(Top Banner Ad)
processing plant
B2
noun B2 Công nghiệp, Sản xuất

processing plant

UK: /ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈprɑːsesɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến xưởng chế biến cơ sở chế biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial site where raw materials are converted or refined into more useful forms.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm công nghiệp nơi nguyên liệu thô được chuyển đổi hoặc tinh chế thành các dạng hữu ích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processing plant refines crude oil into gasoline and other fuels."

    "Nhà máy chế biến tinh chế dầu thô thành xăng và các loại nhiên liệu khác."

  • "The new processing plant will create hundreds of jobs in the local community."

    "Nhà máy chế biến mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm trong cộng đồng địa phương."

  • "Environmental regulations are strict for processing plants to minimize pollution."

    "Các quy định về môi trường rất nghiêm ngặt đối với các nhà máy chế biến để giảm thiểu ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process xử lý, gia công, chế biến
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, sự gia công, sự chế biến
Adjective processing thuộc về xử lý, dùng để xử lý (ví dụ: processing unit)
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Noun processor bộ xử lý (ví dụ: food processor, computer processor)
Noun plant nhà máy, cơ sở sản xuất (trong ngữ cảnh công nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
processus
English
process
Latin
planta
Old English
plante
English
plant

Nguồn gốc của 'processing plant'

'Processing plant' là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ 'processing' (sự xử lý, gia công) và 'plant' (nhà máy, cơ sở sản xuất). Từ 'process' có gốc từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến lên, tiến hành một loạt các bước'. Còn 'plant' trong ngữ cảnh này không phải là cây cối, mà mang nghĩa nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp, xuất phát từ ý tưởng 'gieo trồng' hoặc 'thiết lập' một cơ sở sản xuất trong thời kỳ công nghiệp. Do đó, 'processing plant' mô tả một cơ sở chuyên thực hiện các bước để biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'processing plant' thường được sử dụng để mô tả các nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy hóa chất, nhà máy lọc dầu và các cơ sở tương tự. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm có giá trị hơn. Khác với 'factory' (nhà máy) mang nghĩa chung chung hơn, 'processing plant' tập trung vào khâu chế biến.

Prepositions

at in near

‘At’ được dùng để chỉ vị trí cụ thể của nhà máy. ‘In’ được dùng để chỉ nhà máy nằm trong một khu vực hoặc thành phố lớn hơn. ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processing plant
  • large a large processing plant
    (một nhà máy chế biến lớn)
  • modern a modern processing plant
    (một nhà máy chế biến hiện đại)
  • food a food processing plant
    (một nhà máy chế biến thực phẩm)
  • meat a meat processing plant
    (một nhà máy chế biến thịt)
  • waste a waste processing plant
    (một nhà máy xử lý chất thải)
Verb + processing plant
  • build to build a processing plant
    (xây dựng một nhà máy chế biến)
  • operate to operate a processing plant
    (vận hành một nhà máy chế biến)
  • close down to close down a processing plant
    (đóng cửa một nhà máy chế biến)

Idioms

  • a state-of-the-art processing plant

    một nhà máy chế biến hiện đại bậc nhất

    "The company invested in a state-of-the-art processing plant to improve efficiency."

    (Công ty đã đầu tư vào một nhà máy chế biến hiện đại bậc nhất để cải thiện hiệu quả.)

  • raw materials enter a processing plant

    nguyên liệu thô đi vào nhà máy chế biến

    "In this region, fresh vegetables are harvested and then raw materials enter a processing plant."

    (Ở khu vực này, rau củ tươi được thu hoạch và sau đó nguyên liệu thô đi vào nhà máy chế biến.)

  • the capacity of a processing plant

    công suất của một nhà máy chế biến

    "They are planning to expand the capacity of their processing plant to meet demand."

    (Họ đang lên kế hoạch mở rộng công suất của nhà máy chế biến để đáp ứng nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processing plant

noun
Lật mặt

Một địa điểm công nghiệp nơi nguyên liệu thô được chuyển đổi hoặc tinh chế thành các dạng hữu ích hơn.

"The processing plant refines crude oil into gasoline and other fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new processing plant will create hundreds of jobs in the town.
Nhà máy chế biến mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm trong thị trấn.
Phủ định
They are not going to build the processing plant near the residential area.
Họ sẽ không xây dựng nhà máy chế biến gần khu dân cư.
Nghi vấn
Will the processing plant improve the local economy?
Nhà máy chế biến có cải thiện nền kinh tế địa phương không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The processing plant is near the river.
Nhà máy chế biến ở gần sông.
Phủ định
He does not work at the processing plant.
Anh ấy không làm việc tại nhà máy chế biến.
Nghi vấn
Does this company own the processing plant?
Công ty này có sở hữu nhà máy chế biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processing plant".

Vai trò trong Chuỗi Cung Ứng và An Toàn Thực Phẩm

Các nhà máy chế biến (processing plant) đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là trong ngành thực phẩm. Chúng biến đổi nông sản thô thành sản phẩm ăn được, đóng gói. Do đó, các nhà máy này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng, thường xuyên chịu sự giám sát của các cơ quan chức năng.

Tác động Kinh tế và Môi trường

Một nhà máy chế biến lớn có thể tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng nghìn việc làm, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt ở các vùng nông thôn nơi có nguồn nguyên liệu dồi dào. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với thách thức về môi trường, như quản lý chất thải, xử lý nước thải và khí thải, đòi hỏi các công nghệ và quy trình bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực.