(Top Banner Ad)
set menu
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nhà hàng

set menu

UK: /ˈsɛt ˈmɛnjuː/ • US: /ˈsɛt ˈmɛnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn trọn gói thực đơn bữa ăn cố định thực đơn chọn sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A menu offering a complete meal at a fixed price.

Vietnamese Meaning

Một thực đơn bao gồm một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We opted for the set menu to save some money."

    "Chúng tôi đã chọn thực đơn bữa ăn trọn gói để tiết kiệm tiền."

  • "The restaurant offers a set menu for lunch."

    "Nhà hàng có thực đơn bữa trưa trọn gói."

  • "Is the set menu available on weekends?"

    "Thực đơn trọn gói có sẵn vào cuối tuần không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective set cố định, đã định sẵn; được sắp xếp (ví dụ: a set time)
Noun menu thực đơn, danh sách các món ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
set menu

Nguồn gốc của 'Set Menu'

'Set menu' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt: 'set' và 'menu'. 'Set' ở đây mang nghĩa là cố định, đã được sắp xếp hoặc định sẵn (ví dụ như 'a set time' – thời gian cố định). 'Menu' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'menu' (danh sách các món ăn). Khi kết hợp lại, 'set menu' dùng để chỉ một bữa ăn với một danh sách các món đã được chọn sẵn (thường bao gồm món khai vị, món chính, và món tráng miệng) với một mức giá cố định duy nhất. Khái niệm này giúp thực khách dễ dàng lựa chọn và quản lý chi phí bữa ăn.

Usage Note

Thực đơn này thường bao gồm nhiều món ăn (ví dụ: khai vị, món chính, tráng miệng) với một mức giá trọn gói. Nó khác với 'à la carte', nơi khách hàng chọn từng món riêng lẻ và trả tiền cho từng món đó. 'Set menu' thường kinh tế hơn so với việc chọn 'à la carte'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + set menu
  • fixed fixed set menu
    (thực đơn cố định)
  • special special set menu
    (thực đơn đặc biệt)
  • daily daily set menu
    (thực đơn theo ngày)
  • lunch lunch set menu
    (thực đơn bữa trưa)
  • dinner dinner set menu
    (thực đơn bữa tối)
Verb + set menu
  • order order a set menu
    (gọi/đặt suất thực đơn cố định)
  • choose choose a set menu
    (chọn suất thực đơn cố định)
  • offer offer a set menu
    (cung cấp/có thực đơn cố định)
  • have have a set menu
    (dùng/có suất thực đơn cố định)

Idioms

  • go for the set menu

    chọn/dùng suất thực đơn cố định (thay vì gọi món riêng lẻ)

    "We should go for the set menu; it's better value."

    (Chúng ta nên chọn suất thực đơn cố định; nó có giá trị hơn.)

  • opt for the set menu

    lựa chọn suất thực đơn cố định

    "Many diners opt for the set menu for convenience."

    (Nhiều thực khách lựa chọn suất thực đơn cố định để tiện lợi.)

  • a set menu option

    một lựa chọn thực đơn cố định (được cung cấp)

    "The restaurant provides a set menu option for vegetarians."

    (Nhà hàng cung cấp một lựa chọn thực đơn cố định cho người ăn chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set menu

Danh từ
Lật mặt

Một thực đơn bao gồm một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.

"We opted for the set menu to save some money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set menu".

Thực đơn cố định (Prix Fixe) trong văn hóa ẩm thực

Khái niệm 'set menu' có nguồn gốc từ 'prix fixe' trong ẩm thực Pháp, có nghĩa là 'giá cố định'. Thực đơn này thường bao gồm một số món ăn nhất định (món khai vị, món chính, món tráng miệng) với một mức giá duy nhất. Điều này giúp thực khách dễ dàng dự trù chi phí và trải nghiệm bữa ăn được thiết kế sẵn bởi đầu bếp để đạt được sự hài hòa về hương vị và phong cách.

Lựa chọn phổ biến cho các dịp đặc biệt

Set menu rất phổ biến trong các nhà hàng cao cấp, đặc biệt là vào các dịp lễ tết, sự kiện đặc biệt, hoặc bữa trưa công sở. Chúng mang lại sự tiện lợi, tốc độ phục vụ nhanh hơn và thường đảm bảo chất lượng cũng như sự hài hòa về hương vị giữa các món ăn đã được lựa chọn. Thực khách không cần bận tâm quá nhiều về việc kết hợp món ăn.