set menu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thực đơn bao gồm một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We opted for the set menu to save some money."
"Chúng tôi đã chọn thực đơn bữa ăn trọn gói để tiết kiệm tiền."
-
"The restaurant offers a set menu for lunch."
"Nhà hàng có thực đơn bữa trưa trọn gói."
-
"Is the set menu available on weekends?"
"Thực đơn trọn gói có sẵn vào cuối tuần không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thực đơn này thường bao gồm nhiều món ăn (ví dụ: khai vị, món chính, tráng miệng) với một mức giá trọn gói. Nó khác với 'à la carte', nơi khách hàng chọn từng món riêng lẻ và trả tiền cho từng món đó. 'Set menu' thường kinh tế hơn so với việc chọn 'à la carte'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed set menu (thực đơn cố định)
-
special special set menu (thực đơn đặc biệt)
-
daily daily set menu (thực đơn theo ngày)
-
lunch lunch set menu (thực đơn bữa trưa)
-
dinner dinner set menu (thực đơn bữa tối)
-
order order a set menu (gọi/đặt suất thực đơn cố định)
-
choose choose a set menu (chọn suất thực đơn cố định)
-
offer offer a set menu (cung cấp/có thực đơn cố định)
-
have have a set menu (dùng/có suất thực đơn cố định)
Idioms
-
go for the set menu
chọn/dùng suất thực đơn cố định (thay vì gọi món riêng lẻ)
"We should go for the set menu; it's better value."
(Chúng ta nên chọn suất thực đơn cố định; nó có giá trị hơn.)
-
opt for the set menu
lựa chọn suất thực đơn cố định
"Many diners opt for the set menu for convenience."
(Nhiều thực khách lựa chọn suất thực đơn cố định để tiện lợi.)
-
a set menu option
một lựa chọn thực đơn cố định (được cung cấp)
"The restaurant provides a set menu option for vegetarians."
(Nhà hàng cung cấp một lựa chọn thực đơn cố định cho người ăn chay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set menu
Danh từMột thực đơn bao gồm một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.
"We opted for the set menu to save some money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set menu".
