(Top Banner Ad)
outcome-focused
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

outcome-focused

UK: /ˈaʊtˌkʌm ˈfəʊkəst/ • US: /ˈaʊtˌkʌm ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào kết quả hướng đến kết quả lấy kết quả làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prioritizing or emphasizing the desired results or achievements of a process, project, or activity.

Vietnamese Meaning

Ưu tiên hoặc nhấn mạnh các kết quả hoặc thành tựu mong muốn của một quy trình, dự án hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an outcome-focused strategy to improve its overall performance."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược tập trung vào kết quả để cải thiện hiệu suất tổng thể."

  • "An outcome-focused approach ensures that resources are used efficiently."

    "Một cách tiếp cận tập trung vào kết quả đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng hiệu quả."

  • "The training program is outcome-focused, designed to improve specific skills."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào kết quả, được thiết kế để cải thiện các kỹ năng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung, có trọng tâm
Adjective unfocused không tập trung, mờ nhạt
Adjective outcome-driven định hướng kết quả
Adjective results-oriented định hướng kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus (hearth, fireplace, center)
Old English
ūt-cumen (to come out)
Modern English
outcome (result, effect)
Modern English
focused (past participle of 'focus', meaning directed attention)
Modern English (Compound)
outcome-focused (formed in the 20th-21st century)

Nguồn gốc của sự tập trung vào kết quả

Từ 'outcome-focused' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý dự án, kinh doanh và giáo dục. Nó được tạo thành từ hai phần: 'outcome' (kết quả) và 'focused' (tập trung). 'Outcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt-cumen' (đi ra, xuất hiện), sau này phát triển thành nghĩa 'kết quả cuối cùng'. 'Focused' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, trung tâm), sau đó được dùng để chỉ sự tập trung tinh thần. Khi ghép lại, 'outcome-focused' mô tả một cách tiếp cận, một tư duy hay một người luôn hướng mọi nỗ lực và sự chú ý vào việc đạt được các kết quả cụ thể, đo lường được thay vì chỉ tập trung vào quá trình hay các hoạt động.

Usage Note

"Outcome-focused" thường được sử dụng để mô tả các chiến lược, phương pháp hoặc cá nhân có xu hướng tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể và đo lường được. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng những gì cần đạt được và điều chỉnh các hành động để tối đa hóa khả năng thành công. Khác với 'process-oriented' (hướng đến quy trình), 'outcome-focused' ít chú trọng đến các bước thực hiện mà quan tâm nhiều hơn đến kết quả cuối cùng.

Prepositions

on towards

Khi đi với 'on', 'outcome-focused' có nghĩa là tập trung vào kết quả. Ví dụ: 'The team is outcome-focused on increasing sales.' (Đội ngũ tập trung vào kết quả là tăng doanh số). Khi đi với 'towards', nó có nghĩa là hướng tới một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Their approach is outcome-focused towards improving customer satisfaction.' (Cách tiếp cận của họ hướng đến kết quả là cải thiện sự hài lòng của khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outcome-focused
  • strongly strongly outcome-focused
    (rất tập trung vào kết quả)
  • highly highly outcome-focused
    (có mức độ tập trung cao vào kết quả)
  • purely purely outcome-focused
    (hoàn toàn tập trung vào kết quả)
Verb phrase + outcome-focused
  • adopt an adopt an outcome-focused approach
    (áp dụng một cách tiếp cận định hướng kết quả)
  • maintain an maintain an outcome-focused mindset
    (duy trì tư duy tập trung vào kết quả)
  • be be outcome-focused
    (có tư duy/phong cách tập trung vào kết quả)
outcome-focused + Noun
  • strategy outcome-focused strategy
    (chiến lược định hướng kết quả)
  • team outcome-focused team
    (đội nhóm tập trung vào kết quả)
  • culture outcome-focused culture
    (văn hóa định hướng kết quả)
  • goals outcome-focused goals
    (các mục tiêu định hướng kết quả)

Idioms

  • to have an outcome-focused mindset

    có tư duy tập trung vào kết quả

    "To succeed in the modern business world, you need to have an outcome-focused mindset."

