(Top Banner Ad)
standard operating procedure (sop)
C1
Danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật, Quân sự

standard operating procedure (sop)

UK: /ˈstændəd ˈɒpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒər/ • US: /ˈstændərd ˈɑːpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thao tác chuẩn quy trình hoạt động chuẩn thủ tục vận hành tiêu chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of step-by-step instructions compiled by an organization to help workers carry out routine operations. SOPs aim to achieve efficiency, quality output and uniformity of performance, while reducing miscommunication and failure to comply with industry regulations.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn từng bước được biên soạn bởi một tổ chức để giúp người lao động thực hiện các hoạt động thường lệ. SOP nhằm mục đích đạt được hiệu quả, chất lượng đầu ra và tính đồng nhất trong thực hiện, đồng thời giảm thiểu sự sai lệch trong giao tiếp và việc không tuân thủ các quy định của ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new standard operating procedure for handling customer complaints."

    "Công ty đã triển khai một quy trình hoạt động chuẩn mới để xử lý các khiếu nại của khách hàng."

  • "Following the standard operating procedure ensures consistency in our work."

    "Tuân thủ quy trình hoạt động chuẩn đảm bảo tính nhất quán trong công việc của chúng ta."

  • "The SOP outlines the steps for data backup and recovery."

    "SOP phác thảo các bước để sao lưu và phục hồi dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, định mức
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhân viên điều khiển
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
English (13th C)
standard
Latin
operari
Old French
opérer
English (16th C)
operate
Latin
procedere
Old French
procédure
English (15th C)
procedure
English (20th C)
standard operating procedure

Nguồn gốc của 'Standard Operating Procedure'

Cụm từ 'Standard Operating Procedure' (SOP) không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như nhiều từ khác, mà nó là một cụm từ ghép tương đối hiện đại. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quân sự và công nghiệp. Ban đầu, quân đội Hoa Kỳ đã phát triển các SOP để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong các hoạt động phức tạp, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất và thứ hai. Mục đích là để mọi người thực hiện cùng một nhiệm vụ theo cùng một cách, giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn. Từ đó, khái niệm SOP đã lan rộng sang các ngành công nghiệp khác như sản xuất, y tế, hàng không, và trở thành một phần thiết yếu trong quản lý chất lượng và vận hành doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

SOP nhấn mạnh tính hệ thống và tuân thủ quy trình. Nó khác với 'guidelines' (hướng dẫn) vì SOP mang tính bắt buộc và chi tiết hơn, trong khi 'guidelines' mang tính gợi ý và linh hoạt hơn. 'Protocol' (giao thức) thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc ngoại giao, trong khi SOP có phạm vi ứng dụng rộng hơn.

Prepositions

in for of

‘In’ được sử dụng để chỉ SOP được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (in the SOP). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của SOP (SOP for handling customer complaints). ‘Of’ được sử dụng để chỉ SOP là một phần của cái gì đó lớn hơn (part of the SOP).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standard operating procedure (sop)
  • establish establish a standard operating procedure (sop)
    (thiết lập một quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • follow follow a standard operating procedure (sop)
    (tuân thủ một quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • develop develop a standard operating procedure (sop)
    (xây dựng một quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • adhere to adhere to standard operating procedures (sops)
    (tuân thủ chặt chẽ các quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • update update standard operating procedures (sops)
    (cập nhật các quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • deviate from deviate from standard operating procedures (sops)
    (lệch khỏi/không tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn)
Adjective + standard operating procedure (sop)
  • strict strict standard operating procedure (sop)
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn nghiêm ngặt)
  • detailed detailed standard operating procedure (sop)
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn chi tiết)
  • clear clear standard operating procedure (sop)
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn rõ ràng)
  • written written standard operating procedure (sop)
    (quy trình vận hành tiêu chuẩn bằng văn bản)
Noun + standard operating procedure (sop)
  • SOP SOP manual
    (sổ tay quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • SOP SOP compliance
    (sự tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn)
  • SOP SOP review
    (đánh giá quy trình vận hành tiêu chuẩn)

Idioms

  • it's standard operating procedure (for someone to do something)

    đó là thông lệ, là cách làm quen thuộc/thường thấy (của ai đó/một tổ chức)

    "When a new employee joins, providing them with a mentor is standard operating procedure in our company."

    (Khi một nhân viên mới gia nhập, việc cung cấp cho họ một người cố vấn là thông lệ ở công ty chúng tôi.)

  • make something standard operating procedure

    biến điều gì đó thành quy trình/cách làm tiêu chuẩn, chính thức

    "To improve efficiency, we need to make daily team briefings a standard operating procedure."

    (Để cải thiện hiệu quả, chúng ta cần biến các cuộc họp giao ban hàng ngày thành quy trình vận hành tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard operating procedure (sop)

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn từng bước được biên soạn bởi một tổ chức để giúp người lao động thực hiện các hoạt động thường lệ. SOP nhằm mục đích đạt được hiệu quả, chất lượng đầu ra và tính đồng nhất trong thực hiện, đồng thời giảm thiểu sự sai lệch trong giao tiếp và việc không tuân thủ các quy định của ngành.

"The company implemented a new standard operating procedure for handling customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operating procedure (sop)".

Tầm quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp và tổ chức phương Tây, khái niệm Quy trình Vận hành Tiêu chuẩn (SOP) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh sự chú trọng vào hiệu quả, tính nhất quán, trách nhiệm giải trình và giảm thiểu rủi ro. Việc có các SOP rõ ràng giúp đảm bảo rằng mọi công việc đều được thực hiện theo cùng một cách, bất kể ai là người thực hiện. Điều này không chỉ cần thiết cho chất lượng sản phẩm/dịch vụ mà còn quan trọng trong việc đào tạo nhân viên mới, tuân thủ các quy định pháp luật và duy trì môi trường làm việc an toàn, có tổ chức. Nó thể hiện một văn hóa nơi quy trình và hệ thống được ưu tiên để đạt được kết quả đáng tin cậy.

Cầu nối giữa lý thuyết và thực hành

SOPs đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa các chính sách, quy định của một tổ chức với các hoạt động thực tế hàng ngày. Thay vì chỉ là các hướng dẫn chung chung, SOPs cung cấp các bước chi tiết, cụ thể mà nhân viên cần tuân theo để hoàn thành nhiệm vụ một cách chính xác và hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành như y tế (để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân), hàng không (để duy trì an ninh và an toàn bay), và sản xuất (để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất). SOPs giúp 'phổ biến' kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm tốt nhất trong toàn bộ tổ chức, tránh tình trạng mỗi người làm một kiểu, dẫn đến sự không nhất quán và sai sót.