refinery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An industrial installation where a substance is refined.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở công nghiệp nơi một chất được tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil refinery processes crude oil into gasoline and other products."
"Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành xăng và các sản phẩm khác."
-
"The refinery is a major employer in the region."
"Nhà máy lọc dầu là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực."
-
"Safety regulations are strictly enforced at the refinery."
"Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại nhà máy lọc dầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, cải thiện |
| Noun | refinement | sự tinh chế, sự cải thiện; sự trau chuốt |
| Adjective | refined | đã tinh chế; tinh xảo, lịch sự |
| Noun | refiner | người/máy tinh chế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các nhà máy tinh chế dầu mỏ (oil refinery), đường (sugar refinery) hoặc kim loại (metal refinery). 'Refinery' nhấn mạnh vào quy trình làm sạch và tinh khiết hóa một nguyên liệu thô để tạo ra sản phẩm hữu ích và có giá trị hơn.
Prepositions
At: thường dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'He works at the refinery'). In: dùng để chỉ sự nằm trong khu vực hoặc quá trình (e.g., 'The oil is processed in the refinery'). Near: dùng để chỉ vị trí gần (e.g., 'The town is near the refinery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil refinery (nhà máy lọc dầu)
-
sugar sugar refinery (nhà máy đường)
-
major major refinery (nhà máy tinh chế lớn)
-
chemical chemical refinery (nhà máy tinh chế hóa chất)
-
build build a refinery (xây dựng một nhà máy tinh chế)
-
operate operate a refinery (vận hành một nhà máy tinh chế)
-
shut down shut down a refinery (đóng cửa một nhà máy tinh chế)
-
expand expand a refinery (mở rộng một nhà máy tinh chế)
-
refinery refinery worker (công nhân nhà máy tinh chế)
-
refinery refinery explosion (vụ nổ nhà máy tinh chế)
-
refinery refinery output (sản lượng của nhà máy tinh chế)
-
refinery refinery capacity (công suất của nhà máy tinh chế)
Idioms
-
oil refinery
nhà máy lọc dầu (một cơ sở chế biến dầu thô thành các sản phẩm hữu ích hơn)
"The construction of a new oil refinery will boost local employment."
(Việc xây dựng một nhà máy lọc dầu mới sẽ thúc đẩy việc làm tại địa phương.)
-
refinery operations
hoạt động của nhà máy tinh chế (các quy trình và hoạt động liên quan đến việc vận hành một nhà máy)
"Refinery operations were temporarily halted due to a power outage."
(Các hoạt động của nhà máy tinh chế đã tạm thời dừng lại do mất điện.)
-
refinery capacity
công suất nhà máy tinh chế (lượng vật liệu tối đa mà một nhà máy có thể xử lý)
"Increasing refinery capacity is crucial for meeting growing energy demands."
(Việc tăng công suất nhà máy tinh chế là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refinery
nounMột cơ sở công nghiệp nơi một chất được tinh chế.
"The oil refinery processes crude oil into gasoline and other products."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The refinery processes crude oil into gasoline. |
Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành xăng. |
| Phủ định | There isn't a refinery in this small town. |
Không có nhà máy lọc dầu nào ở thị trấn nhỏ này. |
| Nghi vấn | Is that a refinery on the horizon? |
Đó có phải là một nhà máy lọc dầu ở phía chân trời không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They built the refinery near the coast. |
Họ đã xây dựng nhà máy lọc dầu gần bờ biển. |
| Phủ định | It is not just any building; it's a refinery. |
Nó không chỉ là một tòa nhà bất kỳ; nó là một nhà máy lọc dầu. |
| Nghi vấn | Which refinery is responsible for the oil spill? |
Nhà máy lọc dầu nào chịu trách nhiệm cho vụ tràn dầu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new oil refinery near the coast. |
Họ sẽ xây dựng một nhà máy lọc dầu mới gần bờ biển. |
| Phủ định | The company is not going to invest in that refinery because it's outdated. |
Công ty sẽ không đầu tư vào nhà máy lọc dầu đó vì nó đã lỗi thời. |
| Nghi vấn | Are you going to visit the refinery during your business trip? |
Bạn có định tham quan nhà máy lọc dầu trong chuyến công tác không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The oil company is building a new refinery in our town. |
Công ty dầu khí đang xây dựng một nhà máy lọc dầu mới ở thị trấn của chúng ta. |
| Phủ định | They are not expanding the refinery this year due to environmental concerns. |
Họ không mở rộng nhà máy lọc dầu trong năm nay do lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Is the refinery currently processing crude oil from overseas? |
Nhà máy lọc dầu hiện có đang xử lý dầu thô từ nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinery".
