(Top Banner Ad)
result-oriented
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

result-oriented

UK: /rɪˈzʌlt ˌɔːriˌentɪd/ • US: /rɪˈzʌlt ˌɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng kết quả hướng đến kết quả chú trọng kết quả lấy kết quả làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on achieving specific outcomes or results; driven by the desire to achieve success.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào việc đạt được các kết quả hoặc thành tựu cụ thể; được thúc đẩy bởi mong muốn đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a result-oriented manager who always meets her deadlines."

    "Cô ấy là một người quản lý định hướng kết quả, luôn hoàn thành đúng thời hạn."

  • "We need a result-oriented team to achieve our ambitious goals."

    "Chúng ta cần một đội ngũ định hướng kết quả để đạt được những mục tiêu đầy tham vọng."

  • "The company is looking for result-oriented individuals who can contribute to the bottom line."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân định hướng kết quả, những người có thể đóng góp vào lợi nhuận ròng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun result kết quả, hậu quả
Verb to result dẫn đến, gây ra, kết quả là
Noun orientation sự định hướng, xu hướng
Verb to orient định hướng, hướng tới
Adjective/Past Participle oriented được định hướng, hướng tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resultare
Old French
resultat
Middle English
result
English
result-oriented

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'result-oriented' là một tính từ ghép hiện đại. 'Result' (kết quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resultare' (có nghĩa là 'nảy lại', 'bật trở lại'), qua tiếng Pháp cổ 'resultat'. Từ 'oriented' (định hướng) xuất phát từ tiếng Latin 'oriri' (mọc lên, đặc biệt là mặt trời mọc ở phía Đông), sau đó phát triển thành động từ 'orient' (định hướng) trong tiếng Anh.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Vào thế kỷ 20, khi văn hóa công sở và quản lý hiện đại phát triển, hai từ 'result' và 'oriented' được ghép lại thành 'result-oriented'. Nó mô tả một cách tiếp cận, một người hoặc một tổ chức tập trung mạnh mẽ vào việc đạt được các mục tiêu hoặc kết quả cụ thể, thường đi kèm với các chỉ số đo lường hiệu suất rõ ràng.

Usage Note

Tính từ 'result-oriented' mô tả một người, một phương pháp, hoặc một chiến lược được thiết kế hoặc tập trung vào việc tạo ra kết quả đo lường được. Nó thường được sử dụng để mô tả những người có động lực cao, hiệu quả và có trách nhiệm. Khác với 'process-oriented' (tập trung vào quy trình), 'result-oriented' nhấn mạnh vào mục tiêu cuối cùng hơn là các bước để đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, trong môi trường làm việc, một người 'result-oriented' sẽ ưu tiên hoàn thành nhiệm vụ và đạt được mục tiêu hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình không cần thiết.

Prepositions

in

'Result-oriented in': Diễn tả sự tập trung vào việc đạt được kết quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is result-oriented in sales, consistently exceeding his targets.' (Anh ấy rất tập trung vào kết quả trong lĩnh vực bán hàng, luôn vượt quá mục tiêu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + result-oriented
  • highly highly result-oriented
    (rất định hướng kết quả)
  • strongly strongly result-oriented
    (mạnh mẽ định hướng kết quả)
Verb + result-oriented
  • be be result-oriented
    (có định hướng kết quả)
  • become become result-oriented
    (trở nên định hướng kết quả)
Noun + result-oriented
  • approach result-oriented approach
    (cách tiếp cận định hướng kết quả)
  • culture result-oriented culture
    (văn hóa định hướng kết quả)
  • person result-oriented person
    (người định hướng kết quả)

Idioms

  • foster a result-oriented mindset

    nuôi dưỡng một tư duy định hướng kết quả

    "Our manager always encourages us to foster a result-oriented mindset to achieve our goals."

    (Quản lý của chúng tôi luôn khuyến khích chúng tôi nuôi dưỡng tư duy định hướng kết quả để đạt được mục tiêu.)

  • adopt a result-oriented strategy

    áp dụng một chiến lược định hướng kết quả

    "To improve efficiency, the company decided to adopt a result-oriented strategy."

    (Để cải thiện hiệu quả, công ty đã quyết định áp dụng một chiến lược định hướng kết quả.)

  • drive a result-oriented culture

    thúc đẩy một văn hóa định hướng kết quả

    "Effective leadership is crucial to drive a result-oriented culture within the team."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng để thúc đẩy một văn hóa định hướng kết quả trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

result-oriented

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào việc đạt được các kết quả hoặc thành tựu cụ thể; được thúc đẩy bởi mong muốn đạt được thành công.

"She is a result-oriented manager who always meets her deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very result-oriented manager.
Cô ấy là một người quản lý rất định hướng kết quả.
Phủ định
He isn't result-oriented; he focuses more on the process.
Anh ấy không định hướng kết quả; anh ấy tập trung nhiều hơn vào quy trình.
Nghi vấn
Are you result-oriented in your approach to this project?
Bạn có định hướng kết quả trong cách tiếp cận dự án này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more result-oriented than her colleagues.
Cô ấy định hướng kết quả hơn các đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He is not as result-oriented as he thinks.
Anh ấy không định hướng kết quả như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Is she the most result-oriented employee in the company?
Cô ấy có phải là nhân viên định hướng kết quả nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "result-oriented".

Văn hóa công sở phương Tây

'Result-oriented' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được các mục tiêu và kết quả cụ thể, thường được đo lường bằng các chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Điều này phản ánh giá trị cao đối với năng suất, hiệu quả và trách nhiệm cá nhân.

Khía cạnh tích cực và tiêu cực

Việc định hướng kết quả có thể thúc đẩy năng suất và sự đổi mới, khuyến khích các cá nhân và tổ chức làm việc hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo áp lực lớn, đôi khi khiến người ta bỏ qua các quy trình quan trọng, bỏ qua sự hợp tác hoặc chỉ tập trung vào 'thành tích' ngắn hạn mà không xem xét tác động dài hạn hay đạo đức.