(Top Banner Ad)
favored perspective
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

favored perspective

UK: /ˈfeɪvəd pəˈspektɪv/ • US: /ˈfeɪvərd pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm được ưu tiên góc nhìn được ưa chuộng cách nhìn được ưu ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Favored" means preferred or liked more than others. "Perspective" means a particular way of considering something; a point of view. Therefore, "favored perspective" means a point of view that is preferred or considered more desirable or advantageous than others.

Vietnamese Meaning

"Favored" có nghĩa là được ưa thích hoặc thích hơn những thứ khác. "Perspective" có nghĩa là một cách xem xét một điều gì đó cụ thể; một quan điểm. Vì vậy, "favored perspective" có nghĩa là một quan điểm được ưa thích hoặc được coi là mong muốn hoặc thuận lợi hơn những quan điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From the company's favored perspective, cost-cutting measures are essential for long-term profitability."

    "Theo quan điểm ưu tiên của công ty, các biện pháp cắt giảm chi phí là rất cần thiết cho lợi nhuận dài hạn."

  • "The politician presented the issue from his party's favored perspective."

    "Chính trị gia trình bày vấn đề từ quan điểm được ưa chuộng của đảng mình."

  • "The research paper analyzed the data from a favored perspective, which might have influenced the results."

    "Bài nghiên cứu phân tích dữ liệu từ một góc độ ưa thích, điều này có thể đã ảnh hưởng đến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor ân huệ, sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ủng hộ, thiên vị, chiếu cố
Adjective favorable có lợi, thuận lợi, ưu ái
Adjective favorite được yêu thích nhất, yêu thích
Noun perspective quan điểm, góc nhìn, viễn cảnh
Noun prospect viễn cảnh, triển vọng, khả năng

Synonyms

preferred viewpoint (quan điểm ưu tiên)favored standpoint (vị trí ưu tiên)

Antonyms

disfavored perspective (quan điểm không được ưa chuộng)unpopular viewpoint (quan điểm không phổ biến)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor (goodwill, inclination)
Old French
favour
Middle English
favour
English
favor (noun/verb), favored (adjective)
Latin
perspicere (to look through), perspectiva (optics)
Old French
perspective
Middle English
perspective
English
perspective (noun)

Nguồn gốc của 'Favored'

'Favored' bắt nguồn từ từ Latinh 'favor', có nghĩa là 'sự ưu ái, thiện chí' hoặc 'sự ủng hộ'. Điều này thể hiện ý tưởng về việc nhận được sự đối xử đặc biệt hoặc được yêu thích hơn những thứ khác.

Nguồn gốc của 'Perspective'

'Perspective' có gốc từ Latinh 'perspicere', nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'thấy rõ'. Ban đầu nó liên quan đến quang học và hội họa, sau đó phát triển để chỉ cách chúng ta nhìn nhận hoặc hiểu một sự việc, hiện tượng từ một góc độ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quan điểm cụ thể được ưu tiên hơn trong một cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc phân tích. Nó có thể mang hàm ý rằng quan điểm này được xem là chính xác hơn, hiệu quả hơn, hoặc phù hợp hơn với một mục tiêu cụ thể. Nó cũng có thể ám chỉ một sự thiên vị hoặc thành kiến nào đó.

Prepositions

from on

Khi sử dụng "from", nó chỉ ra nguồn gốc của quan điểm được ưa thích (ví dụ: "from a favored perspective"). Khi sử dụng "on", nó chỉ ra chủ đề mà quan điểm được ưa thích tập trung vào (ví dụ: "on a favored perspective").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favored perspective
  • current current favored perspective
    (quan điểm được ưu ái hiện tại)
  • dominant dominant favored perspective
    (quan điểm ưu thế, chiếm ưu thế)
  • widely-held widely-held favored perspective
    (quan điểm được nhiều người ủng hộ)
  • particular a particular favored perspective
    (một quan điểm được ưu ái cụ thể)
Verb + favored perspective
  • adopt adopt a favored perspective
    (tiếp nhận/chấp nhận một quan điểm được ưu ái)
  • promote promote a favored perspective
    (thúc đẩy một quan điểm được ưu ái)
  • challenge challenge a favored perspective
    (thách thức một quan điểm được ưu ái)
  • share share a favored perspective
    (chia sẻ một quan điểm được ưu ái)

Idioms

  • from a favored perspective

    từ một góc độ được ưu ái/có lợi

    "The analysis was criticized for being presented from a favored perspective, ignoring crucial details."

    (Phân tích bị chỉ trích vì được trình bày từ một góc độ ưu ái, bỏ qua những chi tiết quan trọng.)

  • align with a favored perspective

    phù hợp/tương đồng với một quan điểm được ưu ái

    "To gain support, the proposal had to align with a favored perspective within the committee."

    (Để nhận được sự ủng hộ, đề xuất phải phù hợp với một quan điểm được ưu ái trong ủy ban.)

  • maintain a favored perspective

    duy trì một quan điểm được ưu ái

    "Despite new data, some researchers continued to maintain a favored perspective on the theory."

    (Mặc dù có dữ liệu mới, một số nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục duy trì một quan điểm được ưu ái về lý thuyết đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored perspective

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Favored" có nghĩa là được ưa thích hoặc thích hơn những thứ khác. "Perspective" có nghĩa là một cách xem xét một điều gì đó cụ thể; một quan điểm. Vì vậy, "favored perspective" có nghĩa là một quan điểm được ưa thích hoặc được coi là mong muốn hoặc thuận lợi hơn những quan điểm khác.

"From the company's favored perspective, cost-cutting measures are essential for long-term profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored perspective".

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)

Thiên kiến xác nhận là một xu hướng tâm lý khiến con người có xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc quan điểm sẵn có của mình. Điều này có thể củng cố một 'favored perspective', khiến nó khó bị thay đổi ngay cả khi có bằng chứng đối lập.

Quan điểm thống trị và quyền lực

Trong xã hội, các quan điểm (perspective) thường được 'ưu ái' (favored) không chỉ dựa trên giá trị nội tại mà còn bởi sức ảnh hưởng của các tổ chức, truyền thông hoặc nhóm quyền lực. Những 'favored perspective' này có thể định hình suy nghĩ và hiểu biết chung của công chúng về các vấn đề xã hội, lịch sử hoặc chính trị, đôi khi dẫn đến sự thiếu đa dạng trong tư duy.