    (Để thành công trong thế giới kinh doanh hiện đại, bạn cần có tư duy tập trung vào kết quả.)

  • drive outcome-focused initiatives

    thúc đẩy các sáng kiến định hướng kết quả

    "The manager's role is to drive outcome-focused initiatives that bring measurable improvements."

    (Vai trò của người quản lý là thúc đẩy các sáng kiến định hướng kết quả nhằm mang lại những cải thiện có thể đo lường được.)

  • be outcome-focused rather than activity-focused

    tập trung vào kết quả thay vì chỉ vào hoạt động

    "We encourage our employees to be outcome-focused rather than activity-focused to maximize efficiency."

    (Chúng tôi khuyến khích nhân viên tập trung vào kết quả thay vì chỉ tập trung vào hoạt động để tối đa hóa hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcome-focused

Tính từ
Lật mặt

Ưu tiên hoặc nhấn mạnh các kết quả hoặc thành tựu mong muốn của một quy trình, dự án hoặc hoạt động.

"The company adopted an outcome-focused strategy to improve its overall performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate outcome-focused strategies because they lead to measurable results.
Họ đánh giá cao các chiến lược tập trung vào kết quả vì chúng dẫn đến kết quả có thể đo lường được.
Phủ định
We are not outcome-focused if we don't set clear goals before starting a project.
Chúng ta không tập trung vào kết quả nếu chúng ta không đặt ra các mục tiêu rõ ràng trước khi bắt đầu một dự án.
Nghi vấn
Is she outcome-focused in her approach to problem-solving?
Cô ấy có tập trung vào kết quả trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company is outcome-focused, it typically invests heavily in employee training.
Nếu một công ty tập trung vào kết quả, nó thường đầu tư mạnh vào việc đào tạo nhân viên.
Phủ định
When a project isn't outcome-focused, it doesn't usually meet its objectives.
Khi một dự án không tập trung vào kết quả, nó thường không đạt được các mục tiêu của mình.
Nghi vấn
If a team is outcome-focused, does it prioritize tasks based on potential impact?
Nếu một nhóm tập trung vào kết quả, nó có ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên tác động tiềm năng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company was becoming more outcome-focused in its strategic planning.
Cô ấy nói rằng công ty đang trở nên tập trung hơn vào kết quả trong việc lập kế hoạch chiến lược.
Phủ định
He told me that he was not outcome-focused in his previous role because the process was more important.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tập trung vào kết quả trong vai trò trước đây của mình vì quy trình quan trọng hơn.
Nghi vấn
The manager asked if the new project was outcome-focused.
Người quản lý hỏi liệu dự án mới có tập trung vào kết quả hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcome-focused".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường kinh doanh và quản lý hiện đại của phương Tây, việc 'outcome-focused' (tập trung vào kết quả) được đánh giá rất cao. Các công ty và tổ chức thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng (SMART goals) và đo lường thành công dựa trên kết quả đạt được, chứ không chỉ dựa vào nỗ lực hay thời gian bỏ ra. Tư duy này thúc đẩy hiệu suất, trách nhiệm giải trình và sự đổi mới, là yếu tố then chốt trong các phương pháp quản lý như Agile hay quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives - MBO).

Giáo dục và Đánh giá Hiệu suất

Trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là ở các nước phương Tây, tư duy 'outcome-focused' cũng ngày càng phổ biến. Các chương trình học được thiết kế với 'learning outcomes' (chuẩn đầu ra) rõ ràng, giúp sinh viên hiểu họ cần đạt được những kiến thức và kỹ năng gì khi kết thúc khóa học. Tương tự, trong đánh giá hiệu suất nhân viên, các tiêu chí thường xoay quanh việc liệu cá nhân có đạt được các kết quả công việc cụ thể hay không, thay vì chỉ đánh giá dựa trên các hoạt động hàng ngày. Điều này giúp định hướng cá nhân và tổ chức đi đúng hướng để đạt được mục tiêu.