(Top Banner Ad)
privileged view
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, có thể là Chính trị, Kinh tế, Xã hội học, v.v.)

privileged view

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm đặc quyền cái nhìn từ vị thế đặc quyền lăng kính đặc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perspective or understanding that is only available to a select few, often due to their position, status, or access to information.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết chỉ dành cho một số ít người được chọn, thường là do vị trí, địa vị hoặc khả năng tiếp cận thông tin của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From his privileged view, the CEO couldn't understand the struggles of the average worker."

    "Từ quan điểm đặc quyền của mình, CEO không thể hiểu được những khó khăn của người lao động bình thường."

  • "The historian had a privileged view of the royal family's secrets."

    "Nhà sử học có một cái nhìn đặc quyền về những bí mật của gia đình hoàng gia."

  • "Her privileged view as a board member allowed her to anticipate the company's future moves."

    "Quan điểm đặc quyền của cô ấy với tư cách là thành viên hội đồng quản trị cho phép cô ấy dự đoán các bước đi trong tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ban đặc quyền, ưu ái
Noun view tầm nhìn, quang cảnh, quan điểm
Verb view nhìn, xem, quan sát
Noun viewer người xem, khán giả
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, có thể là Chính trị, Kinh tế, Xã hội học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
Old French
vue
Middle English
veue

Nguồn gốc của 'privileged view'

Cụm từ 'privileged view' kết hợp hai khái niệm. 'Privileged' (có đặc quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privilegium' có nghĩa là 'luật riêng' hoặc 'đặc quyền', sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ một lợi thế đặc biệt. 'View' (tầm nhìn/quan điểm) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'vue', có nghĩa là 'thị giác' hoặc 'cảnh quan'. Khi kết hợp lại, 'privileged view' ám chỉ một góc nhìn hoặc tầm nhìn độc đáo, đặc biệt, thường chỉ dành cho một số ít người, hoặc mang lại một lợi thế hiểu biết nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận kiến thức hoặc sự hiểu biết. Nó nhấn mạnh rằng một số người có lợi thế hơn những người khác trong việc nhìn nhận hoặc hiểu một vấn đề nào đó. Nó có thể liên quan đến quyền lực, ảnh hưởng, hoặc bí mật.

Prepositions

from

"from" được dùng để chỉ nguồn gốc của quan điểm đặc quyền này, ví dụ: 'He spoke from a privileged view.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privileged view
  • unique unique privileged view
    (tầm nhìn đặc quyền độc đáo)
  • unobstructed unobstructed privileged view
    (tầm nhìn đặc quyền không bị cản trở)
  • rare rare privileged view
    (tầm nhìn đặc quyền hiếm có)
Verb + privileged view
  • have have a privileged view
    (có một tầm nhìn đặc quyền)
  • offer offer a privileged view
    (cung cấp một tầm nhìn đặc quyền)
  • gain gain a privileged view
    (đạt được/có được một tầm nhìn đặc quyền)

Idioms

  • a privileged view of something

    Một góc nhìn hoặc cơ hội quan sát đặc biệt, thường là do được tiếp cận thông tin nội bộ hoặc có vị trí độc quyền, cho phép hiểu biết sâu sắc hơn.

    "As a journalist, she often had a privileged view of political negotiations."

    (Với tư cách là một nhà báo, cô ấy thường có một cái nhìn đặc quyền về các cuộc đàm phán chính trị.)

  • from a privileged view

    Từ một vị trí vật lý hoặc xã hội mang lại lợi thế quan sát hoặc hiểu biết, thường là cao hơn, tốt hơn hoặc độc quyền hơn những người khác.

    "The penthouse apartment offered a privileged view of the entire city skyline."

    (Căn hộ áp mái mang lại một tầm nhìn đặc quyền bao quát toàn cảnh đường chân trời của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged view

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc sự hiểu biết chỉ dành cho một số ít người được chọn, thường là do vị trí, địa vị hoặc khả năng tiếp cận thông tin của họ.

"From his privileged view, the CEO couldn't understand the struggles of the average worker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO had a privileged view of the company's inner workings.
CEO đã có một cái nhìn đặc quyền về hoạt động bên trong của công ty.
Phủ định
Didn't she have a privileged view of the parade from her balcony?
Chẳng phải cô ấy đã có một tầm nhìn đặc quyền ra cuộc diễu hành từ ban công của mình sao?
Nghi vấn
Do they have a privileged view of the ocean from their new house?
Họ có một tầm nhìn đặc quyền ra đại dương từ ngôi nhà mới của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From the rooftop, we will be enjoying a privileged view of the fireworks display.
Từ trên tầng thượng, chúng ta sẽ được thưởng thức một khung cảnh đặc quyền của màn trình diễn pháo hoa.
Phủ định
Unfortunately, due to the construction, they won't be having a privileged view from their balcony anymore.
Thật không may, do công trình xây dựng, họ sẽ không còn có một tầm nhìn đặc quyền từ ban công của họ nữa.
Nghi vấn
Will you be getting a privileged view of the parade from your office window?
Bạn sẽ có được một tầm nhìn đặc quyền của cuộc diễu hành từ cửa sổ văn phòng của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged view".

Đặc quyền xã hội và góc nhìn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đặc quyền' (privilege) không chỉ giới hạn ở địa vị pháp lý mà còn mở rộng sang các lợi thế xã hội, kinh tế hoặc chủng tộc. 'Privileged view' có thể ám chỉ không chỉ một góc nhìn vật lý tuyệt vời mà còn là một cái nhìn sâu sắc, thấu đáo về một vấn đề nào đó mà chỉ những người có 'đặc quyền' (ví dụ: người trong cuộc, người có địa vị) mới có được. Nó nhấn mạnh sự khác biệt trong cơ hội tiếp cận thông tin hoặc trải nghiệm.

Giá trị của sự độc quyền và đẳng cấp

Xã hội phương Tây thường đặt giá trị cao vào sự độc quyền và đẳng cấp. Việc có một 'privileged view' thường được coi là một biểu tượng của địa vị hoặc thành công, cho dù đó là một chỗ ngồi tốt nhất tại sự kiện, một căn hộ có tầm nhìn tuyệt đẹp, hay quyền truy cập vào thông tin mật. Điều này phản ánh mong muốn về những trải nghiệm không phải ai cũng có được và sự khác biệt hóa trong xã hội.