(Top Banner Ad)
pro-form
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

pro-form

UK: /ˈprəʊ.fɔːm/ • US: /ˈproʊ.fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

từ thay thế cụm từ thay thế yếu tố thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of word or phrase that stands in for another word, phrase, or clause whose meaning is recoverable from the linguistic context.

Vietnamese Meaning

Một loại từ hoặc cụm từ thay thế cho một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác mà nghĩa của nó có thể được phục hồi từ ngữ cảnh ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'John likes apples, and Mary likes them too,' 'them' is a pro-form referring to 'apples'."

    "Trong câu 'John thích táo, và Mary cũng thích chúng,' 'chúng' là một pro-form đề cập đến 'táo'."

  • ""He" in the sentence "John is here, he wants to talk to you" is a pro-form."

    ""Anh ấy" trong câu "John ở đây, anh ấy muốn nói chuyện với bạn" là một pro-form."

  • ""So" is a pro-form in the sentence "I think so"."

    ""Vậy" là một pro-form trong câu "Tôi nghĩ vậy"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pro-form từ thay thế, đại từ thay thế (thuật ngữ chung cho từ/cụm từ thay thế một phần khác của câu)
Noun pronoun đại từ (một loại của pro-form, thay thế danh từ/cụm danh từ, ví dụ: he, she, it, they)
Noun pro-verb động từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế động từ/cụm động từ, ví dụ: 'do' trong 'He left, and so did she.')
Noun pro-adjective tính từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế tính từ/cụm tính từ, ví dụ: 'so' trong 'Is he happy? Yes, he is so.')
Noun pro-adverb trạng từ thay thế (một loại của pro-form, thay thế trạng từ/cụm trạng từ, ví dụ: 'there' trong 'He went to London, and I went there too.')

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
forma
English (Linguistics)
pro-form

Nguồn gốc 'Thay thế cho một dạng'

Từ 'pro-form' là một thuật ngữ hiện đại trong ngôn ngữ học. Nó được ghép từ tiền tố Latin 'pro-' có nghĩa là 'thay cho, đại diện cho' và danh từ Latin 'forma' có nghĩa là 'hình dạng, dạng thức'. Do đó, 'pro-form' có nghĩa đen là 'một dạng thay thế cho một dạng khác', mô tả chính xác chức năng ngữ pháp của nó trong việc thay thế một phần khác của câu.

Usage Note

Pro-forms là các yếu tố ngôn ngữ ngắn gọn được sử dụng để tránh lặp lại. Chúng giúp câu văn trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn. Pro-forms có thể thay thế danh từ (đại từ), động từ (trợ động từ, động từ 'do'), cụm từ tính từ, mệnh đề, v.v. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa là pro-forms không nhất thiết phải có nghĩa tương tự; chúng chỉ đơn giản là thay thế một thành phần ngôn ngữ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pro-form
  • use use a pro-form
    (sử dụng một từ thay thế)
  • identify identify a pro-form
    (xác định một từ thay thế)
  • replace with replace with a pro-form
    (thay thế bằng một từ thay thế)
Tính từ + pro-form
  • anaphoric anaphoric pro-form
    (từ thay thế hồi chiếu (chỉ về cái đã được nhắc trước đó))
  • cataphoric cataphoric pro-form
    (từ thay thế hướng chiếu (chỉ về cái sẽ được nhắc sau đó))
  • different different pro-forms
    (các dạng từ thay thế khác nhau)
Danh từ + pro-form
  • type of type of pro-form
    (loại từ thay thế)
  • example of a example of a pro-form
    (ví dụ về một từ thay thế)

Idioms

  • The function of a pro-form

    Chức năng của một từ thay thế (một cụm từ học thuật thường dùng để nói về vai trò của pro-form trong câu, ví dụ: tránh lặp từ và tạo sự mạch lạc)

    "Understanding the function of a pro-form helps in analyzing sentence structure and cohesion."

    (Hiểu rõ chức năng của một từ thay thế giúp ích trong việc phân tích cấu trúc câu và tính mạch lạc.)

  • Pro-forms and coreference

    Các từ thay thế và sự đồng chiếu (một cụm từ học thuật quan trọng trong ngôn ngữ học, liên quan đến cách pro-form tham chiếu đến một đối tượng đã được đề cập và duy trì mối liên hệ ngữ nghĩa)

    "The study of pro-forms and coreference is central to anaphora resolution in natural language processing."

    (Nghiên cứu về các từ thay thế và sự đồng chiếu là trọng tâm của việc giải quyết sự tham chiếu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-form

Danh từ
Lật mặt

Một loại từ hoặc cụm từ thay thế cho một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác mà nghĩa của nó có thể được phục hồi từ ngữ cảnh ngôn ngữ.

"In the sentence 'John likes apples, and Mary likes them too,' 'them' is a pro-form referring to 'apples'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-form".

Hiệu quả trong giao tiếp

Việc sử dụng pro-form, như đại từ, rất phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Chúng giúp giao tiếp trở nên ngắn gọn và hiệu quả hơn bằng cách tránh lặp lại những từ hoặc cụm từ đã được đề cập, cho phép người nói và người viết truyền tải thông tin một cách trôi chảy và dễ hiểu hơn. Đây là một giá trị được đề cao trong mọi nền văn hóa, thúc đẩy sự rõ ràng và súc tích.

Tránh mơ hồ và duy trì sự rõ ràng

Mặc dù pro-form giúp ngôn ngữ tinh gọn, việc sử dụng chúng không đúng cách có thể dẫn đến sự mơ hồ, đặc biệt là khi không rõ pro-form đang thay thế cho cái gì. Trong các văn bản học thuật hoặc pháp lý, sự rõ ràng là tối quan trọng, và việc đảm bảo rằng mỗi pro-form đều có một tham chiếu rõ ràng (ví dụ: đại từ 'nó' đang chỉ về cái gì?) là một yếu tố then chốt để tránh hiểu lầm và diễn giải sai.