tư nhân vũ trang; bắt đầu một chuyến đi biển với quyền hợp pháp để tấn công tàu địch.

    "Before setting sail, the captain ensured he had all the necessary documents, including a privateer commission."

    (Trước khi nhổ neo, thuyền trưởng đảm bảo rằng ông có tất cả các tài liệu cần thiết, bao gồm cả giấy phép tư nhân vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privateer commission

Danh từ
Lật mặt

Một giấy phép của chính phủ cho phép một cá nhân hoặc tàu tư nhân tấn công tàu của kẻ thù trong thời chiến.

"The ship sailed under a privateer commission, authorized to seize enemy merchant vessels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privateer commission".

Hải tặc hợp pháp: Privateer và Pirate

Khác với những tên cướp biển (pirates) hành động ngoài vòng pháp luật, privateer là những thuyền trưởng hoặc chủ tàu tư nhân được chính phủ cấp 'privateer commission' (còn gọi là letter of marque). Giấy phép này cho phép họ tấn công tàu thuyền của kẻ thù trong thời chiến, cướp đoạt hàng hóa và chia sẻ lợi nhuận với nhà nước. Điều này giúp các quốc gia bổ sung lực lượng hải quân với chi phí thấp hơn, đồng thời thu hút người dân tham gia chiến tranh.

Sự suy tàn của Privateer Commission

Hoạt động của privateer đạt đỉnh điểm từ thế kỷ 16 đến 19, đặc biệt trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ và Chiến tranh năm 1812. Tuy nhiên, do những lạm dụng và khó khăn trong việc phân biệt giữa privateer và cướp biển thông thường, cùng với sự phát triển của hải quân chính quy, practice này dần bị loại bỏ. Tuyên bố Paris năm 1856 đã chính thức cấm privateering giữa các quốc gia ký kết, đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên trên biển.