(Top Banner Ad)
pro-semitism
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

pro-semitism

UK: /ˌprəʊˈsɛmɪˌtɪzəm/ • US: /ˌproʊˈsɛmɪˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ủng hộ người Do Thái thái độ ủng hộ người Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support for or positive discrimination toward Jewish people or Jewish culture; the opposite of antisemitism.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ hoặc phân biệt đối xử tích cực đối với người Do Thái hoặc văn hóa Do Thái; trái ngược với chủ nghĩa bài Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accusations of pro-semitism are often leveled against individuals or organizations who are perceived as being overly supportive of Israel."

    "Những cáo buộc về chủ nghĩa ủng hộ người Do Thái thường được đưa ra đối với các cá nhân hoặc tổ chức bị coi là ủng hộ quá mức Israel."

  • "Some argue that policies designed to address historical discrimination against Jewish people can be seen as a form of pro-semitism."

    "Một số người cho rằng các chính sách được thiết kế để giải quyết sự phân biệt đối xử lịch sử đối với người Do Thái có thể được xem là một hình thức của chủ nghĩa ủng hộ người Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pro-Semite Người ủng hộ người Do Thái hoặc văn hóa Do Thái.
Adjective pro-Semitic Thuộc về hoặc có tính chất ủng hộ người Do Thái.
Noun anti-Semitism Sự bài Do Thái, thái độ thù ghét người Do Thái.
Adjective anti-Semitic Thuộc về hoặc có tính chất bài Do Thái.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin
pro-
Biblical Hebrew
שֵׁם (Shem)
French
Sémite
English
Semite
English
Semitism
English
pro-Semitism

Nguồn gốc của 'Pro-Semitism'

Từ 'pro-Semitism' là một từ ghép hiện đại. Tiền tố 'pro-' có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp cổ đại, mang nghĩa 'ủng hộ, vì, thay cho'. Phần 'Semitism' bắt nguồn từ 'Semite', chỉ những người có nguồn gốc từ Shem (con trai của Noah trong Kinh Thánh), đặc biệt là người Do Thái. Do đó, 'pro-Semitism' có nghĩa là sự ủng hộ hoặc thái độ thân thiện đối với người Do Thái, văn hóa Do Thái hoặc nhà nước Israel.

Usage Note

Pro-semitism thể hiện thái độ ủng hộ, quý mến hoặc có cái nhìn tích cực về người Do Thái và những đóng góp của họ. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc lên tiếng chống lại chủ nghĩa bài Do Thái đến việc hỗ trợ các tổ chức và hoạt động văn hóa của người Do Thái. Cần phân biệt với 'philo-Semitism' (chủ nghĩa yêu Do Thái), mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'philo-Semitism' thường mang sắc thái yêu thích, ngưỡng mộ hơn là đơn thuần ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pro-semitism
  • strong strong pro-semitism
    (sự ủng hộ người Do Thái mạnh mẽ)
  • growing growing pro-semitism
    (sự ủng hộ người Do Thái ngày càng tăng)
  • open open pro-semitism
    (sự ủng hộ người Do Thái công khai)
Verb + pro-semitism
  • express express pro-semitism
    (bày tỏ sự ủng hộ người Do Thái)
  • advocate advocate pro-semitism
    (tán thành sự ủng hộ người Do Thái)
  • demonstrate demonstrate pro-semitism
    (thể hiện sự ủng hộ người Do Thái)
Noun + of + pro-semitism
  • acts acts of pro-semitism
    (những hành động ủng hộ người Do Thái)
  • expressions expressions of pro-semitism
    (những biểu hiện của sự ủng hộ người Do Thái)

Idioms

  • a wave of pro-semitism

    một làn sóng ủng hộ người Do Thái (thái độ ủng hộ lan rộng)

    "The article discussed a recent wave of pro-semitism across European capitals."

    (Bài báo thảo luận về một làn sóng ủng hộ người Do Thái gần đây tại các thủ đô châu Âu.)

  • foster pro-semitism

    nuôi dưỡng/thúc đẩy sự ủng hộ người Do Thái

    "The organization's goal is to foster pro-semitism through education and cultural exchange."

    (Mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy sự ủng hộ người Do Thái thông qua giáo dục và giao lưu văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-semitism

danh từ
Lật mặt

Sự ủng hộ hoặc phân biệt đối xử tích cực đối với người Do Thái hoặc văn hóa Do Thái; trái ngược với chủ nghĩa bài Do Thái.

"Accusations of pro-semitism are often leveled against individuals or organizations who are perceived as being overly supportive of Israel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-semitism".

Pro-Semitism và Chủ nghĩa Bài Do Thái

Trong bối cảnh xã hội và chính trị hiện đại, 'pro-Semitism' thường được hiểu là thái độ hoặc chính sách ủng hộ cộng đồng người Do Thái, văn hóa Do Thái, hoặc nhà nước Israel. Nó là đối lập trực tiếp với 'anti-Semitism' (chủ nghĩa bài Do Thái), vốn là một hình thức phân biệt đối xử và thù ghét đã gây ra nhiều thảm kịch trong lịch sử. Việc nhận thức và bày tỏ 'pro-Semitism' có thể liên quan đến việc chống lại định kiến, ủng hộ quyền tự quyết của người Do Thái, hoặc thể hiện sự đoàn kết với họ.