menu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of dishes available in a restaurant.
Vietnamese Meaning
Một danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What's on the menu today?"
"Hôm nay có món gì trong thực đơn vậy?"
-
"The restaurant has a diverse menu with dishes from all over the world."
"Nhà hàng có một thực đơn đa dạng với các món ăn từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Click on the 'File' menu to save your document."
"Nhấp vào menu 'Tệp' để lưu tài liệu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menu | Thực đơn; danh sách các món ăn hoặc lựa chọn. |
| Adjective | menu-driven | Điều khiển bằng menu (thường dùng trong công nghệ, máy tính, chỉ hệ thống dễ sử dụng với các lựa chọn hiển thị rõ ràng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ danh sách các món ăn, đồ uống có giá niêm yết được phục vụ tại nhà hàng, quán ăn. Có thể dùng để chỉ thực đơn cố định (prix fixe menu) hoặc thực đơn gọi món tự do (à la carte menu).
Prepositions
‘On the menu’ chỉ một món có trong thực đơn. ‘From the menu’ chỉ việc chọn một món từ thực đơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed menu (thực đơn cố định)
-
set set menu (thực đơn đặt trước, thực đơn cố định)
-
à la carte à la carte menu (thực đơn gọi món riêng lẻ)
-
daily daily menu (thực đơn hàng ngày)
-
dessert dessert menu (thực đơn tráng miệng)
-
extensive extensive menu (thực đơn phong phú, đa dạng)
-
read read the menu (đọc thực đơn)
-
browse browse the menu (xem lướt qua thực đơn)
-
order from order from the menu (gọi món từ thực đơn)
-
choose from choose from the menu (chọn món từ thực đơn)
-
present present a menu (mang/đưa thực đơn ra)
-
menu menu item (mục/món trong thực đơn)
-
menu menu option (lựa chọn trong menu (máy tính))
-
menu menu bar (thanh menu (máy tính))
Idioms
-
What's on the menu?
Có gì (để ăn/làm) hôm nay?; Có gì sắp diễn ra?
"I'm starving! What's on the menu for dinner tonight?"
(Tôi đói lả! Tối nay có gì ăn vậy?)
-
a menu of options/choices
Một loạt các lựa chọn/phương án có sẵn
"The university offers a comprehensive menu of courses for students to choose from."
(Trường đại học cung cấp một danh sách đầy đủ các khóa học để sinh viên lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menu
danh từMột danh sách các món ăn có sẵn trong một nhà hàng.
"What's on the menu today?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menu".
