(Top Banner Ad)
reproductive rights
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Y tế, Xã hội học

reproductive rights

UK: /ˌriːprəˈdʌktɪv raɪts/ • US: /ˌriːprəˈdʌktɪv raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sinh sản các quyền liên quan đến sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of individuals to make decisions about reproduction and reproductive health, free from coercion, discrimination, and violence.

Vietnamese Meaning

Quyền của các cá nhân trong việc đưa ra quyết định về sinh sản và sức khỏe sinh sản, không bị ép buộc, phân biệt đối xử và bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to safe and legal abortion is a crucial component of reproductive rights."

    "Tiếp cận với phá thai an toàn và hợp pháp là một thành phần quan trọng của quyền sinh sản."

  • "The organization advocates for reproductive rights for all women."

    "Tổ chức này ủng hộ quyền sinh sản cho tất cả phụ nữ."

  • "Many countries have laws that restrict reproductive rights."

    "Nhiều quốc gia có luật hạn chế quyền sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reproduce Tái tạo, sinh sản
Noun reproduction Sự tái tạo, sự sinh sản
Adjective reproductive Thuộc về sinh sản
Adverb reproductively Một cách sinh sản
Noun right Quyền, quyền lợi
Adjective rightful Hợp pháp, chính đáng
Adverb rightfully Một cách hợp pháp, chính đáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
producere
English
reproduce
English
reproductive
Proto-Germanic
*rehtaz*
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right

Nguồn gốc 'Reproductive'

'Reproductive' (sinh sản) bắt nguồn từ tiếng Latin 're-' (lặp lại, trở lại) và 'producere' (tạo ra, đưa ra phía trước). Từ này mô tả khả năng tạo ra con cái hoặc bản sao, duy trì nòi giống, và về sau được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế để chỉ các quá trình liên quan đến sinh học và sự phát triển.

Nguồn gốc 'Rights'

'Rights' (quyền) có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rehtaz*' mang nghĩa 'thẳng, công bằng, đúng đắn'. Trong tiếng Anh cổ, 'riht' chỉ công lý, luật pháp và sự đúng đắn. Ngày nay, 'right' biểu thị các quyền lợi cơ bản, đạo đức hoặc pháp lý mà mỗi cá nhân được hưởng trong xã hội.

Sự ra đời của 'Reproductive Rights'

Cụm từ 'Reproductive Rights' (quyền sinh sản) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các phong trào nữ quyền và nhân quyền. Nó hợp nhất ý nghĩa sinh học với ý nghĩa pháp lý/đạo đức, nhấn mạnh quyền tự chủ của cá nhân trong các quyết định liên quan đến cơ thể, sinh sản, và sức khỏe của chính mình.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm một loạt các vấn đề, bao gồm quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, quyền lựa chọn biện pháp tránh thai, quyền phá thai an toàn, và quyền quyết định số lượng con cái và thời điểm sinh con. Nó thường liên quan đến các tranh luận chính trị và đạo đức phức tạp. Khác với 'sexual rights' (quyền tình dục) vốn bao gồm nhiều khía cạnh rộng hơn liên quan đến đời sống tình dục, 'reproductive rights' tập trung cụ thể vào các quyền liên quan đến sinh sản.

Prepositions

to regarding

Sử dụng 'to' để chỉ quyền đối với cái gì đó (ví dụ: right to healthcare). Sử dụng 'regarding' để chỉ quyền liên quan đến vấn đề gì đó (ví dụ: rights regarding contraception).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproductive rights
  • fundamental fundamental reproductive rights
    (quyền sinh sản cơ bản)
  • basic basic reproductive rights
    (quyền sinh sản cơ bản)
  • human human reproductive rights
    (quyền sinh sản của con người)
  • universal universal reproductive rights
    (quyền sinh sản phổ quát)
  • sexual sexual and reproductive rights
    (quyền sức khỏe tình dục và sinh sản)
Verb + reproductive rights
  • protect protect reproductive rights
    (bảo vệ quyền sinh sản)
  • uphold uphold reproductive rights
    (duy trì, ủng hộ quyền sinh sản)
  • ensure ensure reproductive rights
    (đảm bảo quyền sinh sản)
  • defend defend reproductive rights
    (bảo vệ quyền sinh sản)
  • deny deny reproductive rights
    (từ chối, phủ nhận quyền sinh sản)
Noun + of reproductive rights
  • access access to reproductive rights
    (khả năng tiếp cận quyền sinh sản)
  • violation violation of reproductive rights
    (sự vi phạm quyền sinh sản)
  • advocacy advocacy for reproductive rights
    (sự ủng hộ, vận động cho quyền sinh sản)

Idioms

  • access to reproductive rights

    khả năng tiếp cận các dịch vụ và thông tin liên quan đến quyền sinh sản

    "Ensuring universal access to reproductive rights is a global health priority."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận phổ quát các dịch vụ sinh sản là một ưu tiên sức khỏe toàn cầu.)

  • the struggle for reproductive rights

    cuộc đấu tranh giành quyền sinh sản (thường chỉ các phong trào xã hội hoặc chính trị)

    "The struggle for reproductive rights has been ongoing for decades in many countries."

    (Cuộc đấu tranh giành quyền sinh sản đã diễn ra trong nhiều thập kỷ ở nhiều quốc gia.)

  • a violation of reproductive rights

    hành động vi phạm các quyền liên quan đến sinh sản của một cá nhân hoặc nhóm người

    "Denying contraception to women is often considered a violation of reproductive rights."

    (Việc từ chối cung cấp biện pháp tránh thai cho phụ nữ thường được coi là sự vi phạm quyền sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproductive rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền của các cá nhân trong việc đưa ra quyết định về sinh sản và sức khỏe sinh sản, không bị ép buộc, phân biệt đối xử và bạo lực.

"Access to safe and legal abortion is a crucial component of reproductive rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law was enacted, many women had already fought for their reproductive rights for decades.
Vào thời điểm luật mới được ban hành, nhiều phụ nữ đã đấu tranh cho quyền sinh sản của họ trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government had not fully addressed reproductive rights before the international conference took place.
Chính phủ đã không giải quyết đầy đủ các quyền sinh sản trước khi hội nghị quốc tế diễn ra.
Nghi vấn
Had the organization successfully advocated for reproductive rights before the funding was cut?
Tổ chức đã vận động thành công cho quyền sinh sản trước khi bị cắt tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproductive rights".

Quyền tự chủ về cơ thể

Tại các nước phương Tây, quyền sinh sản gắn liền với khái niệm quyền tự chủ về cơ thể (bodily autonomy) – quyền mỗi cá nhân được đưa ra các quyết định liên quan đến cơ thể và sức khỏe của mình mà không bị ép buộc hay can thiệp. Đây là nền tảng cho các cuộc tranh luận về phá thai, tránh thai và kế hoạch hóa gia đình.

Phong trào Nữ quyền và Nhân quyền

Khái niệm quyền sinh sản được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các phong trào nữ quyền và nhân quyền từ thế kỷ 20. Nó được coi là một phần không thể thiếu của bình đẳng giới và phát triển bền vững, được công nhận trong nhiều hiệp ước và tuyên bố quốc tế về nhân quyền, điển hình như Tuyên bố và Cương lĩnh Hành động của Hội nghị Quốc tế về Dân số và Phát triển (ICPD) Cairo năm 1994.