(Top Banner Ad)
proclaimed
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Chính trị, Pháp luật, Ngôn ngữ học

proclaimed

UK: /prəˈkleɪmd/ • US: /proʊˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

được tuyên bố được công bố được ban bố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially declared or announced.

Vietnamese Meaning

Đã tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The King proclaimed a national day of mourning."

    "Nhà Vua đã ban bố một ngày quốc tang."

  • "She was proclaimed Queen after her father's death."

    "Bà được tuyên bố là Nữ hoàng sau khi cha bà qua đời."

  • "The festival was proclaimed a major cultural event."

    "Lễ hội đã được tuyên bố là một sự kiện văn hóa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proclaim tuyên bố, công bố
Noun proclamation sự tuyên bố, lời công bố, chiếu chỉ
Noun proclaimer người công bố, người tuyên bố
Adjective unproclaimed chưa được công bố, chưa được tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Latin
clamare
Latin
proclamare
Old French
proclamer
English
proclaim
English
proclaimed

Tiếng Gọi Từ Xưa

Từ 'proclaimed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'proclamare', nghĩa là 'kêu gọi công khai' hoặc 'tuyên bố'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'ra trước, công khai') và động từ 'clamare' (nghĩa là 'kêu lên, la hét'). Hãy hình dung một người đưa tin thời xưa, đứng trước đám đông và dùng giọng nói lớn để thông báo những tin tức quan trọng. Đến nay, ý nghĩa của 'proclaimed' vẫn giữ nguyên sự trang trọng và tính công khai của một lời tuyên bố.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động công khai tuyên bố một điều gì đó quan trọng, trang trọng. Thể hiện sự chắc chắn và tính chính thức của thông báo. Khác với 'announced' ở mức độ trang trọng và chính thức cao hơn. 'Announced' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường, trong khi 'proclaimed' thường liên quan đến các thông báo chính trị, tôn giáo hoặc pháp lý quan trọng.

Prepositions

to be as

Ví dụ: 'Proclaimed to be the winner' (Tuyên bố là người chiến thắng); 'Proclaimed as a national holiday' (Tuyên bố là ngày lễ quốc gia). Giới từ 'to be' thường đi kèm với một danh hiệu hoặc vai trò được gán. Giới từ 'as' thường đi kèm với một danh mục hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proclaimed
  • newly newly proclaimed
    (mới được công bố/tuyên bố)
  • officially officially proclaimed
    (được chính thức công bố/tuyên bố)
  • widely widely proclaimed
    (được công bố/tuyên bố rộng rãi)
  • publicly publicly proclaimed
    (được công khai tuyên bố)
Adjective + Noun (proclaimed as an adjective)
  • self self-proclaimed expert
    (chuyên gia tự xưng)
  • a proclaimed a proclaimed truth
    (một sự thật đã được công bố/tuyên bố)
Verb + proclaimed (passive voice/complement)
  • was was proclaimed king
    (được tuyên bố là vua)
  • has been has been proclaimed a success
    (đã được công bố là một thành công)
  • to be to be proclaimed innocent
    (được tuyên bố là vô tội)

Idioms

  • self-proclaimed

    tự xưng, tự phong (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc hoài nghi)

    "He is a self-proclaimed genius, but his work doesn't show it."

    (Anh ta là một thiên tài tự xưng, nhưng công việc của anh ta không thể hiện điều đó.)

  • to be proclaimed (something)

    được tuyên bố/công bố là (một danh hiệu, tình trạng, v.v.)

    "The new law was proclaimed throughout the land."

    (Luật mới được công bố khắp cả nước.)

  • proclaimed a hero/villain

    được công nhận/tuyên bố là anh hùng/kẻ xấu xa

    "Despite his humble beginnings, he was proclaimed a national hero after his brave actions."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy đã được công nhận là anh hùng dân tộc sau những hành động dũng cảm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proclaimed

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã tuyên bố, công bố hoặc ban bố một cách chính thức.

"The King proclaimed a national day of mourning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king proclaimed a national holiday yesterday.
Nhà vua đã tuyên bố một ngày lễ quốc gia vào ngày hôm qua.
Phủ định
The government did not proclaim a state of emergency.
Chính phủ đã không tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
Nghi vấn
Did the organization proclaim their victory?
Tổ chức đó có tuyên bố chiến thắng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclaimed".

Những Lời Tuyên Bố Lịch Sử

Trong lịch sử phương Tây, 'proclamations' (lời tuyên bố) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các quyết định của hoàng gia, chính phủ hoặc các sự kiện mang tính bước ngoặt. Ví dụ, 'Emancipation Proclamation' (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ) của Tổng thống Abraham Lincoln năm 1863 đã tuyên bố tự do cho hàng triệu nô lệ ở Hoa Kỳ, thay đổi vĩnh viễn dòng chảy lịch sử. Ngày nay, các thông báo chính thức quan trọng vẫn có thể được gọi là 'proclamations' để nhấn mạnh tính trang trọng và công khai của chúng.

Người Rao Tin và Quyền Lực

Trước khi có báo chí và internet, 'người rao tin' (town crier) là một hình ảnh quen thuộc ở các thị trấn và làng mạc phương Tây. Họ có nhiệm vụ 'proclaim' (công bố) tin tức, sắc lệnh của vua chúa hoặc chính quyền địa phương bằng cách đọc to trước công chúng, thường đi kèm với tiếng chuông. Điều này thể hiện quyền lực của việc công bố thông tin và tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi người đều biết đến các quyết định trọng yếu.