à la carte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to a menu where each dish is priced separately, allowing customers to order individual items rather than a fixed menu.
Vietnamese Meaning
Chỉ một thực đơn mà mỗi món ăn được định giá riêng, cho phép khách hàng gọi các món riêng lẻ thay vì một thực đơn cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to order à la carte so we could try different dishes."
"Chúng tôi quyết định gọi món à la carte để có thể thử nhiều món khác nhau."
-
"The restaurant offers both a set menu and à la carte options."
"Nhà hàng cung cấp cả thực đơn cố định và các lựa chọn à la carte."
-
"Ordering à la carte can be more expensive than choosing a set menu."
"Gọi món à la carte có thể đắt hơn so với việc chọn một thực đơn cố định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | à la carte | Theo thực đơn; gọi món riêng lẻ (không phải suất ăn trọn gói) |
| Contrast Noun Phrase | table d'hôte | Bữa ăn theo suất định sẵn (Đối lập với à la carte, đây là suất ăn giá cố định, ít sự lựa chọn hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các thực đơn 'set menu' (thực đơn cố định) hoặc 'table d'hôte' (thực đơn trọn gói). 'À la carte' nhấn mạnh sự linh hoạt và tùy chọn cho khách hàng trong việc lựa chọn các món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
menu à la carte menu (Thực đơn gọi món riêng)
-
dining à la carte dining (Kiểu ăn uống gọi món riêng)
-
options à la carte options (Các lựa chọn gọi món riêng lẻ)
-
order order à la carte (Gọi từng món theo thực đơn)
-
pay pay à la carte (Thanh toán từng món/dịch vụ riêng biệt)
Idioms
-
The à la carte approach
Phương pháp tiếp cận theo từng phần/từng dịch vụ riêng biệt
"Instead of buying the whole software suite, we chose the à la carte approach for pricing."
(Thay vì mua toàn bộ bộ phần mềm, chúng tôi chọn phương pháp định giá theo từng dịch vụ riêng lẻ.)
-
Customizable à la carte service
Dịch vụ gọi món/chọn lựa riêng lẻ có thể tùy chỉnh
"The travel agent offered a highly customizable à la carte service, allowing us to pick hotels and flights separately."
(Đại lý du lịch đã cung cấp dịch vụ gọi món riêng lẻ có tính tùy chỉnh cao, cho phép chúng tôi tự chọn khách sạn và chuyến bay riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
à la carte
AdjectiveChỉ một thực đơn mà mỗi món ăn được định giá riêng, cho phép khách hàng gọi các món riêng lẻ thay vì một thực đơn cố định.
"We decided to order à la carte so we could try different dishes."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a more personalized dining experience, you will have to choose the à la carte menu. |
Nếu bạn muốn một trải nghiệm ăn uống cá nhân hóa hơn, bạn sẽ phải chọn thực đơn gọi món. |
| Phủ định | If you don't want to pay extra, you won't be able to order à la carte. |
Nếu bạn không muốn trả thêm tiền, bạn sẽ không thể gọi món. |
| Nghi vấn | Will you be satisfied with the meal if you order à la carte? |
Bạn có hài lòng với bữa ăn không nếu bạn gọi món? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant's à la carte menu is known for its diverse options. |
Thực đơn à la carte của nhà hàng này nổi tiếng với nhiều lựa chọn đa dạng. |
| Phủ định | That small cafe's offering isn't à la carte; they only have set meals. |
Quán cà phê nhỏ đó không cung cấp dịch vụ à la carte; họ chỉ có các bữa ăn theo set. |
| Nghi vấn | Is the hotel's breakfast service à la carte or a buffet? |
Dịch vụ ăn sáng của khách sạn là à la carte hay buffet? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "à la carte".
