(Top Banner Ad)
qualities
B2
noun B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

qualities

UK: /ˈkwɒlətiz/ • US: /ˈkwɑlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất tính chất đặc tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characteristics or features that someone or something has.

Vietnamese Meaning

Những đặc điểm hoặc tính chất mà ai đó hoặc cái gì đó có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a very important quality in a friend."

    "Sự trung thực là một phẩm chất rất quan trọng ở một người bạn."

  • "He has many good qualities."

    "Anh ấy có nhiều phẩm chất tốt."

  • "What qualities do you look for in a leader?"

    "Bạn tìm kiếm những phẩm chất nào ở một nhà lãnh đạo?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất, đặc tính (số ít)
Adjective qualitative Liên quan đến chất lượng, định tính
Adverb qualitatively Một cách định tính, về mặt chất lượng
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách
Noun qualification Bằng cấp, trình độ chuyên môn, sự đủ điều kiện
Adjective qualified Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷo-
Latin
quālis
Latin
quālitās
Old French
qualité
Middle English
qualitee
Modern English
quality

Nguồn gốc từ 'qualitas' Latin

Từ 'qualities' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ từ 'quālitās', có nghĩa là 'chất lượng, thuộc tính, bản chất'. 'Quālitās' lại được hình thành từ 'quālis', nghĩa là 'loại gì' hoặc 'thuộc tính nào'. Ban đầu, từ này giúp chúng ta mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một người hay vật, một khái niệm vẫn giữ nguyên giá trị đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'qualities' thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm tích cực hoặc đáng chú ý. Nó nhấn mạnh những thuộc tính vốn có, đặc trưng cho một người hoặc vật. Khác với 'characteristics' (đặc điểm), 'qualities' thường mang ý nghĩa đánh giá cao hơn.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: qualities of leadership). ‘In’ được dùng để chỉ phẩm chất tìm thấy ở ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: qualities in a good friend).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualities
  • good good qualities
    (những phẩm chất tốt đẹp)
  • excellent excellent qualities
    (những phẩm chất xuất sắc)
  • leadership leadership qualities
    (những phẩm chất lãnh đạo)
  • positive positive qualities
    (những phẩm chất tích cực)
  • desirable desirable qualities
    (những phẩm chất đáng mong muốn)
  • personal personal qualities
    (những phẩm chất cá nhân)
  • unique unique qualities
    (những phẩm chất độc đáo)
  • redeeming redeeming qualities
    (những phẩm chất đáng cứu vãn/chuộc lỗi)
Verb + qualities
  • possess possess qualities
    (sở hữu những phẩm chất)
  • show show qualities
    (thể hiện những phẩm chất)
  • demonstrate demonstrate qualities
    (chứng tỏ những phẩm chất)
  • develop develop qualities
    (phát triển những phẩm chất)
  • cultivate cultivate qualities
    (trau dồi những phẩm chất)

Idioms

  • star qualities

    những tố chất/phẩm chất của một ngôi sao (tài năng, sức hút đặc biệt)

    "She has those intangible star qualities that make her stand out on stage."

    (Cô ấy có những tố chất ngôi sao khó tả khiến cô ấy nổi bật trên sân khấu.)

  • redeeming qualities

    những phẩm chất đáng cứu vãn/chuộc lỗi (những điểm tốt giúp bù đắp cho điểm xấu)

    "Despite his flaws, he has some redeeming qualities like loyalty and kindness."

    (Mặc dù có nhiều khuyết điểm, anh ấy vẫn có một vài phẩm chất đáng cứu vãn như lòng trung thành và sự tử tế.)

  • leadership qualities

    phẩm chất lãnh đạo (những đặc điểm cần có để dẫn dắt người khác)

    "The manager looked for candidates with strong leadership qualities."

    (Người quản lý tìm kiếm những ứng viên có phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualities

noun
Lật mặt

Những đặc điểm hoặc tính chất mà ai đó hoặc cái gì đó có.

"Honesty is a very important quality in a friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualities".

Đánh giá cá nhân và nghề nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc, 'qualities' (phẩm chất) của một người thường được đánh giá rất cao. Ví dụ, trong các buổi phỏng vấn xin việc, nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm kỹ năng (skills) mà còn chú trọng đến các phẩm chất cá nhân như sự trung thực, khả năng làm việc nhóm hay tính chủ động. Việc phát triển những phẩm chất tích cực được coi là chìa khóa để thành công trong nhiều lĩnh vực.

Giá trị đạo đức và đức tính

Khái niệm 'qualities' cũng gắn liền với các giá trị đạo đức và đức tính (virtues). Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia như Aristotle đã bàn về những phẩm chất cần thiết để có một cuộc sống tốt đẹp (ví dụ: lòng dũng cảm, sự công bằng, lòng nhân ái). Ngày nay, trong xã hội phương Tây, việc rèn luyện và thể hiện những phẩm chất đạo đức này vẫn được coi trọng như nền tảng của một cá nhân có ích và đáng kính.