(Top Banner Ad)
anti-semitism
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

anti-semitism

UK: /ˌæntiˈsemɪtɪzəm/ • US: /ˌæntiˈsemɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bài Do Thái chống Do Thái thù ghét người Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hostility to or prejudice against Jewish people.

Vietnamese Meaning

Sự thù địch hoặc thành kiến đối với người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of anti-semitism in Europe is a worrying trend."

    "Sự gia tăng của chủ nghĩa bài Do Thái ở châu Âu là một xu hướng đáng lo ngại."

  • "The university has a zero-tolerance policy towards anti-semitism."

    "Trường đại học có chính sách không khoan nhượng đối với chủ nghĩa bài Do Thái."

  • "He was accused of spreading anti-semitic views."

    "Anh ta bị buộc tội truyền bá những quan điểm bài Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anti-Semite Người bài Do Thái (một người có thái độ thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái)
Adjective anti-Semitic Mang tính bài Do Thái (thể hiện sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Antisemitismus
English
anti-Semitism

Nguồn gốc của 'anti-Semitism'

Từ 'anti-Semitism' xuất hiện lần đầu tiên ở Đức vào cuối thế kỷ 19, được sử dụng để mô tả sự thù địch đối với người Do Thái. Nó không chỉ đơn thuần là 'chống lại người Semite' (một nhóm ngôn ngữ), mà mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc và bài trừ người Do Thái một cách có hệ thống.

Usage Note

Anti-semitism là một hình thức phân biệt đối xử và thù hận, có thể biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ những lời nói mang tính xúc phạm đến các hành động bạo lực. Nó thường dựa trên những định kiến sai lầm và những thuyết âm mưu vô căn cứ về người Do Thái.

Prepositions

against

Giới từ 'against' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự thù địch hoặc thành kiến: 'The law is against anti-semitism' (Luật chống lại chủ nghĩa bài Do Thái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-Semitism
  • rampant rampant anti-Semitism
    (chủ nghĩa bài Do Thái lan rộng)
  • violent violent anti-Semitism
    (chủ nghĩa bài Do Thái bạo lực)
  • institutional institutional anti-Semitism
    (chủ nghĩa bài Do Thái có tính hệ thống/tổ chức)
Verb + anti-Semitism
  • combat combat anti-Semitism
    (chống lại chủ nghĩa bài Do Thái)
  • condemn condemn anti-Semitism
    (lên án chủ nghĩa bài Do Thái)
  • denounce denounce anti-Semitism
    (tố cáo chủ nghĩa bài Do Thái)

Idioms

  • play the anti-Semitism card

    lợi dụng/lạm dụng cáo buộc bài Do Thái

    "He accused his opponent of playing the anti-Semitism card to discredit him."

    (Anh ta cáo buộc đối thủ lợi dụng cáo buộc bài Do Thái để hạ uy tín anh ta.)

  • stoking anti-Semitism

    khơi dậy/kích động chủ nghĩa bài Do Thái

    "The inflammatory speech was accused of stoking anti-Semitism."

    (Bài phát biểu kích động bị cáo buộc là đang khơi dậy chủ nghĩa bài Do Thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-semitism

Danh từ
Lật mặt

Sự thù địch hoặc thành kiến đối với người Do Thái.

"The rise of anti-semitism in Europe is a worrying trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was filled with anti-Semitic remarks.
Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những lời lẽ bài Do Thái.
Phủ định
The organization didn't tolerate any form of anti-semitism within its ranks.
Tổ chức đó không dung thứ bất kỳ hình thức bài Do Thái nào trong hàng ngũ của mình.
Nghi vấn
Did the museum exhibit address the history of anti-semitism?
Triển lãm bảo tàng có đề cập đến lịch sử của chủ nghĩa bài Do Thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-semitism".

Holocaust

Holocaust là một sự kiện lịch sử kinh hoàng trong Thế chiến II, khi chế độ Nazi Đức đã giết hại khoảng sáu triệu người Do Thái. Nó là một ví dụ tàn khốc nhất về hậu quả của chủ nghĩa bài Do Thái.

Ngày Tưởng niệm Holocaust

Nhiều quốc gia trên thế giới có Ngày Tưởng niệm Holocaust để tưởng nhớ các nạn nhân của Holocaust và nhắc nhở mọi người về sự nguy hiểm của sự thù hận và phân biệt đối xử.