(Top Banner Ad)
pro-abortion rights
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

pro-abortion rights

UK: /ˌprəʊ əˈbɔːʃən raɪts/ • US: /ˌproʊ əˈbɔːrʃən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ quyền phá thai ủng hộ quyền lựa chọn phá thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting the legal right to abortion.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ quyền phá thai hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a pro-abortion rights activist."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động ủng hộ quyền phá thai."

  • "The demonstration was organized by pro-abortion rights groups."

    "Cuộc biểu tình được tổ chức bởi các nhóm ủng hộ quyền phá thai."

  • "The candidate has a clear pro-abortion rights stance."

    "Ứng cử viên có một lập trường rõ ràng ủng hộ quyền phá thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortion sự phá thai
Noun right quyền lợi
Adjective pro-choice ủng hộ quyền lựa chọn (thường là quyền phá thai)
Adjective pro-life chống phá thai (ủng hộ sự sống của thai nhi)
Adjective anti-abortion chống phá thai
Noun advocate người ủng hộ, người biện hộ
Noun supporter người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
English
pro-
Latin
abortio
Old French
abortion
English
abortion
Old English
riht
English
right
Modern English
pro-abortion rights

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ 'pro-abortion rights' được ghép từ tiền tố 'pro-' (từ tiếng Latinh 'pro' nghĩa là 'ủng hộ, về phía'), danh từ 'abortion' (từ tiếng Latinh 'abortio' nghĩa là 'sự sẩy thai' hoặc 'phá thai'), và 'rights' (từ tiếng Anh cổ 'riht' nghĩa là 'quyền lợi, công lý').

Bối cảnh thuật ngữ hiện đại

Mặc dù các từ thành phần có lịch sử lâu đời, cụm 'pro-abortion rights' là một thuật ngữ chính trị hiện đại. Nó xuất hiện rộng rãi từ giữa đến cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về quyền phá thai ở các nước phương Tây, để chỉ lập trường ủng hộ quyền hợp pháp và đạo đức của phụ nữ được quyền phá thai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội liên quan đến quyền sinh sản của phụ nữ. Nó thể hiện quan điểm ủng hộ việc phụ nữ có quyền tự quyết định về việc mang thai và chấm dứt thai kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pro-abortion rights (làm tính từ)
  • activist pro-abortion rights activist
    (nhà hoạt động ủng hộ quyền phá thai)
  • group pro-abortion rights group
    (nhóm ủng hộ quyền phá thai)
  • movement pro-abortion rights movement
    (phong trào ủng hộ quyền phá thai)
Verb + pro-abortion rights (làm tân ngữ)
  • support support pro-abortion rights
    (ủng hộ quyền phá thai)
  • defend defend pro-abortion rights
    (bảo vệ quyền phá thai)
  • advocate for advocate for pro-abortion rights
    (vận động cho quyền phá thai)

Idioms

  • fighting for pro-abortion rights

    đấu tranh cho quyền phá thai

    "Organizations are constantly fighting for pro-abortion rights."

    (Các tổ chức không ngừng đấu tranh cho quyền phá thai.)

  • defending pro-abortion rights

    bảo vệ quyền phá thai

    "Many politicians committed to defending pro-abortion rights."

    (Nhiều chính trị gia cam kết bảo vệ quyền phá thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-abortion rights

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ quyền phá thai hợp pháp.

"She is a pro-abortion rights activist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people, particularly younger voters, are pro-abortion, and they actively support organizations that advocate for reproductive rights.
Nhiều người, đặc biệt là cử tri trẻ tuổi, ủng hộ quyền phá thai, và họ tích cực hỗ trợ các tổ chức ủng hộ quyền sinh sản.
Phủ định
Despite the heated debates, she is not pro-abortion; instead, she believes in exploring alternatives like adoption, and she supports comprehensive sex education programs.
Mặc dù có những cuộc tranh luận gay gắt, cô ấy không ủng hộ quyền phá thai; thay vào đó, cô tin vào việc khám phá các giải pháp thay thế như nhận con nuôi, và cô ấy ủng hộ các chương trình giáo dục giới tính toàn diện.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, are you pro-abortion rights, or do you believe there should be more restrictions, and what are your reasons?
Xem xét sự phức tạp của vấn đề, bạn có ủng hộ quyền phá thai không, hay bạn tin rằng nên có nhiều hạn chế hơn, và lý do của bạn là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-abortion rights".

Tranh cãi 'Pro-choice' và 'Pro-life'

Cụm từ 'pro-abortion rights' thường được sử dụng trong bối cảnh cuộc tranh luận lớn giữa 'pro-choice' (ủng hộ quyền lựa chọn, tức quyền phá thai) và 'pro-life' (ủng hộ sự sống, tức chống phá thai). Đây là một trong những vấn đề đạo đức và chính trị gây chia rẽ sâu sắc nhất ở nhiều quốc gia phương Tây.

Quyền tự chủ cơ thể

Lập trường 'pro-abortion rights' gắn liền với khái niệm 'bodily autonomy' (quyền tự chủ cơ thể), tức là quyền của mỗi cá nhân được đưa ra quyết định về cơ thể và sức khỏe sinh sản của mình mà không bị chính phủ hoặc các thế lực khác can thiệp. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong triết lý ủng hộ quyền phá thai.