(Top Banner Ad)
outsider perspective
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

outsider perspective

UK: /ˈaʊtˌsaɪdə pəˈspektɪv/ • US: /ˈaʊtˌsaɪdər pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm từ bên ngoài cái nhìn khách quan góc nhìn của người ngoài cuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or way of understanding something from someone who is not involved in or part of a particular group, situation, or activity.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc cách hiểu một điều gì đó từ một người không tham gia hoặc không phải là một phần của một nhóm, tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bringing in a consultant offered an outsider perspective on the company's marketing strategy."

    "Việc thuê một chuyên gia tư vấn đã mang lại một cái nhìn từ bên ngoài về chiến lược tiếp thị của công ty."

  • "The article provides an outsider perspective on the political situation in the country."

    "Bài báo cung cấp một cái nhìn từ bên ngoài về tình hình chính trị ở đất nước này."

  • "Sometimes, an outsider perspective is needed to identify the flaws in a system."

    "Đôi khi, cần có một cái nhìn từ bên ngoài để xác định những sai sót trong một hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outsider Người ngoài cuộc, người lạ, người không thuộc về một nhóm
Noun insider Người nội bộ, người trong cuộc
Adjective outside Bên ngoài, ngoại vi
Adverb outside Ở bên ngoài, ra ngoài
Noun perspective Quan điểm, góc nhìn, cái nhìn
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, thấu hiểu (liên quan đến 'seeing'/'looking')
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận

Synonyms

external viewpoint (quan điểm từ bên ngoài)objective standpoint (quan điểm khách quan)

Antonyms

Related Words

fresh eyes (cái nhìn mới mẻ)impartiality (tính vô tư, khách quan)

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
sīde (side)
English
outsider (formed from 'out', 'side', and the suffix '-er')
Latin
perspectiva (from 'perspicere' meaning 'to look through')
Old French
perspective
English
perspective
English
outsider perspective (a modern compound phrase combining the two concepts)

Nguồn gốc của 'Outsider'

Từ 'outsider' (người ngoài cuộc) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, được tạo thành từ 'out' (ngoài) và 'side' (bên), cùng với hậu tố '-er' chỉ người. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người ở bên ngoài một nơi nào đó. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ một người không thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc xã hội cụ thể, mang ý nghĩa của một người ngoài cuộc hoặc người lạ.

Câu chuyện của 'Perspective'

Từ 'perspective' (quan điểm, góc nhìn) có nguồn gốc từ 'perspectiva' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nghệ thuật vẽ theo phối cảnh' hoặc 'khả năng nhìn xuyên qua'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một cách nhìn nhận sự vật, một góc độ suy nghĩ hoặc một quan điểm cá nhân, đặc biệt là trong việc đánh giá và hiểu biết.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'outsider perspective' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, diễn tả một góc nhìn độc đáo, không bị ảnh hưởng bởi những định kiến hoặc quy tắc nội bộ của một nhóm hay tình huống. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, nhấn mạnh giá trị của cái nhìn khách quan từ người không tham gia trực tiếp.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào sự khách quan và không bị ảnh hưởng bởi các thành kiến hoặc giả định thường thấy ở những người bên trong. Nó thường được sử dụng để tìm kiếm những ý tưởng mới, đánh giá lại các quy trình hoặc chính sách, hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề từ một góc độ khác. So với 'insider perspective' (quan điểm của người trong cuộc), 'outsider perspective' mang tính chất phê bình và nhìn nhận từ bên ngoài hơn.

Prepositions

on of

Sử dụng 'on' khi đề cập đến quan điểm về một chủ đề cụ thể (e.g., 'an outsider perspective on the issue'). Sử dụng 'of' để chỉ quan điểm thuộc về một người ngoài cuộc (e.g., 'the outsider perspective of a consultant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outsider perspective
  • fresh a fresh outsider perspective
    (một góc nhìn mới mẻ từ người ngoài cuộc)
  • valuable a valuable outsider perspective
    (một góc nhìn quý giá từ người ngoài cuộc)
  • objective an objective outsider perspective
    (một góc nhìn khách quan từ người ngoài cuộc)
  • different a different outsider perspective
    (một góc nhìn khác biệt từ người ngoài cuộc)
Verb + outsider perspective
  • gain to gain an outsider perspective
    (đạt được một góc nhìn từ người ngoài cuộc)
  • offer to offer an outsider perspective
    (đưa ra một góc nhìn từ người ngoài cuộc)
  • provide to provide an outsider perspective
    (cung cấp một góc nhìn từ người ngoài cuộc)
  • bring to bring an outsider perspective
    (mang đến một góc nhìn từ người ngoài cuộc)
  • seek to seek an outsider perspective
    (tìm kiếm một góc nhìn từ người ngoài cuộc)
Prepositional phrase
  • from an from an outsider perspective
    (từ góc nhìn của một người ngoài cuộc)

Idioms

  • to get/gain an outsider perspective

    Để có được/đạt được một cái nhìn khách quan từ người ngoài cuộc

    "Sometimes you need to step back to get an outsider perspective on the problem."

    (Đôi khi bạn cần lùi lại để có được cái nhìn khách quan từ người ngoài cuộc về vấn đề.)

  • to bring an outsider perspective to the table

    Mang đến một góc nhìn độc đáo, không bị ảnh hưởng bởi nội bộ, cho một cuộc thảo luận hoặc vấn đề

    "Her background allowed her to bring a truly valuable outsider perspective to the team's stagnant project."

    (Nền tảng của cô ấy cho phép cô ấy mang đến một góc nhìn từ người ngoài cuộc thực sự có giá trị cho dự án đình trệ của nhóm.)

  • value an outsider perspective

    Đánh giá cao góc nhìn của người ngoài cuộc

    "The CEO always encourages his team to value an outsider perspective when making big decisions."

    (Giám đốc điều hành luôn khuyến khích nhóm của mình đánh giá cao góc nhìn của người ngoài cuộc khi đưa ra các quyết định lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsider perspective

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc cách hiểu một điều gì đó từ một người không tham gia hoặc không phải là một phần của một nhóm, tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

"Bringing in a consultant offered an outsider perspective on the company's marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsider perspective".

Giá trị của sự đa dạng trong tư duy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đổi mới, 'outsider perspective' (góc nhìn từ người ngoài cuộc) được đánh giá rất cao. Nó được xem là yếu tố then chốt để phá vỡ 'groupthink' (tư duy tập thể - xu hướng các thành viên trong một nhóm ưu tiên sự đồng thuận hơn là đánh giá khách quan các ý tưởng) và đưa ra những giải pháp sáng tạo. Việc tìm kiếm những người có quan điểm khác biệt, không bị ràng buộc bởi các giả định nội bộ, là một chiến lược phổ biến để thúc đẩy sự tiến bộ.

Vai trò của người ngoài cuộc trong đổi mới

Lịch sử đã chứng minh rằng nhiều phát kiến đột phá thường đến từ những người không phải là chuyên gia trong lĩnh vực đó, hoặc từ những người dám thách thức các quy tắc đã được thiết lập. 'Outsider perspective' thường đi kèm với sự tò mò, thiếu định kiến và khả năng nhìn nhận vấn đề từ một khía cạnh hoàn toàn mới, điều mà những người 'trong cuộc' có thể đã bỏ qua do quá quen thuộc với hệ thống hoặc quy trình hiện có. Điều này giúp các tổ chức và xã hội vượt qua những bế tắc và tìm ra con đường mới.