pro-form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of word or phrase that stands in for another word, phrase, or clause whose meaning is recoverable from the linguistic context.
Vietnamese Meaning
Một loại từ hoặc cụm từ thay thế cho một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác mà nghĩa của nó có thể được phục hồi từ ngữ cảnh ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the sentence 'John likes apples, and Mary likes them too,' 'them' is a pro-form referring to 'apples'."
"Trong câu 'John thích táo, và Mary cũng thích chúng,' 'chúng' là một pro-form đề cập đến 'táo'."
-
""He" in the sentence "John is here, he wants to talk to you" is a pro-form."
""Anh ấy" trong câu "John ở đây, anh ấy muốn nói chuyện với bạn" là một pro-form."
-
""So" is a pro-form in the sentence "I think so"."
""Vậy" là một pro-form trong câu "Tôi nghĩ vậy"."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pro-form | từ thay thế, đại từ thay thế (thuật ngữ chung cho từ/cụm từ thay thế một phần khác của câu) |
| Noun | pronoun | đại từ (một loại của pro-form, thay thế danh từ/cụm danh từ, ví dụ: he, she, it, they) |
| Noun | pro-verb | động từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế động từ/cụm động từ, ví dụ: 'do' trong 'He left, and so did she.') |
| Noun | pro-adjective | tính từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế tính từ/cụm tính từ, ví dụ: 'so' trong 'Is he happy? Yes, he is so.') |
| Noun | pro-adverb | trạng từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế trạng từ/cụm trạng từ, ví dụ: 'there' trong 'He went to London, and I went there too.') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pro-forms là các yếu tố ngôn ngữ ngắn gọn được sử dụng để tránh lặp lại. Chúng giúp câu văn trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn. Pro-forms có thể thay thế danh từ (đại từ), động từ (trợ động từ, động từ 'do'), cụm từ tính từ, mệnh đề, v.v. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa là pro-forms không nhất thiết phải có nghĩa tương tự; chúng chỉ đơn giản là thay thế một thành phần ngôn ngữ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a pro-form (sử dụng một từ thay thế)
-
identify identify a pro-form (xác định một từ thay thế)
-
replace with replace with a pro-form (thay thế bằng một từ thay thế)
-
anaphoric anaphoric pro-form (từ thay thế hồi chiếu (chỉ về cái đã được nhắc trước đó))
-
cataphoric cataphoric pro-form (từ thay thế hướng chiếu (chỉ về cái sẽ được nhắc sau đó))
-
different different pro-forms (các dạng từ thay thế khác nhau)
-
type of type of pro-form (loại từ thay thế)
-
example of a example of a pro-form (ví dụ về một từ thay thế)
Idioms
-
The function of a pro-form
Chức năng của một từ thay thế (một cụm từ học thuật thường dùng để nói về vai trò của pro-form trong câu, ví dụ: tránh lặp từ và tạo sự mạch lạc)
"Understanding the function of a pro-form helps in analyzing sentence structure and cohesion."
(Hiểu rõ chức năng của một từ thay thế giúp ích trong việc phân tích cấu trúc câu và tính mạch lạc.)
-
Pro-forms and coreference
Các từ thay thế và sự đồng chiếu (một cụm từ học thuật quan trọng trong ngôn ngữ học, liên quan đến cách pro-form tham chiếu đến một đối tượng đã được đề cập và duy trì mối liên hệ ngữ nghĩa)
"The study of pro-forms and coreference is central to anaphora resolution in natural language processing."
(Nghiên cứu về các từ thay thế và sự đồng chiếu là trọng tâm của việc giải quyết sự tham chiếu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pro-form
Danh từMột loại từ hoặc cụm từ thay thế cho một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác mà nghĩa của nó có thể được phục hồi từ ngữ cảnh ngôn ngữ.
"In the sentence 'John likes apples, and Mary likes them too,' 'them' is a pro-form referring to 'apples'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-form".
