(Top Banner Ad)
deducting
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Kế toán, Tài chính

deducting

UK: /dɪˈdʌktɪŋ/ • US: /dɪˈdʌktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trừ việc trừ đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subtracting or taking away something, typically an amount from a total.

Vietnamese Meaning

Trừ đi hoặc lấy đi một cái gì đó, thường là một số tiền từ tổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is deducting health insurance costs from employee paychecks."

    "Công ty đang trừ chi phí bảo hiểm y tế từ tiền lương của nhân viên."

  • "The bank is deducting a small fee each month."

    "Ngân hàng đang trừ một khoản phí nhỏ mỗi tháng."

  • "They were deducting points for incorrect answers."

    "Họ đang trừ điểm cho những câu trả lời sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduct Trừ đi, khấu trừ
Noun deduction Sự khấu trừ, số tiền được khấu trừ; sự suy luận
Adjective deductible Có thể khấu trừ được
Noun deductible Khoản tiền miễn trừ (trong bảo hiểm)
Adjective deductive Suy diễn, có tính suy luận
Adverb deductively Bằng cách suy diễn
Adjective non-deductible Không thể khấu trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēdūcere
Latin
dēductus
Old French
déduire
English
deduct

Từ Gốc Latin Cổ Đại

Từ 'deducting' bắt nguồn từ động từ Latin cổ 'dēdūcere', có nghĩa đen là 'dẫn đi' hoặc 'kéo ra'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động 'trừ đi' hoặc 'loại bỏ một phần' khỏi một tổng thể, đặc biệt trong các giao dịch tài chính và tính toán. Sự chuyển đổi ý nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ thích nghi để mô tả các khái niệm ngày càng phức tạp.

Usage Note

Deducting là dạng tiếp diễn của động từ 'deduct'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động trừ đi đang diễn ra. Ví dụ, 'They are deducting money from my salary' (Họ đang trừ tiền từ lương của tôi). So sánh với 'subtracting', 'deducting' thường được dùng trong bối cảnh tài chính và kế toán.

Prepositions

from

'Deduct something from something else' nghĩa là trừ một lượng nào đó từ một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'We are deducting the tax from your income.' (Chúng tôi đang trừ thuế từ thu nhập của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositions + deducting
  • after after deducting expenses
    (sau khi khấu trừ các khoản chi phí)
  • before before deducting taxes
    (trước khi khấu trừ thuế)
  • by by deducting a percentage
    (bằng cách khấu trừ một tỷ lệ phần trăm)
Common Phrases with deducting
  • start start deducting payment
    (bắt đầu khấu trừ thanh toán)
  • fully fully deducting costs
    (khấu trừ hoàn toàn các chi phí)

Idioms

  • deducting at source

    khấu trừ tại nguồn (tiền thuế, bảo hiểm... được khấu trừ trực tiếp trước khi chi trả)

    "The company is responsible for deducting income tax at source from employee salaries."

    (Công ty có trách nhiệm khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn từ lương của nhân viên.)

  • deducting from your pay/salary

    khấu trừ từ tiền lương của bạn

    "The union fees are automatically deducting from your pay each month."

    (Phí công đoàn được tự động khấu trừ từ tiền lương của bạn mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deducting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Trừ đi hoặc lấy đi một cái gì đó, thường là một số tiền từ tổng.

"The company is deducting health insurance costs from employee paychecks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which deducts taxes from every paycheck, provides a detailed breakdown of withholdings.
Công ty, nơi khấu trừ thuế từ mỗi phiếu lương, cung cấp bản phân tích chi tiết về các khoản khấu trừ.
Phủ định
The government policy, which does not deduct funds for this specific program, requires alternative funding sources.
Chính sách của chính phủ, nơi không khấu trừ tiền cho chương trình cụ thể này, yêu cầu các nguồn tài trợ thay thế.
Nghi vấn
Is this the invoice where they deduct the shipping costs?
Đây có phải là hóa đơn nơi họ khấu trừ chi phí vận chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deducting".

Khấu Trừ Thuế (Tax Deductions)

Trong nhiều hệ thống thuế phương Tây, 'khấu trừ thuế' là các khoản chi phí hoặc khoản mục nhất định mà người nộp thuế có thể trừ đi từ tổng thu nhập chịu thuế của họ. Điều này làm giảm số tiền thu nhập phải chịu thuế và do đó làm giảm số thuế phải nộp. Các ví dụ phổ biến bao gồm quyên góp từ thiện, lãi suất vay mua nhà, hoặc một số chi phí giáo dục và y tế.

Khấu Trừ Lương (Payroll Deductions)

Tại các nước phương Tây, việc 'khấu trừ lương' là một phần tiêu chuẩn của quy trình trả lương. Các khoản này bao gồm thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và đôi khi là các khoản đóng góp hưu trí hoặc phí công đoàn. Các khoản khấu trừ này được thực hiện bởi người sử dụng lao động trước khi tiền lương được trả cho nhân viên.