(Top Banner Ad)
gut health
B2
danh từ B2 Y học/Sức khỏe

gut health

UK: /ˈɡʌt helθ/ • US: /ˈɡʌt helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe đường ruột sức khỏe hệ tiêu hóa trạng thái hệ vi sinh đường ruột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health and function of the gastrointestinal tract, particularly the balance of microorganisms residing within it.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe và chức năng của đường tiêu hóa, đặc biệt là sự cân bằng của các vi sinh vật cư trú trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good gut health is essential for overall well-being."

    "Duy trì sức khỏe đường ruột tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Eating a balanced diet can improve your gut health."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng có thể cải thiện sức khỏe đường ruột của bạn."

  • "Poor gut health can lead to various health problems."

    "Sức khỏe đường ruột kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut ruột, đường ruột
Verb gut mổ lấy ruột, moi ruột (ít liên quan đến nghĩa 'health')
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġeċċa
Proto-Germanic
*kutjō
English
gut
Old English
hǣlþ
Proto-Germanic
*hailiþō
English
health
Modern English
gut health

Nguồn gốc của 'gut health'

'Gut' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là ruột hoặc đường ruột, trong khi 'health' có nghĩa là sự khỏe mạnh, toàn vẹn. Cụm từ 'gut health' (sức khỏe đường ruột) là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển của khoa học về hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome). Nó phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về vai trò quan trọng của đường ruột đối với sức khỏe tổng thể, chứ không chỉ đơn thuần là tiêu hóa.

Usage Note

Cụm từ 'gut health' nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiota) đối với sức khỏe tổng thể. Nó bao gồm việc duy trì sự cân bằng giữa các vi khuẩn có lợi và có hại, đảm bảo quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra hiệu quả, cũng như hỗ trợ hệ miễn dịch. 'Gut health' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, lối sống và các biện pháp can thiệp y tế nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe đường ruột.

Prepositions

for on to

'Gut health' được theo sau bởi 'for' khi nói về lợi ích của nó: 'This diet is good for gut health.' (Chế độ ăn này tốt cho sức khỏe đường ruột). 'On' được sử dụng khi nói về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột: 'The research focuses on the impact of antibiotics on gut health.' (Nghiên cứu tập trung vào tác động của kháng sinh đối với sức khỏe đường ruột). 'To' có thể dùng để chỉ mục đích cải thiện: 'Supplements to improve gut health.' (Thực phẩm bổ sung để cải thiện sức khỏe đường ruột)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gut health
  • good good gut health
    (sức khỏe đường ruột tốt)
  • optimal optimal gut health
    (sức khỏe đường ruột tối ưu)
  • poor poor gut health
    (sức khỏe đường ruột kém)
  • improved improved gut health
    (sức khỏe đường ruột được cải thiện)
  • holistic holistic gut health
    (sức khỏe đường ruột toàn diện)
Verb + gut health
  • improve improve gut health
    (cải thiện sức khỏe đường ruột)
  • maintain maintain gut health
    (duy trì sức khỏe đường ruột)
  • support support gut health
    (hỗ trợ sức khỏe đường ruột)
  • boost boost gut health
    (tăng cường sức khỏe đường ruột)
  • restore restore gut health
    (phục hồi sức khỏe đường ruột)
Noun + gut health
  • the importance of the importance of gut health
    (tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột)
  • the link between diet and the link between diet and gut health
    (mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đường ruột)
  • research on research on gut health
    (nghiên cứu về sức khỏe đường ruột)

Idioms

  • prioritize gut health

    ưu tiên sức khỏe đường ruột

    "Many people now prioritize gut health by eating fermented foods."

    (Nhiều người hiện nay ưu tiên sức khỏe đường ruột bằng cách ăn các thực phẩm lên men.)

  • support gut health

    hỗ trợ sức khỏe đường ruột

    "Eating a balanced diet with plenty of fiber can support gut health."

    (Ăn một chế độ ăn cân bằng với nhiều chất xơ có thể hỗ trợ sức khỏe đường ruột.)

  • the gut-brain axis

    trục não-ruột (mối liên hệ giữa ruột và não)

    "Understanding the gut-brain axis highlights how gut health affects mood and mental well-being."

    (Hiểu về trục não-ruột làm nổi bật cách sức khỏe đường ruột ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gut health

danh từ
Lật mặt

Sức khỏe và chức năng của đường tiêu hóa, đặc biệt là sự cân bằng của các vi sinh vật cư trú trong đó.

"Maintaining good gut health is essential for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been researching gut health for years before she became a nutritionist.
Cô ấy đã nghiên cứu về sức khỏe đường ruột trong nhiều năm trước khi trở thành một chuyên gia dinh dưỡng.
Phủ định
They hadn't been prioritizing their gut health until their doctor warned them about the risks.
Họ đã không ưu tiên sức khỏe đường ruột của mình cho đến khi bác sĩ cảnh báo họ về những rủi ro.
Nghi vấn
Had he been ignoring his gut health, which led to the digestive issues he was now experiencing?
Có phải anh ấy đã bỏ qua sức khỏe đường ruột của mình, dẫn đến các vấn đề tiêu hóa mà anh ấy đang gặp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gut health".

Sự trỗi dậy của nhận thức về hệ vi sinh vật đường ruột

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'gut health' đã trở thành một khái niệm trọng tâm trong lĩnh vực sức khỏe và lối sống. Điều này chủ yếu do những khám phá khoa học gần đây về hệ vi sinh vật đường ruột (microbiome) và vai trò của hàng tỷ vi khuẩn trong ruột đối với tiêu hóa, miễn dịch, và thậm chí cả tâm trạng. Các nghiên cứu đã thay đổi cách nhìn nhận về đường ruột, từ một cơ quan đơn thuần chỉ để tiêu hóa thức ăn thành một trung tâm quan trọng của sức khỏe tổng thể.

Mối liên hệ Ruột-Não và Sức khỏe Toàn diện

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'gut health' là sự công nhận ngày càng tăng về 'trục não-ruột' (gut-brain axis). Điều này đề cập đến mối liên kết sinh hóa hai chiều giữa hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ruột, liên quan đến các vi sinh vật đường ruột. Nhận thức này đã dẫn đến việc tăng cường các sản phẩm men vi sinh (probiotics) và thực phẩm lên men, cũng như các liệu pháp sức khỏe toàn diện (holistic health) nhằm cải thiện tâm trạng và tinh thần thông qua việc chăm sóc sức khỏe đường ruột.