(Top Banner Ad)
decreed
C1
Động từ (Quá khứ phân từ và Quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

decreed

UK: /dɪˈkriːd/ • US: /dɪˈkriːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ra lệnh đã ban hành sắc lệnh đã quy định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'decree': to order (something) by decree; to issue a decree.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'decree': ra lệnh (điều gì đó) bằng sắc lệnh; ban hành sắc lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decreed a national holiday."

    "Chính phủ đã ban hành sắc lệnh về một ngày lễ quốc gia."

  • "The king decreed that all citizens should pay taxes."

    "Nhà vua đã ra lệnh rằng tất cả công dân phải nộp thuế."

  • "It was decreed by fate that they would meet."

    "Định mệnh đã an bài rằng họ sẽ gặp nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) decree Ra lệnh, ban hành sắc lệnh
Noun decree Sắc lệnh, phán quyết, lệnh chính thức
Noun (Plural) decrees Các sắc lệnh, các quyết định
Adjective undecreed Chưa được ra lệnh, chưa được ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decernere
Latin
decretum
Old French
décret
Middle English
decre
Modern English
decree(d)

Nguồn gốc của Lệnh Quyết Định

Từ 'decree' (và hình thức quá khứ 'decreed') bắt nguồn từ chữ Latinh 'decretum,' có nghĩa là 'một quyết định đã được đưa ra' hoặc 'bản án.' Nó xuất phát từ động từ 'decernere,' nghĩa là 'xác định, quyết định.' Điều này làm nổi bật tính chất chính thức và dứt khoát của một phán quyết hoặc luật lệ được ban hành bởi người có thẩm quyền.

Usage Note

Khi sử dụng 'decreed', nhấn mạnh vào tính chính thức và quyền lực của người hoặc tổ chức ban hành. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị hoặc tôn giáo, nơi một quyết định hoặc lệnh có tính chất ràng buộc và phải tuân theo. Khác với 'ordered' mang tính chung chung, 'decreed' mang sắc thái trang trọng và uy quyền hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Decreed
  • formally formally decreed
    (được chính thức ban hành)
  • legally legally decreed
    (được pháp luật quy định/ban hành)
  • previously previously decreed
    (đã được ra lệnh từ trước)
Concept + Decreed (Passive)
  • divinely divinely decreed
    (được thần linh định đoạt/an bài)
  • fate fate decreed
    (số phận đã định đoạt/quyết định)

Idioms

  • as the rules decreed

    theo đúng như luật lệ đã được ban hành

    "The meeting followed the procedure exactly as the rules decreed."

    (Cuộc họp tuân theo thủ tục chính xác như luật lệ đã được ban hành.)

  • what God has decreed

    những gì Chúa/Thiên ý đã định đoạt

    "They believed their success was simply what God had decreed for them."

    (Họ tin rằng thành công của họ đơn giản là những gì Chúa đã định sẵn cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreed

Động từ (Quá khứ phân từ và Quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'decree': ra lệnh (điều gì đó) bằng sắc lệnh; ban hành sắc lệnh.

"The government decreed a national holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreed".

Sắc lệnh Chính phủ

'Decreed' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử để mô tả hành động của các cơ quan có thẩm quyền cao nhất (như chính phủ, hoàng gia, hoặc tổng thống). Nó thể hiện tính chất bắt buộc và không thể tranh cãi của mệnh lệnh đó trong phạm vi quyền lực của họ.

Sự Khác biệt với 'Rule' hoặc 'Order'

Trong tiếng Anh, 'decree' thường ngụ ý một phán quyết chính thức, thường có tính chất vĩnh viễn hơn và nghiêm trọng hơn so với 'rule' (luật lệ thông thường) hay 'order' (mệnh lệnh đơn giản). Ví dụ, một tòa án ban hành 'decree' ly hôn (phán quyết dứt khoát), chứ không chỉ là một 'order' (lệnh).