(Top Banner Ad)
process-oriented
C1
Tính từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

process-oriented

UK: /ˈprəʊses ɔːriˌentɪd/ • US: /ˈprɑːses ɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng quy trình chú trọng quy trình hướng đến quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on or prioritizing the process of achieving a result rather than solely focusing on the end result itself.

Vietnamese Meaning

Tập trung hoặc ưu tiên vào quá trình đạt được kết quả hơn là chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A process-oriented approach ensures that each step is carefully considered and executed."

    "Một cách tiếp cận định hướng theo quy trình đảm bảo rằng mỗi bước đều được xem xét và thực hiện cẩn thận."

  • "The company adopted a process-oriented strategy to improve efficiency."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược định hướng theo quy trình để cải thiện hiệu quả."

  • "Process-oriented individuals pay close attention to details and steps."

    "Những cá nhân định hướng theo quy trình chú ý kỹ đến các chi tiết và các bước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, tiến hành
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Verb orient định hướng, hướng về
Noun orientation sự định hướng, xu hướng
Adjective oriented có định hướng, hướng tới
Adjective result-oriented định hướng kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
Latin
oriens
Old French
proces
Old French
orient
Middle English
processe
English
process
English
orient
English
oriented
English
process-oriented

Sự kết hợp hướng về quy trình

Từ 'process-oriented' là một tính từ ghép mô tả điều gì đó tập trung vào các bước và phương pháp thực hiện hơn là chỉ kết quả cuối cùng. 'Process' (quy trình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'một sự tiến lên' hoặc 'sự phát triển'. Còn 'oriented' (định hướng) xuất phát từ 'orient', mà gốc Latin là 'oriens' có nghĩa là 'hướng về phía đông' hoặc 'mặt trời mọc'. Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa 'định hướng theo quy trình', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm đúng cách để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'process-oriented' mô tả một cách tiếp cận, một người, một hệ thống hoặc một tổ chức coi trọng các bước và quy trình cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy trình đã thiết lập, cải tiến liên tục và học hỏi từ kinh nghiệm, thay vì chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu cuối cùng bằng mọi giá. So sánh với 'result-oriented' (định hướng kết quả), nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu cuối cùng, đôi khi bỏ qua các quy trình.

Prepositions

in towards

'Process-oriented in': Nhấn mạnh khía cạnh cụ thể của một quy trình mà một người, hệ thống hoặc tổ chức tập trung vào. Ví dụ: 'He is process-oriented in his approach to problem-solving.'
'Process-oriented towards': Chỉ ra rằng một người, hệ thống hoặc tổ chức định hướng các quy trình của mình để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'The company is process-oriented towards continuous improvement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process-oriented
  • highly highly process-oriented
    (rất định hướng quy trình)
  • systematically systematically process-oriented
    (định hướng quy trình một cách có hệ thống)
  • strongly strongly process-oriented
    (định hướng quy trình mạnh mẽ)
Noun + process-oriented
  • approach a process-oriented approach
    (một cách tiếp cận định hướng quy trình)
  • mindset a process-oriented mindset
    (một tư duy định hướng quy trình)
  • culture a process-oriented culture
    (một văn hóa định hướng quy trình)
  • management process-oriented management
    (quản lý định hướng quy trình)
Verb + process-oriented (used with 'to be')
  • be to be process-oriented
    (có tính định hướng quy trình)
  • become to become process-oriented
    (trở nên định hướng quy trình)

Idioms

  • A process-oriented approach

    Một cách tiếp cận tập trung vào quy trình

    "To ensure quality, the company adopted a process-oriented approach to software development."

    (Để đảm bảo chất lượng, công ty đã áp dụng một cách tiếp cận định hướng quy trình trong phát triển phần mềm.)

  • Be process-oriented

    Có tư duy/tính cách tập trung vào quy trình

    "It's crucial for project managers to be process-oriented to handle complex tasks efficiently."

    (Điều quan trọng là các nhà quản lý dự án phải có tư duy định hướng quy trình để xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả.)

  • Foster a process-oriented culture

    Nuôi dưỡng một văn hóa định hướng quy trình

    "The new CEO aimed to foster a process-oriented culture to improve operational consistency."

    (Vị CEO mới đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa định hướng quy trình để cải thiện tính nhất quán trong vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung hoặc ưu tiên vào quá trình đạt được kết quả hơn là chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

"A process-oriented approach ensures that each step is carefully considered and executed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company is process-oriented, it usually has well-defined procedures.
Nếu một công ty định hướng theo quy trình, nó thường có các quy trình được xác định rõ ràng.
Phủ định
If a team is not process-oriented, they don't always follow the established guidelines.
Nếu một nhóm không định hướng theo quy trình, họ không phải lúc nào cũng tuân theo các hướng dẫn đã được thiết lập.
Nghi vấn
If a project manager is process-oriented, does he prioritize documentation?
Nếu một người quản lý dự án định hướng theo quy trình, liệu anh ấy có ưu tiên tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process-oriented".

Tầm quan trọng trong quản lý

Trong môi trường kinh doanh và quản lý phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như sản xuất, công nghệ thông tin và dịch vụ khách hàng, 'process-oriented' (định hướng quy trình) là một triết lý quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng việc tuân thủ các quy trình được xác định rõ ràng và tối ưu sẽ dẫn đến kết quả chất lượng cao và nhất quán, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu cuối cùng mà bỏ qua cách thức đạt được nó. Điều này giúp giảm thiểu lỗi, tăng hiệu quả và dễ dàng tái tạo thành công.

Đối trọng với 'result-oriented'

Khái niệm 'process-oriented' thường được đặt cạnh 'result-oriented' (định hướng kết quả). Mặc dù cả hai đều quan trọng, nhưng 'process-oriented' tập trung vào 'cách làm đúng' (how to do things right), trong khi 'result-oriented' tập trung vào 'làm những việc đúng' (doing the right things) và đạt được mục tiêu cụ thể. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là quản lý chất lượng và cải tiến liên tục, việc cân bằng cả hai là chìa khóa để đạt được thành công bền vững và lâu dài.