(Top Banner Ad)
exclusive viewpoint
C1
Noun Phrase C1 Truyền thông, Văn học, Báo chí, Nghiên cứu

exclusive viewpoint

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈvjuːˌpɔɪnt/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈvjuːˌpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm phiến diện góc nhìn hạn hẹp quan điểm một chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perspective or way of looking at something that is restricted to only one particular individual, group, or subject, excluding others.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách nhìn nhận một vấn đề bị giới hạn cho chỉ một cá nhân, nhóm hoặc chủ đề cụ thể, loại trừ những người hoặc yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary presented an exclusive viewpoint on the war, focusing only on the soldiers' experiences."

    "Bộ phim tài liệu trình bày một quan điểm độc quyền về cuộc chiến, chỉ tập trung vào trải nghiệm của những người lính."

  • "Her exclusive viewpoint on the matter prevented her from seeing the other side of the argument."

    "Quan điểm độc quyền của cô ấy về vấn đề này đã ngăn cô ấy nhìn thấy khía cạnh khác của cuộc tranh luận."

  • "The historian criticized the book for presenting an exclusive viewpoint that ignored the contributions of minority groups."

    "Nhà sử học chỉ trích cuốn sách vì trình bày một quan điểm độc quyền, bỏ qua những đóng góp của các nhóm thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusivity tính độc quyền, sự riêng biệt
Verb exclude loại trừ, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn cấm
Adjective exclusionary có tính loại trừ, không dung nạp
Adverb exclusively một cách độc quyền, duy nhất

Synonyms

biased perspective (quan điểm thiên vị)narrow-minded view (quan điểm thiển cận)subjective opinion (ý kiến chủ quan)

Antonyms

objective viewpoint (quan điểm khách quan)comprehensive perspective (quan điểm toàn diện)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Văn học, Báo chí, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
English
exclusive
Old French
vue
Latin
punctum
English
viewpoint

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'loại trừ' hoặc 'đóng lại'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Latin muộn 'exclusivus' và tiếng Pháp cổ 'exclusif' trước khi trở thành 'exclusive' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, mang ý nghĩa 'độc quyền' hoặc 'chỉ dành riêng cho một nhóm/người'.

Sự kết hợp của 'Viewpoint'

Từ 'viewpoint' là sự kết hợp của 'view' (quan điểm, tầm nhìn) và 'point' (điểm). 'View' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'vue' (sight, view), vốn từ tiếng Latin 'videre' (to see). 'Point' có gốc từ tiếng Latin 'punctum' (a prick, point). 'Viewpoint' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, chỉ một góc nhìn hoặc quan điểm cụ thể về một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một góc nhìn hạn hẹp, thiên vị hoặc không đầy đủ do chỉ xem xét một khía cạnh của vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thiếu khách quan và toàn diện trong việc đánh giá một tình huống hoặc sự kiện. 'Exclusive viewpoint' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố chấp hoặc thiếu cởi mở trong tư duy. Nó khác với 'objective viewpoint' (quan điểm khách quan) và 'comprehensive viewpoint' (quan điểm toàn diện).

Prepositions

from of on

'from' chỉ nguồn gốc của quan điểm độc quyền (e.g., 'from an exclusive viewpoint'). 'of' mô tả đối tượng mà quan điểm độc quyền hướng đến (e.g., 'an exclusive viewpoint of history'). 'on' liên quan đến chủ đề hoặc vấn đề mà quan điểm độc quyền tập trung vào (e.g., 'an exclusive viewpoint on immigration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive viewpoint
  • narrow narrow exclusive viewpoint
    (quan điểm độc quyền hẹp hòi)
  • limited limited exclusive viewpoint
    (quan điểm độc quyền hạn hẹp)
  • purely purely exclusive viewpoint
    (quan điểm hoàn toàn độc quyền)
Verb + exclusive viewpoint
  • adopt adopt an exclusive viewpoint
    (có/áp dụng một quan điểm độc quyền)
  • maintain maintain an exclusive viewpoint
    (duy trì một quan điểm độc quyền)
  • challenge challenge an exclusive viewpoint
    (thách thức một quan điểm độc quyền)

Idioms

  • from an exclusive viewpoint

    từ một quan điểm độc quyền (thường ám chỉ hạn hẹp hoặc cá nhân)

    "Viewing the issue from an exclusive viewpoint prevents understanding diverse opinions."

    (Nhìn nhận vấn đề từ một quan điểm độc quyền sẽ cản trở việc thấu hiểu các ý kiến đa dạng.)

  • to hold an exclusive viewpoint

    giữ một quan điểm độc quyền (thường không chịu lắng nghe người khác)

    "It's difficult to reach a consensus when some people hold exclusive viewpoints."

    (Rất khó đạt được sự đồng thuận khi một số người giữ quan điểm độc quyền.)

  • to challenge an exclusive viewpoint

    thách thức/phản đối một quan điểm độc quyền

    "Journalists often challenge exclusive viewpoints to present a balanced report."

    (Các nhà báo thường thách thức những quan điểm độc quyền để đưa ra một báo cáo cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive viewpoint

Noun Phrase
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách nhìn nhận một vấn đề bị giới hạn cho chỉ một cá nhân, nhóm hoặc chủ đề cụ thể, loại trừ những người hoặc yếu tố khác.

"The documentary presented an exclusive viewpoint on the war, focusing only on the soldiers' experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, journalists will have been presenting an exclusive viewpoint on the scandal for months.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các nhà báo sẽ đã và đang trình bày một quan điểm độc quyền về vụ bê bối trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, the company won't have been maintaining an exclusive viewpoint on the product's benefits, due to increasing negative feedback.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn duy trì một quan điểm độc quyền về lợi ích của sản phẩm nữa, do phản hồi tiêu cực ngày càng tăng.
Nghi vấn
Will the historian have been promoting an exclusive viewpoint on the war for the past decade?
Liệu nhà sử học có đã và đang quảng bá một quan điểm độc quyền về cuộc chiến trong suốt thập kỷ qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive viewpoint".

Giá trị của đa dạng quan điểm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá cao sự đa dạng của các quan điểm và khả năng xem xét nhiều góc nhìn là rất quan trọng. Một "exclusive viewpoint" (quan điểm độc quyền) thường được nhìn nhận là hẹp hòi, thiếu khách quan hoặc không sẵn lòng lắng nghe ý kiến khác, điều này có thể cản trở đối thoại mang tính xây dựng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ một góc nhìn độc đáo, chuyên biệt mang lại những hiểu biết mới mẻ.

Tư duy phản biện và vượt qua quan điểm độc quyền

Tư duy phản biện (critical thinking) khuyến khích cá nhân không chỉ chất vấn những quan điểm của người khác mà còn phải tự xem xét lại "exclusive viewpoint" của chính mình. Việc chủ động tìm kiếm và đối chiếu với các ý kiến đa dạng là chìa khóa để hình thành sự hiểu biết toàn diện và sâu sắc hơn về một vấn đề.