(Top Banner Ad)
probe
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Điều tra

probe

UK: /prəʊb/ • US: /proʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thăm dò điều tra dụng cụ thăm dò chất vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blunt-ended surgical instrument used for exploring a wound or part of the body.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ phẫu thuật đầu tù dùng để thăm dò vết thương hoặc một bộ phận của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a probe to examine the wound."

    "Bác sĩ đã sử dụng một dụng cụ thăm dò để kiểm tra vết thương."

  • "They used a satellite to probe the atmosphere of Venus."

    "Họ đã sử dụng một vệ tinh để thăm dò bầu khí quyển của sao Kim."

  • "Detectives are probing the mystery of his disappearance."

    "Các thám tử đang điều tra bí ẩn về sự biến mất của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probe cuộc điều tra, sự thăm dò; dụng cụ thăm dò (y tế, không gian)
Verb probe điều tra, thăm dò; dùng dụng cụ thăm dò
Adjective probing sâu sắc, cặn kẽ (thường là câu hỏi); mang tính thăm dò
Adverb probingly một cách thăm dò, một cách cặn kẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prober
English
probe

Nguồn gốc từ 'probare'

Từ 'probe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'kiểm tra, chứng minh' hoặc 'thử nghiệm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'prober' với ý nghĩa tương tự, trước khi được tiếng Anh vay mượn và phát triển thành 'probe' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là kiểm tra kỹ lưỡng hoặc thăm dò.

Usage Note

Thường được sử dụng trong y học để kiểm tra hoặc tìm kiếm dị vật. Ngoài ra, có thể chỉ một thiết bị thăm dò trong không gian hoặc dưới biển.

Prepositions

for into

Dùng 'probe for' khi tìm kiếm một cái gì đó cụ thể. Dùng 'probe into' khi điều tra hoặc thăm dò một vấn đề, tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + probe
  • conduct conduct a probe
    (tiến hành một cuộc điều tra)
  • launch launch a probe
    (khởi động một cuộc điều tra)
  • order order a probe
    (ra lệnh điều tra)
  • deepen deepen a probe
    (làm sâu sắc thêm cuộc điều tra)
Adjective + probe
  • independent independent probe
    (cuộc điều tra độc lập)
  • full full probe
    (cuộc điều tra toàn diện)
  • criminal criminal probe
    (cuộc điều tra hình sự)
  • extensive extensive probe
    (cuộc điều tra sâu rộng)

Idioms

  • probe into something

    điều tra, xem xét kỹ lưỡng điều gì

    "The police are probing into the causes of the accident."

    (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.)

  • a probing question

    câu hỏi sâu sắc, câu hỏi đi sâu vào vấn đề

    "She asked a probing question that made everyone think."

    (Cô ấy đặt một câu hỏi sâu sắc khiến mọi người phải suy nghĩ.)

  • probe the depths of something

    khám phá chiều sâu, tìm hiểu tận cùng của vấn đề gì

    "Scientists are trying to probe the depths of the ocean."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng khám phá chiều sâu của đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probe

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ phẫu thuật đầu tù dùng để thăm dò vết thương hoặc một bộ phận của cơ thể.

"The doctor used a probe to examine the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probe".

Vai trò của Điều tra trong Xã hội

'Probe' thường được dùng trong bối cảnh các cuộc điều tra chính thức, đặc biệt trong chính trị, kinh doanh hoặc hình sự. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các xã hội phương Tây, nơi các cuộc điều tra độc lập được tiến hành để tìm ra sự thật và đảm bảo công lý cho công chúng.

Thăm dò Khoa học và Vũ trụ

Trong khoa học, 'probe' cũng chỉ các thiết bị hoặc tàu thăm dò được gửi vào không gian (như các tàu thăm dò Sao Hỏa, Voyager) để khám phá các hành tinh và thiên thể xa xôi, hoặc dùng trong y học (như que dò siêu âm) để chẩn đoán bên trong cơ thể. Điều này phản ánh tinh thần khám phá không ngừng và tìm tòi tri thức của con người.