(Top Banner Ad)
probiotic
B2
noun B2 Y học, Dinh dưỡng

probiotic

UK: /ˌprəʊbaɪˈɒtɪk/ • US: /ˌproʊbaɪˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

men vi sinh lợi khuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microorganism introduced into the body for its beneficial qualities.

Vietnamese Meaning

Vi sinh vật được đưa vào cơ thể vì những phẩm chất có lợi của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking probiotics can improve your gut health."

    "Uống probiotics có thể cải thiện sức khỏe đường ruột của bạn."

  • "She takes a daily probiotic to help with her digestion."

    "Cô ấy uống probiotic hàng ngày để giúp tiêu hóa tốt hơn."

  • "Many yogurts are now fortified with probiotics."

    "Nhiều loại sữa chua hiện nay được tăng cường thêm probiotic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probiotic men vi sinh (một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tiêu hóa)
Adjective probiotic thuộc về men vi sinh; có chứa men vi sinh; có lợi cho vi sinh vật
Adverb probiotically một cách có lợi cho vi sinh vật; bằng cách sử dụng men vi sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρό (pro)
Ancient Greek
βίος (bios)
English (coined mid-20th century)
probiotic

Nguồn gốc của 'Probiotic'

Từ 'probiotic' là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được ghép từ tiền tố 'pro-' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'vì, ủng hộ' và 'bios' cũng từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sự sống'. Ghép lại, 'probiotic' có nghĩa đen là 'vì sự sống' hoặc 'ủng hộ sự sống', phản ánh vai trò của chúng trong việc hỗ trợ các vi khuẩn có lợi cho sức khỏe con người.

Usage Note

Probiotics là các vi sinh vật sống, khi được sử dụng với liều lượng đầy đủ, mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Chúng thường được tìm thấy trong thực phẩm lên men hoặc được thêm vào thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.

Prepositions

in for

"Probiotics in yogurt" - cho biết probiotics có trong sữa chua. "Probiotics for gut health" - chỉ ra probiotics có lợi cho sức khỏe đường ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probiotic
  • live live probiotics
    (men vi sinh sống)
  • good good probiotics
    (men vi sinh tốt)
  • probiotic-rich probiotic-rich foods
    (thực phẩm giàu men vi sinh)
Noun + probiotic
  • probiotic probiotic supplement
    (thực phẩm bổ sung men vi sinh)
  • probiotic probiotic yogurt
    (sữa chua men vi sinh)
  • probiotic probiotic bacteria
    (vi khuẩn probiotic (vi khuẩn men vi sinh))
Verb + probiotic
  • take take probiotics
    (uống men vi sinh)
  • consume consume probiotics
    (tiêu thụ men vi sinh)
  • add add probiotics to your diet
    (bổ sung men vi sinh vào chế độ ăn của bạn)

Idioms

  • take a probiotic (supplement)

    uống (thực phẩm bổ sung) men vi sinh

    "Many people take a probiotic supplement daily for gut health."

    (Nhiều người uống thực phẩm bổ sung men vi sinh hàng ngày để tăng cường sức khỏe đường ruột.)

  • probiotic-rich diet

    chế độ ăn giàu men vi sinh

    "Eating a probiotic-rich diet can improve digestion and overall well-being."

    (Ăn một chế độ ăn giàu men vi sinh có thể cải thiện tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.)

  • boost gut health with probiotics

    cải thiện sức khỏe đường ruột bằng men vi sinh

    "You can boost gut health with probiotics found in fermented foods like kimchi and sauerkraut."

    (Bạn có thể cải thiện sức khỏe đường ruột bằng men vi sinh có trong các loại thực phẩm lên men như kim chi và dưa cải bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probiotic

noun
Lật mặt

Vi sinh vật được đưa vào cơ thể vì những phẩm chất có lợi của nó.

"Taking probiotics can improve your gut health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she takes a probiotic every morning, her digestion has improved significantly.
Bởi vì cô ấy uống men vi sinh mỗi sáng, hệ tiêu hóa của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
Phủ định
Unless you refrigerate the probiotic supplement, it will not remain effective.
Trừ khi bạn bảo quản lạnh thực phẩm bổ sung probiotic, nó sẽ không còn hiệu quả.
Nghi vấn
If you are experiencing digestive issues, should you consider adding a probiotic to your diet?
Nếu bạn đang gặp vấn đề về tiêu hóa, bạn có nên cân nhắc bổ sung probiotic vào chế độ ăn uống của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take a probiotic supplement every morning.
Cô ấy sẽ uống bổ sung probiotic mỗi sáng.
Phủ định
They are not going to use probiotic cleaners in their home.
Họ sẽ không sử dụng chất tẩy rửa probiotic trong nhà của họ.
Nghi vấn
Are you going to add more probiotic foods to your diet?
Bạn có định thêm nhiều thực phẩm probiotic vào chế độ ăn uống của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, the researchers will have been investigating the probiotic's effects for five years.
Đến thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang điều tra các tác động của probiotic trong năm năm.
Phủ định
By next month, she won't have been taking probiotic supplements for a full year due to the side effects.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không còn dùng thực phẩm bổ sung probiotic được một năm đầy đủ do tác dụng phụ.
Nghi vấn
Will the patients have been consuming probiotic yogurt for six months before the next check-up?
Liệu các bệnh nhân có đã và đang tiêu thụ sữa chua probiotic trong sáu tháng trước lần kiểm tra tiếp theo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had taken more probiotic supplements when I was younger to improve my gut health.
Tôi ước mình đã uống nhiều thực phẩm bổ sung probiotic hơn khi còn trẻ để cải thiện sức khỏe đường ruột.
Phủ định
If only I hadn't dismissed the doctor's advice about taking probiotics after the antibiotic treatment.
Giá mà tôi đã không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ về việc dùng probiotic sau khi điều trị bằng kháng sinh.
Nghi vấn
If only people would understand how important probiotics are for overall well-being, wouldn't more people take them?
Giá mà mọi người hiểu được tầm quan trọng của probiotic đối với sức khỏe tổng thể, liệu có phải nhiều người sẽ sử dụng chúng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probiotic".

Sự trỗi dậy của men vi sinh trong văn hóa sức khỏe hiện đại

Trong những năm gần đây, men vi sinh đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa sức khỏe và lối sống lành mạnh ở các nước phương Tây và toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về mối liên hệ giữa sức khỏe đường ruột và sức khỏe tổng thể, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của các sản phẩm men vi sinh, từ sữa chua, đồ uống lên men đến thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Probiotic và hệ vi sinh vật đường ruột (Gut Microbiome)

Khái niệm về men vi sinh gắn liền với sự hiểu biết về hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome). Khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng một hệ vi sinh vật đa dạng và cân bằng là chìa khóa cho nhiều chức năng cơ thể, từ tiêu hóa, miễn dịch đến thậm chí cả tâm trạng. Probiotic được xem là công cụ hữu hiệu để duy trì hoặc phục hồi sự cân bằng này, đóng góp vào xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động.