(Top Banner Ad)
pro-choice
C1
Tính từ C1 Chính trị - Xã hội

pro-choice

UK: /ˌprəʊˈtʃɔɪs/ • US: /ˌproʊˈtʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ quyền phá thai ủng hộ lựa chọn sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting the legal right to abortion.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ quyền hợp pháp phá thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a vocal pro-choice advocate."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền phá thai."

  • "The candidate stated that he was pro-choice."

    "Ứng cử viên tuyên bố rằng ông ủng hộ quyền phá thai."

  • "Pro-choice activists organized a rally."

    "Các nhà hoạt động ủng hộ quyền phá thai đã tổ chức một cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pro-choice người hoặc phe ủng hộ quyền phá thai hợp pháp
Adjective pro-choice thuộc phe ủng hộ quyền phá thai hợp pháp
Noun choice sự lựa chọn; quyền lựa chọn (trong ngữ cảnh này)
Adjective anti-choice thuộc phe phản đối quyền phá thai hợp pháp (trái nghĩa với pro-choice)
Noun pro-choicer người ủng hộ quyền phá thai (thường dùng để chỉ cá nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Old French
chois
English
pro-choice

Nguồn gốc và ý nghĩa

Từ 'pro-choice' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1970 trong bối cảnh cuộc tranh luận về quyền phá thai. 'Pro-' có nghĩa là 'ủng hộ, về phía' (từ tiếng Latin), và 'choice' có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Khi ghép lại, 'pro-choice' đề cập đến lập trường ủng hộ quyền hợp pháp của phụ nữ trong việc lựa chọn có phá thai hay không. Nó gắn liền với các phong trào nữ quyền và quyền sinh sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'pro-choice' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền sinh sản. Nó thể hiện quan điểm cho rằng phụ nữ nên có quyền tự quyết định về việc có nên phá thai hay không. Nó đối lập với 'pro-life', vốn ủng hộ việc cấm phá thai.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ (Noun phrases)
  • movement the pro-choice movement
    (phong trào ủng hộ quyền phá thai)
  • activist a pro-choice activist
    (một nhà hoạt động ủng hộ quyền phá thai)
  • stance a pro-choice stance
    (lập trường ủng hộ quyền phá thai)
Cụm động từ (Verb phrases)
  • support to support pro-choice policies
    (ủng hộ các chính sách quyền phá thai)
  • be to be pro-choice
    (có lập trường ủng hộ quyền phá thai)
  • identify as to identify as pro-choice
    (tự nhận mình là người ủng hộ quyền phá thai)

Idioms

  • pro-choice vs. pro-life

    hai lập trường đối lập về quyền phá thai, ủng hộ quyền lựa chọn của phụ nữ so với bảo vệ sự sống thai nhi.

    "The debate over abortion rights often frames the issue as pro-choice vs. pro-life."

    (Cuộc tranh luận về quyền phá thai thường được định hình là ủng hộ quyền lựa chọn so với bảo vệ sự sống.)

  • the pro-choice side

    phe hoặc nhóm người ủng hộ quyền phá thai hợp pháp.

    "She firmly stands with the pro-choice side in the upcoming election."

    (Cô ấy kiên quyết đứng về phía ủng hộ quyền phá thai trong cuộc bầu cử sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-choice

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ quyền hợp pháp phá thai.

"She is a vocal pro-choice advocate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be campaigning to keep the party pro-choice.
Cô ấy sẽ vận động để giữ cho đảng ủng hộ quyền phá thai.
Phủ định
He won't be arguing for pro-choice policies anymore.
Anh ấy sẽ không còn tranh luận cho các chính sách ủng hộ quyền phá thai nữa.
Nghi vấn
Will they be protesting in favor of pro-choice legislation?
Liệu họ có đang biểu tình ủng hộ luật ủng hộ quyền phá thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-choice".

Cuộc tranh luận về quyền phá thai

'Pro-choice' là một thuật ngữ trung tâm trong cuộc tranh luận gay gắt về quyền phá thai, đặc biệt ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ. Nó đối lập với 'pro-life', lập trường ủng hộ quyền được sống của thai nhi và thường phản đối phá thai. Đây là một vấn đề chính trị và đạo đức sâu sắc, liên quan đến quyền tự chủ cơ thể phụ nữ, sức khỏe sinh sản và vai trò của chính phủ.

Ý nghĩa chính trị và xã hội

Việc một người tự nhận là 'pro-choice' không chỉ đơn thuần là ủng hộ 'sự lựa chọn' nói chung, mà cụ thể là ủng hộ quyền hợp pháp của phụ nữ trong việc quyết định về cơ thể và thai kỳ của mình, bao gồm quyền phá thai. Đây là một yếu tố quan trọng trong chính trị và các phong trào xã hội, thường được liên kết với các vấn đề về bình đẳng giới và nhân quyền.