favored perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Favored" means preferred or liked more than others. "Perspective" means a particular way of considering something; a point of view. Therefore, "favored perspective" means a point of view that is preferred or considered more desirable or advantageous than others.
Vietnamese Meaning
"Favored" có nghĩa là được ưa thích hoặc thích hơn những thứ khác. "Perspective" có nghĩa là một cách xem xét một điều gì đó cụ thể; một quan điểm. Vì vậy, "favored perspective" có nghĩa là một quan điểm được ưa thích hoặc được coi là mong muốn hoặc thuận lợi hơn những quan điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From the company's favored perspective, cost-cutting measures are essential for long-term profitability."
"Theo quan điểm ưu tiên của công ty, các biện pháp cắt giảm chi phí là rất cần thiết cho lợi nhuận dài hạn."
-
"The politician presented the issue from his party's favored perspective."
"Chính trị gia trình bày vấn đề từ quan điểm được ưa chuộng của đảng mình."
-
"The research paper analyzed the data from a favored perspective, which might have influenced the results."
"Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu từ một góc độ ưa thích, điều này có thể đã ảnh hưởng đến kết quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quan điểm cụ thể được ưu tiên hơn trong một cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc phân tích. Nó có thể mang hàm ý rằng quan điểm này được xem là chính xác hơn, hiệu quả hơn, hoặc phù hợp hơn với một mục tiêu cụ thể. Nó cũng có thể ám chỉ một sự thiên vị hoặc thành kiến nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng "from", nó chỉ ra nguồn gốc của quan điểm được ưa thích (ví dụ: "from a favored perspective"). Khi sử dụng "on", nó chỉ ra chủ đề mà quan điểm được ưa thích tập trung vào (ví dụ: "on a favored perspective").
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current favored perspective (quan điểm được ưu ái hiện tại)
-
dominant dominant favored perspective (quan điểm ưu thế, chiếm ưu thế)
-
widely-held widely-held favored perspective (quan điểm được nhiều người ủng hộ)
-
particular a particular favored perspective (một quan điểm được ưu ái cụ thể)
-
adopt adopt a favored perspective (tiếp nhận/chấp nhận một quan điểm được ưu ái)
-
promote promote a favored perspective (thúc đẩy một quan điểm được ưu ái)
-
challenge challenge a favored perspective (thách thức một quan điểm được ưu ái)
-
share share a favored perspective (chia sẻ một quan điểm được ưu ái)
Idioms
-
from a favored perspective
từ một góc độ được ưu ái/có lợi
"The analysis was criticized for being presented from a favored perspective, ignoring crucial details."
(Phân tích bị chỉ trích vì được trình bày từ một góc độ ưu ái, bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
-
align with a favored perspective
phù hợp/tương đồng với một quan điểm được ưu ái
"To gain support, the proposal had to align with a favored perspective within the committee."
(Để nhận được sự ủng hộ, đề xuất phải phù hợp với một quan điểm được ưu ái trong ủy ban.)
-
maintain a favored perspective
duy trì một quan điểm được ưu ái
"Despite new data, some researchers continued to maintain a favored perspective on the theory."
(Mặc dù có dữ liệu mới, một số nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục duy trì một quan điểm được ưu ái về lý thuyết đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favored perspective
Tính từ + Danh từ"Favored" có nghĩa là được ưa thích hoặc thích hơn những thứ khác. "Perspective" có nghĩa là một cách xem xét một điều gì đó cụ thể; một quan điểm. Vì vậy, "favored perspective" có nghĩa là một quan điểm được ưa thích hoặc được coi là mong muốn hoặc thuận lợi hơn những quan điểm khác.
"From the company's favored perspective, cost-cutting measures are essential for long-term profitability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored perspective".
