(Top Banner Ad)
holocaust denial
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

holocaust denial

UK: /ˈhɒləˌkɔːst dɪˈnaɪəl/ • US: /ˈhoʊləˌkɔst dɪˈnaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

phủ nhận Holocaust chối bỏ Holocaust xuyên tạc Holocaust phủ nhận tội ác diệt chủng Holocaust
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of denying the reality of the Holocaust, the systematic genocide of Jews and other groups by Nazi Germany during World War II.

Vietnamese Meaning

Hành động phủ nhận sự thật về Holocaust, cuộc diệt chủng có hệ thống người Do Thái và các nhóm khác bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holocaust denial is illegal in many European countries."

    "Phủ nhận Holocaust là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia châu Âu."

  • "The museum dedicated a section to exposing the dangers of Holocaust denial."

    "Bảo tàng đã dành một phần để phơi bày những nguy hiểm của việc phủ nhận Holocaust."

  • "His writings were criticized for their clear promotion of Holocaust denial."

    "Các bài viết của ông đã bị chỉ trích vì sự cổ súy rõ ràng cho việc phủ nhận Holocaust."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holocaust Nạn diệt chủng Holocaust (sự kiện lịch sử)
Verb deny Phủ nhận, từ chối
Noun denial Sự phủ nhận, sự từ chối
Noun denier Người phủ nhận
Adjective undeniable Không thể phủ nhận, không thể chối cãi
Adverb undeniably Một cách không thể phủ nhận

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
holokauston
Latin
holocaustum
Old French
holocauste
English
holocaust
Latin
denegare
Old French
denier
English
deny
English
denial
Modern English
holocaust denial

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "holocaust denial" (phủ nhận Holocaust) là một thuật ngữ ghép hiện đại. "Holocaust" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là "toàn bộ lễ vật bị đốt cháy". Đến thế kỷ 20, nó được dùng để chỉ nạn diệt chủng người Do Thái của Đức Quốc xã. "Denial" (sự phủ nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ này xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20 để mô tả hành vi cố ý bác bỏ hoặc xuyên tạc sự thật lịch sử về nạn diệt chủng Holocaust.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa cực kỳ tiêu cực, thường liên quan đến các luận điệu thù hận, bài Do Thái và các nỗ lực nhằm bóp méo lịch sử. Phủ nhận Holocaust không chỉ là một quan điểm khác biệt, mà là một sự xuyên tạc nguy hiểm, xúc phạm những nạn nhân và những người sống sót sau thảm họa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holocaust denial
  • engage in engage in holocaust denial
    (tham gia vào việc phủ nhận Holocaust)
  • promote promote holocaust denial
    (cổ súy/thúc đẩy việc phủ nhận Holocaust)
  • condemn condemn holocaust denial
    (lên án việc phủ nhận Holocaust)
  • criminalize criminalize holocaust denial
    (hình sự hóa việc phủ nhận Holocaust)
  • outlaw outlaw holocaust denial
    (đặt ngoài vòng pháp luật việc phủ nhận Holocaust)
  • refute refute holocaust denial
    (bác bỏ việc phủ nhận Holocaust)
Adjective + holocaust denial
  • outright outright holocaust denial
    (việc phủ nhận Holocaust trắng trợn/hoàn toàn)
  • blatant blatant holocaust denial
    (việc phủ nhận Holocaust rõ ràng/trơ trẽn)
  • historical historical holocaust denial
    (việc phủ nhận lịch sử Holocaust)
  • rampant rampant holocaust denial
    (việc phủ nhận Holocaust tràn lan)

Idioms

  • engage in holocaust denial

    Tham gia vào hành vi phủ nhận Holocaust

    "Some extremist groups continue to engage in holocaust denial despite overwhelming evidence."

    (Một số nhóm cực đoan vẫn tiếp tục tham gia vào hành vi phủ nhận Holocaust bất chấp bằng chứng áp đảo.)

  • accused of holocaust denial

    Bị buộc tội/cáo buộc phủ nhận Holocaust

    "He was accused of holocaust denial after making controversial statements about the genocide."

    (Anh ta bị buộc tội phủ nhận Holocaust sau khi đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi về nạn diệt chủng.)

  • legislation against holocaust denial

    Luật pháp chống lại việc phủ nhận Holocaust

    "Many European countries have strict legislation against holocaust denial."

    (Nhiều quốc gia châu Âu có luật pháp nghiêm ngặt chống lại việc phủ nhận Holocaust.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holocaust denial

Noun
Lật mặt

Hành động phủ nhận sự thật về Holocaust, cuộc diệt chủng có hệ thống người Do Thái và các nhóm khác bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II.

"Holocaust denial is illegal in many European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holocaust denial".

Tội phạm ở nhiều quốc gia

Việc phủ nhận Holocaust bị coi là tội phạm ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Châu Âu (như Đức, Pháp, Áo), do tính nhạy cảm lịch sử sâu sắc và tầm quan trọng của việc duy trì ký ức về tội ác diệt chủng. Những luật này nhằm chống lại sự thù ghét, bài Do Thái và việc xuyên tạc lịch sử.

Phủ nhận sự thật lịch sử và bài Do Thái

Phủ nhận Holocaust không chỉ là một quan điểm sai lệch mà còn là một hình thức phủ nhận sự thật lịch sử nghiêm trọng, thường đi kèm với thuyết âm mưu và chủ nghĩa bài Do Thái. Nó cố gắng làm suy yếu tầm quan trọng của một trong những tội ác kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại, gây tổn hại cho các nạn nhân và những người sống sót.