(Top Banner Ad)
beneficial bacteria
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Vi sinh vật học, Y học, Thực phẩm

beneficial bacteria

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl bækˈtɪə.ri.ə/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.əl bækˈtɪr.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn có lợi vi sinh vật có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bacteria that are helpful or advantageous to an organism, especially to humans.

Vietnamese Meaning

Vi khuẩn có lợi, tức là các loại vi khuẩn mang lại lợi ích hoặc ưu điểm cho một sinh vật, đặc biệt là con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Probiotics contain beneficial bacteria that can improve gut health."

    "Probiotic chứa các vi khuẩn có lợi có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."

  • "The yogurt contains beneficial bacteria that aid digestion."

    "Sữa chua chứa các vi khuẩn có lợi giúp tiêu hóa."

  • "Beneficial bacteria in the soil help plants absorb nutrients."

    "Vi khuẩn có lợi trong đất giúp cây trồng hấp thụ chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, được hưởng lợi
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun (Singular) bacterium Một vi khuẩn (dạng số ít)
Noun bacteriology Khoa vi khuẩn học
Adjective antibacterial Chống vi khuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Y học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well/good) + facere (to do)
Latin (Late)
bacterion (small rod/staff)
English (17th Century)
benefit, beneficial
English (19th Century)
bacteria (scientific adoption)
Modern English
beneficial bacteria

Nguồn gốc của 'Lợi Khuẩn'

Cụm từ này ghép hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Beneficial' (có lợi) xuất phát từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm). 'Bacteria' (vi khuẩn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bakterion', có nghĩa là 'que nhỏ' hoặc 'cây gậy nhỏ', mô tả hình dạng ban đầu mà các nhà khoa học quan sát thấy dưới kính hiển vi. Khi ghép lại, chúng chỉ những sinh vật cực nhỏ mang lại điều tốt cho cơ thể.

Ý nghĩa từ nguyên

Dịch sát nghĩa, 'beneficial bacteria' là 'các sinh vật dạng que nhỏ mang lại lợi ích'. Sự kết hợp này là một thuật ngữ khoa học hiện đại nhằm phân biệt chúng với 'vi khuẩn gây hại' (harmful bacteria) hoặc 'vi khuẩn gây bệnh' (pathogenic bacteria).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, thực phẩm (ví dụ như probiotic) và nông nghiệp. Nó nhấn mạnh vai trò tích cực của một số loại vi khuẩn trong việc duy trì sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa hoặc cải thiện năng suất cây trồng. Không nên nhầm lẫn với 'harmful bacteria' (vi khuẩn có hại) gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động liên quan)
  • introduce introduce beneficial bacteria
    (Đưa vi khuẩn có lợi vào (cơ thể/môi trường))
  • promote promote beneficial bacteria
    (Thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi)
  • restore restore beneficial bacteria
    (Khôi phục lại vi khuẩn có lợi (sau khi dùng kháng sinh))
  • support support beneficial bacteria growth
    (Hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn có lợi)
Adjectives (Tính từ mô tả)
  • probiotic probiotic beneficial bacteria
    (Vi khuẩn có lợi (ở dạng probiotic))
  • resident resident beneficial bacteria
    (Vi khuẩn có lợi thường trú)
  • intestinal intestinal beneficial bacteria
    (Vi khuẩn có lợi đường ruột)
Nouns (Danh từ đi kèm)
  • source of a good source of beneficial bacteria
    (Một nguồn tốt chứa vi khuẩn có lợi)
  • balance of maintain a healthy balance of beneficial bacteria
    (Duy trì sự cân bằng lành mạnh của vi khuẩn có lợi)

Idioms

  • The gut flora relies on beneficial bacteria.

    Hệ vi sinh đường ruột phụ thuộc vào lợi khuẩn.

    "To improve digestion, remember that the gut flora relies heavily on beneficial bacteria."

    (Để cải thiện tiêu hóa, hãy nhớ rằng hệ vi sinh đường ruột phụ thuộc rất nhiều vào vi khuẩn có lợi.)

  • Restoring the microbial balance.

    Khôi phục sự cân bằng vi sinh (thường ám chỉ việc bổ sung lợi khuẩn).

    "After taking antibiotics, eating yogurt helps in restoring the microbial balance by introducing beneficial bacteria."

    (Sau khi dùng kháng sinh, ăn sữa chua giúp khôi phục sự cân bằng vi sinh bằng cách đưa lợi khuẩn vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial bacteria

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Vi khuẩn có lợi, tức là các loại vi khuẩn mang lại lợi ích hoặc ưu điểm cho một sinh vật, đặc biệt là con người.

"Probiotics contain beneficial bacteria that can improve gut health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial bacteria".

Sự trỗi dậy của Probiotic

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây hiện đại, 'beneficial bacteria' thường được nhắc đến dưới dạng 'probiotics'. Các sản phẩm như sữa chua (yogurt), kefir, và dưa cải bắp muối chua (sauerkraut) đã trở nên cực kỳ phổ biến như những nguồn cung cấp lợi khuẩn tự nhiên, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe đường ruột.

Khái niệm về Hệ Vi Sinh Vật (Microbiome)

Nhận thức về lợi khuẩn đã dẫn đến sự hiểu biết rộng hơn về 'Microbiome' (hệ vi sinh vật) của con người. Đây là tập hợp hàng nghìn tỷ vi sinh vật sống trong cơ thể chúng ta, và việc duy trì một số lượng lớn lợi khuẩn được coi là chìa khóa không chỉ cho tiêu hóa mà còn cho chức năng miễn dịch và sức khỏe tâm thần.