(Top Banner Ad)
refinery
B2
noun B2 Công nghiệp, Kỹ thuật

refinery

UK: /rɪˈfaɪnəri/ • US: /rɪˈfaɪnəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy lọc dầu nhà máy tinh chế cơ sở tinh chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial installation where a substance is refined.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở công nghiệp nơi một chất được tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil refinery processes crude oil into gasoline and other products."

    "Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành xăng và các sản phẩm khác."

  • "The refinery is a major employer in the region."

    "Nhà máy lọc dầu là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực."

  • "Safety regulations are strictly enforced at the refinery."

    "Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại nhà máy lọc dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, cải thiện
Noun refinement sự tinh chế, sự cải thiện; sự trau chuốt
Adjective refined đã tinh chế; tinh xảo, lịch sự
Noun refiner người/máy tinh chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Old French
raffiner
English
refine
English
refinery

Nguồn gốc của 'Refinery'

Từ 'refinery' có gốc từ động từ 'refine' (tinh chế), xuất hiện vào cuối thế kỷ 14. Bản thân 'refine' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'raffiner', có nghĩa là 'tinh chế lại'. 'Raffiner' được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'affiner' (làm cho tinh tế hơn), mà gốc là 'fin' (kết thúc, tinh tế) trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng truy ngược về 'finis' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Hậu tố '-ery' được thêm vào 'refine' vào khoảng năm 1705 để chỉ một địa điểm hoặc quá trình thực hiện việc tinh chế.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các nhà máy tinh chế dầu mỏ (oil refinery), đường (sugar refinery) hoặc kim loại (metal refinery). 'Refinery' nhấn mạnh vào quy trình làm sạch và tinh khiết hóa một nguyên liệu thô để tạo ra sản phẩm hữu ích và có giá trị hơn.

Prepositions

at in near

At: thường dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'He works at the refinery'). In: dùng để chỉ sự nằm trong khu vực hoặc quá trình (e.g., 'The oil is processed in the refinery'). Near: dùng để chỉ vị trí gần (e.g., 'The town is near the refinery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refinery
  • oil oil refinery
    (nhà máy lọc dầu)
  • sugar sugar refinery
    (nhà máy đường)
  • major major refinery
    (nhà máy tinh chế lớn)
  • chemical chemical refinery
    (nhà máy tinh chế hóa chất)
Verb + refinery
  • build build a refinery
    (xây dựng một nhà máy tinh chế)
  • operate operate a refinery
    (vận hành một nhà máy tinh chế)
  • shut down shut down a refinery
    (đóng cửa một nhà máy tinh chế)
  • expand expand a refinery
    (mở rộng một nhà máy tinh chế)
Refinery + Noun
  • refinery refinery worker
    (công nhân nhà máy tinh chế)
  • refinery refinery explosion
    (vụ nổ nhà máy tinh chế)
  • refinery refinery output
    (sản lượng của nhà máy tinh chế)
  • refinery refinery capacity
    (công suất của nhà máy tinh chế)

Idioms

  • oil refinery

    nhà máy lọc dầu (một cơ sở chế biến dầu thô thành các sản phẩm hữu ích hơn)

    "The construction of a new oil refinery will boost local employment."

    (Việc xây dựng một nhà máy lọc dầu mới sẽ thúc đẩy việc làm tại địa phương.)

  • refinery operations

    hoạt động của nhà máy tinh chế (các quy trình và hoạt động liên quan đến việc vận hành một nhà máy)

    "Refinery operations were temporarily halted due to a power outage."

    (Các hoạt động của nhà máy tinh chế đã tạm thời dừng lại do mất điện.)

  • refinery capacity

    công suất nhà máy tinh chế (lượng vật liệu tối đa mà một nhà máy có thể xử lý)

    "Increasing refinery capacity is crucial for meeting growing energy demands."

    (Việc tăng công suất nhà máy tinh chế là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refinery

noun
Lật mặt

Một cơ sở công nghiệp nơi một chất được tinh chế.

"The oil refinery processes crude oil into gasoline and other products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refinery processes crude oil into gasoline.
Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành xăng.
Phủ định
There isn't a refinery in this small town.
Không có nhà máy lọc dầu nào ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is that a refinery on the horizon?
Đó có phải là một nhà máy lọc dầu ở phía chân trời không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built the refinery near the coast.
Họ đã xây dựng nhà máy lọc dầu gần bờ biển.
Phủ định
It is not just any building; it's a refinery.
Nó không chỉ là một tòa nhà bất kỳ; nó là một nhà máy lọc dầu.
Nghi vấn
Which refinery is responsible for the oil spill?
Nhà máy lọc dầu nào chịu trách nhiệm cho vụ tràn dầu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new oil refinery near the coast.
Họ sẽ xây dựng một nhà máy lọc dầu mới gần bờ biển.
Phủ định
The company is not going to invest in that refinery because it's outdated.
Công ty sẽ không đầu tư vào nhà máy lọc dầu đó vì nó đã lỗi thời.
Nghi vấn
Are you going to visit the refinery during your business trip?
Bạn có định tham quan nhà máy lọc dầu trong chuyến công tác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil company is building a new refinery in our town.
Công ty dầu khí đang xây dựng một nhà máy lọc dầu mới ở thị trấn của chúng ta.
Phủ định
They are not expanding the refinery this year due to environmental concerns.
Họ không mở rộng nhà máy lọc dầu trong năm nay do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is the refinery currently processing crude oil from overseas?
Nhà máy lọc dầu hiện có đang xử lý dầu thô từ nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinery".

Vai trò kinh tế và năng lượng

Nhà máy tinh chế (refinery) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là các nhà máy lọc dầu. Chúng biến dầu thô thành xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay và nhiều sản phẩm hóa dầu khác, là nguồn năng lượng và nguyên liệu không thể thiếu cho giao thông, công nghiệp và đời sống hàng ngày. Sự tồn tại và hiệu suất của các nhà máy này thường là chỉ số quan trọng về an ninh năng lượng và sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Tác động môi trường

Mặc dù thiết yếu, các nhà máy tinh chế cũng là tâm điểm của nhiều tranh cãi về môi trường. Chúng thải ra các chất ô nhiễm không khí và nước, góp phần vào biến đổi khí hậu và có nguy cơ gây ra các vụ nổ hoặc rò rỉ hóa chất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái xung quanh. Do đó, việc quản lý và vận hành chúng với các tiêu chuẩn an toàn và môi trường nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng.