(Top Banner Ad)
à la carte
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Dịch vụ nhà hàng

à la carte

UK: /ˌælə ˈkɑːrt/ • US: /ˌɑː lə ˈkɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

gọi món lẻ theo món
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a menu where each dish is priced separately, allowing customers to order individual items rather than a fixed menu.

Vietnamese Meaning

Chỉ một thực đơn mà mỗi món ăn được định giá riêng, cho phép khách hàng gọi các món riêng lẻ thay vì một thực đơn cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to order à la carte so we could try different dishes."

    "Chúng tôi quyết định gọi món à la carte để có thể thử nhiều món khác nhau."

  • "The restaurant offers both a set menu and à la carte options."

    "Nhà hàng cung cấp cả thực đơn cố định và các lựa chọn à la carte."

  • "Ordering à la carte can be more expensive than choosing a set menu."

    "Gọi món à la carte có thể đắt hơn so với việc chọn một thực đơn cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb à la carte Theo thực đơn; gọi món riêng lẻ (không phải suất ăn trọn gói)
Contrast Noun Phrase table d'hôte Bữa ăn theo suất định sẵn (Đối lập với à la carte, đây là suất ăn giá cố định, ít sự lựa chọn hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

French
à la carte
English
à la carte

Nguồn gốc Pháp ngữ

Cụm từ 'à la carte' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'theo thực đơn' (à = theo/tại, la = cái, carte = thực đơn/tấm thẻ). Nó được sử dụng trong ngành ẩm thực để chỉ việc khách hàng có thể chọn từng món riêng lẻ thay vì phải mua một bữa ăn trọn gói, giúp họ kiểm soát chi phí và sở thích ăn uống cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các thực đơn 'set menu' (thực đơn cố định) hoặc 'table d'hôte' (thực đơn trọn gói). 'À la carte' nhấn mạnh sự linh hoạt và tùy chọn cho khách hàng trong việc lựa chọn các món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modifier
  • menu à la carte menu
    (Thực đơn gọi món riêng)
  • dining à la carte dining
    (Kiểu ăn uống gọi món riêng)
  • options à la carte options
    (Các lựa chọn gọi món riêng lẻ)
Verb/Action
  • order order à la carte
    (Gọi từng món theo thực đơn)
  • pay pay à la carte
    (Thanh toán từng món/dịch vụ riêng biệt)

Idioms

  • The à la carte approach

    Phương pháp tiếp cận theo từng phần/từng dịch vụ riêng biệt

    "Instead of buying the whole software suite, we chose the à la carte approach for pricing."

    (Thay vì mua toàn bộ bộ phần mềm, chúng tôi chọn phương pháp định giá theo từng dịch vụ riêng lẻ.)

  • Customizable à la carte service

    Dịch vụ gọi món/chọn lựa riêng lẻ có thể tùy chỉnh

    "The travel agent offered a highly customizable à la carte service, allowing us to pick hotels and flights separately."

    (Đại lý du lịch đã cung cấp dịch vụ gọi món riêng lẻ có tính tùy chỉnh cao, cho phép chúng tôi tự chọn khách sạn và chuyến bay riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

à la carte

Adjective
Lật mặt

Chỉ một thực đơn mà mỗi món ăn được định giá riêng, cho phép khách hàng gọi các món riêng lẻ thay vì một thực đơn cố định.

"We decided to order à la carte so we could try different dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a more personalized dining experience, you will have to choose the à la carte menu.
Nếu bạn muốn một trải nghiệm ăn uống cá nhân hóa hơn, bạn sẽ phải chọn thực đơn gọi món.
Phủ định
If you don't want to pay extra, you won't be able to order à la carte.
Nếu bạn không muốn trả thêm tiền, bạn sẽ không thể gọi món.
Nghi vấn
Will you be satisfied with the meal if you order à la carte?
Bạn có hài lòng với bữa ăn không nếu bạn gọi món?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's à la carte menu is known for its diverse options.
Thực đơn à la carte của nhà hàng này nổi tiếng với nhiều lựa chọn đa dạng.
Phủ định
That small cafe's offering isn't à la carte; they only have set meals.
Quán cà phê nhỏ đó không cung cấp dịch vụ à la carte; họ chỉ có các bữa ăn theo set.
Nghi vấn
Is the hotel's breakfast service à la carte or a buffet?
Dịch vụ ăn sáng của khách sạn là à la carte hay buffet?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "à la carte".

Sự linh hoạt trong ẩm thực Tây Âu

'À la carte' thường được coi là biểu hiện của sự linh hoạt và cá nhân hóa trong trải nghiệm ăn uống. Trái ngược với các bữa ăn 'prix fixe' (giá cố định, suất cố định), 'à la carte' cho phép thực khách tự do lựa chọn dựa trên sở thích và khả năng chi trả của họ, thường thấy ở các nhà hàng cao cấp hoặc phục vụ bữa tối (dinner).

Ứng dụng trong kinh doanh hiện đại

Hiện nay, cụm từ 'à la carte' đã mở rộng ra ngoài ngành ẩm thực để mô tả mô hình kinh doanh hoặc định giá dịch vụ. Ví dụ, trong truyền hình cáp hoặc viễn thông, việc trả tiền 'à la carte' nghĩa là khách hàng chỉ trả tiền cho những kênh hoặc dịch vụ họ thực sự sử dụng, thay vì phải mua một gói trọn bộ lớn.