(Top Banner Ad)
menu
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghệ thông tin

menu

UK: /ˈmenjuː/ • US: /ˈmenjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn bảng chọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of dishes available in a restaurant.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What's on the menu today?"

    "Hôm nay có món gì trong thực đơn vậy?"

  • "The restaurant has a diverse menu with dishes from all over the world."

    "Nhà hàng có một thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Click on the 'File' menu to save your document."

    "Nhấp vào menu 'Tệp' để lưu tài liệu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menu Thực đơn; danh sách các món ăn hoặc lựa chọn.
Adjective menu-driven Điều khiển bằng menu (thường dùng trong công nghệ, máy tính, chỉ hệ thống dễ sử dụng với các lựa chọn hiển thị rõ ràng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
Old French
menu
English
menu

Nguồn gốc từ 'menu'

Từ 'menu' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'menu', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'chi tiết'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một danh sách chi tiết các món ăn sẽ được phục vụ trong một bữa tiệc. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, chỉ một danh sách các lựa chọn (thức ăn, đồ uống, hoặc tùy chọn trong máy tính) được trình bày cho người dùng.

Usage Note

Thường chỉ danh sách các món ăn, đồ uống có giá niêm yết được phục vụ tại nhà hàng, quán ăn. Có thể dùng để chỉ thực đơn cố định (prix fixe menu) hoặc thực đơn gọi món tự do (à la carte menu).

Prepositions

on from

‘On the menu’ chỉ một món có trong thực đơn. ‘From the menu’ chỉ việc chọn một món từ thực đơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + menu
  • fixed fixed menu
    (thực đơn cố định)
  • set set menu
    (thực đơn đặt trước, thực đơn cố định)
  • à la carte à la carte menu
    (thực đơn gọi món riêng lẻ)
  • daily daily menu
    (thực đơn hàng ngày)
  • dessert dessert menu
    (thực đơn tráng miệng)
  • extensive extensive menu
    (thực đơn phong phú, đa dạng)
Động từ + menu
  • read read the menu
    (đọc thực đơn)
  • browse browse the menu
    (xem lướt qua thực đơn)
  • order from order from the menu
    (gọi món từ thực đơn)
  • choose from choose from the menu
    (chọn món từ thực đơn)
  • present present a menu
    (mang/đưa thực đơn ra)
Các cụm danh từ với menu
  • menu menu item
    (mục/món trong thực đơn)
  • menu menu option
    (lựa chọn trong menu (máy tính))
  • menu menu bar
    (thanh menu (máy tính))

Idioms

  • What's on the menu?

    Có gì (để ăn/làm) hôm nay?; Có gì sắp diễn ra?

    "I'm starving! What's on the menu for dinner tonight?"

    (Tôi đói lả! Tối nay có gì ăn vậy?)

  • a menu of options/choices

    Một loạt các lựa chọn/phương án có sẵn

    "The university offers a comprehensive menu of courses for students to choose from."

    (Trường đại học cung cấp một danh sách đầy đủ các khóa học để sinh viên lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menu

danh từ
Lật mặt

Một danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng.

"What's on the menu today?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menu".

Vai trò của thực đơn trong trải nghiệm ẩm thực

Thực đơn không chỉ là danh sách các món ăn mà còn là một phần quan trọng của trải nghiệm ẩm thực. Nó giúp thực khách hiểu về phong cách, giá cả và các món đặc trưng của nhà hàng. Một thực đơn được thiết kế đẹp mắt và rõ ràng có thể nâng cao đáng kể ấn tượng của khách hàng về nơi đó.

Sự phát triển của thực đơn số (Digital Menus)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch, thực đơn số (digital menus) đã trở nên rất phổ biến. Nhiều nhà hàng sử dụng mã QR để khách hàng có thể quét bằng điện thoại thông minh và xem thực đơn trực tuyến, giúp cập nhật dễ dàng và giảm thiểu tiếp xúc vật lý.