(Top Banner Ad)
inquire
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

inquire

UK: /ɪnˈkwaɪə(r)/ • US: /ɪnˈkwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏi thắc mắc tìm hiểu điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask for information from someone.

Vietnamese Meaning

Hỏi thông tin từ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm calling to inquire about the job posting."

    "Tôi gọi điện để hỏi về thông tin tuyển dụng."

  • "She inquired whether I was happy with my purchase."

    "Cô ấy hỏi liệu tôi có hài lòng với giao dịch mua hàng của mình không."

  • "The police are inquiring into the matter."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inquiry sự điều tra, cuộc thăm dò, câu hỏi
Noun inquirer người hỏi, người điều tra
Adjective inquiring tò mò, ham hỏi, điều tra
Adverb inquiringly một cách tò mò, một cách hỏi han

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeh₁-
Proto-Italic
*kʷaizeō
Latin
quaerere
Latin
inquīrere
Old French
enquerre
Middle English
enquere
English
inquire

Nguồn gốc La Mã của 'inquire'

Từ 'inquire' có gốc từ động từ La Mã 'inquīrere', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong' hoặc 'về phía') và động từ 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'tìm kiếm sâu vào bên trong' hoặc 'điều tra'.

Usage Note

Từ 'inquire' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'ask'. Nó ngụ ý một câu hỏi chính thức hoặc kỹ lưỡng hơn. 'Inquire' có thể được sử dụng khi bạn đang điều tra một vấn đề, hoặc khi bạn muốn có thông tin chi tiết và chính xác. Phân biệt với 'question', 'interrogate' (thường mang tính chất thẩm vấn).

Prepositions

about into of

'inquire about' được dùng để hỏi về một chủ đề cụ thể. 'inquire into' thường dùng khi điều tra hoặc tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề. 'inquire of' mang tính trang trọng, lịch sự hơn, ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inquire + Giới từ
  • about inquire about something
    (hỏi về điều gì đó)
  • into inquire into something
    (điều tra, tìm hiểu kỹ về điều gì đó)
  • whether/if inquire whether/if
    (hỏi xem liệu có... không)
  • for inquire for details
    (hỏi chi tiết)
  • after inquire after someone
    (hỏi thăm sức khỏe/tình hình của ai đó)
Trạng từ + inquire
  • directly inquire directly
    (hỏi trực tiếp)
  • further inquire further
    (hỏi thêm, tìm hiểu thêm)
  • politely inquire politely
    (hỏi một cách lịch sự)
  • formally inquire formally
    (hỏi một cách trang trọng, chính thức)
  • discreetly inquire discreetly
    (hỏi một cách kín đáo)

Idioms

  • inquire within

    hỏi thông tin bên trong (thường thấy trên biển báo để khuyến khích khách hàng vào hỏi)

    "Job Vacancy: Please inquire within for details."

    (Tuyển dụng: Xin vui lòng hỏi thông tin bên trong để biết chi tiết.)

  • inquire after someone

    hỏi thăm sức khỏe, tình hình của ai đó

    "She called to inquire after her sick grandmother."

    (Cô ấy gọi điện để hỏi thăm sức khỏe bà ngoại bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inquire

Động từ
Lật mặt

Hỏi thông tin từ ai đó.

"I'm calling to inquire about the job posting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inquire".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'inquire' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, khi bạn muốn tìm hiểu thông tin một cách có hệ thống, chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người được hỏi. Ví dụ, khi giao tiếp với dịch vụ khách hàng hoặc trong môi trường học thuật.

Tinh thần 'hỏi và học'

Việc 'inquire' (hỏi và tìm hiểu) được coi là một phẩm chất tốt, thể hiện sự tò mò và khao khát kiến thức. Các cụm từ như 'inquiring minds want to know' (những người có óc tò mò muốn biết) thường được dùng để khuyến khích việc đặt câu hỏi và tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề.