(Top Banner Ad)
dissipated
C1
tính từ C1 Tổng quát

dissipated

UK: /ˈdɪsɪˌpeɪtɪd/ • US: /ˈdɪsɪˌpeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sống buông thả sa đọa phung phí tan biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overindulging in sensual pleasures.

Vietnamese Meaning

Sống buông thả, hưởng lạc quá độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He led a dissipated life of gambling and late nights."

    "Anh ta đã sống một cuộc sống buông thả với cờ bạc và những đêm khuya."

  • "His dissipated habits ruined his health."

    "Những thói quen buông thả của anh ta đã hủy hoại sức khỏe."

  • "The protesters' anger eventually dissipated."

    "Sự giận dữ của những người biểu tình cuối cùng cũng tan biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissipate phân tán, tiêu tan (năng lượng, đám đông); lãng phí, phung phí (tiền bạc, sức khỏe)
Noun dissipation sự phân tán, sự tiêu tan; sự lãng phí; đời sống truỵ lạc, phóng đãng
Adjective dissipated suy đồi, truỵ lạc, ăn chơi sa đoạ (về người hoặc lối sống); tiêu tan, tan biến (về cảm xúc, vật chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissipare
Old French
dissiper
English
dissipate
English
dissipated

Nguồn gốc của "Dissipated"

Từ "dissipated" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "dissipare", có nghĩa là "phân tán", "rải rác" hoặc "lãng phí". Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự phân tán vật chất hoặc năng lượng. Về sau, từ này phát triển nghĩa bóng để mô tả một người lãng phí cuộc đời, sức khỏe và tài sản của mình vào những thú vui phù phiếm, dẫn đến sự suy đồi về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Từ 'dissipated' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lãng phí năng lượng, sức khỏe hoặc tiền bạc vào những thú vui vô bổ. Thường dùng để miêu tả lối sống của một người nghiện ngập, rượu chè hoặc những thú vui vật chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Dissipated + Noun
  • life a dissipated life
    (một cuộc đời truỵ lạc/phóng đãng)
  • youth a dissipated youth
    (một tuổi trẻ ăn chơi sa đoạ/hư hỏng)
  • habits dissipated habits
    (những thói quen hư hỏng/truỵ lạc)
  • appearance a dissipated appearance
    (vẻ ngoài tiều tuỵ vì ăn chơi)
Verb + Dissipated
  • become He became quite dissipated in his later years.
    (Ông ấy trở nên khá truỵ lạc vào những năm cuối đời.)
  • look He looked dissipated after years of heavy drinking.
    (Anh ta trông tiều tuỵ sau nhiều năm nghiện rượu nặng.)

Idioms

  • Lead a dissipated life

    Sống một cuộc đời truỵ lạc/phóng đãng

    "He was warned not to lead a dissipated life."

    (Anh ta đã được cảnh báo không nên sống một cuộc đời truỵ lạc.)

  • A dissipated character/man

    Một nhân vật/người ăn chơi sa đoạ

    "His father was known as a dissipated character in the village."

    (Cha anh ấy được biết đến là một người ăn chơi sa đoạ trong làng.)

  • Have a dissipated air/look

    Có vẻ ngoài tiều tuỵ/mệt mỏi (do ăn chơi, lãng phí sức khoẻ)

    "The old gambler had a dissipated air about him."

    (Tay cờ bạc già có vẻ ngoài tiều tuỵ vì cuộc sống ăn chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissipated

tính từ
Lật mặt

Sống buông thả, hưởng lạc quá độ.

"He led a dissipated life of gambling and late nights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had dissipated his energy on frivolous activities, he still managed to complete the project.
Mặc dù anh ấy đã lãng phí năng lượng vào những hoạt động phù phiếm, anh ấy vẫn xoay sở để hoàn thành dự án.
Phủ định
Even though the fog should have dissipated by noon, it remained thick and heavy over the bay.
Mặc dù sương mù đáng lẽ phải tan vào buổi trưa, nhưng nó vẫn dày đặc trên vịnh.
Nghi vấn
If the tension dissipated after the announcement, why do people still seem so anxious?
Nếu căng thẳng đã giảm bớt sau thông báo, tại sao mọi người vẫn có vẻ lo lắng như vậy?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his energy was dissipated after the marathon was obvious to everyone.
Việc năng lượng của anh ấy đã cạn kiệt sau cuộc marathon là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he dissipated his fortune on frivolous things is not known.
Việc liệu anh ta có phung phí tài sản của mình vào những thứ phù phiếm hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Whether the fog will dissipate by noon is what everyone is wondering.
Liệu sương mù có tan vào buổi trưa hay không là điều mọi người đang tự hỏi.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog might dissipate by noon.
Sương mù có thể tan vào buổi trưa.
Phủ định
The rumors may not dissipate easily.
Những tin đồn có thể không dễ dàng tan biến.
Nghi vấn
Could the tension dissipate if we talked?
Liệu sự căng thẳng có thể tan biến nếu chúng ta nói chuyện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the old millionaire had dissipated his fortune on gambling and lavish parties.
Anh ấy nói rằng triệu phú già đã tiêu tan tài sản của mình vào cờ bạc và những bữa tiệc xa hoa.
Phủ định
She told me that she did not want to dissipate her energy on unimportant tasks.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn lãng phí năng lượng của mình vào những công việc không quan trọng.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had dissipated their time effectively during the project.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã sử dụng thời gian hiệu quả trong suốt dự án hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to dissipate his energy on frivolous activities before he found his passion.
Anh ấy từng lãng phí năng lượng vào những hoạt động phù phiếm trước khi tìm thấy đam mê của mình.
Phủ định
She didn't use to dissipate her earnings so quickly when she was younger.
Cô ấy đã không lãng phí thu nhập của mình nhanh như vậy khi cô ấy còn trẻ.
Nghi vấn
Did he use to dissipate all his inheritance on gambling?
Anh ấy đã từng lãng phí tất cả tài sản thừa kế vào cờ bạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissipated".

"Dissipated" trong văn học phương Tây

Khái niệm về một "cuộc sống truỵ lạc" (dissipated life) thường xuất hiện trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các tiểu thuyết thời Victoria và Edwardian. Các nhân vật được miêu tả là "dissipated" thường là những người thuộc giới thượng lưu hoặc trung lưu, lãng phí tài sản và sức khỏe vào các thú vui phù phiếm như rượu chè, cờ bạc, và các mối quan hệ không đứng đắn, cuối cùng dẫn đến sự suy tàn. Điều này phản ánh quan điểm đạo đức xã hội thời bấy giờ về sự nguy hiểm của lối sống vô độ và thiếu trách nhiệm.

Cảnh báo về sự dư thừa và vô độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo lý đạo đức và tôn giáo, "dissipated" thường mang hàm ý tiêu cực sâu sắc, như một lời cảnh báo chống lại sự dư thừa, buông thả và thiếu kiểm soát. Nó đại diện cho sự lãng phí tiềm năng, tài sản, và sức khỏe cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ, tự chủ và trách nhiệm trong cuộc sống để tránh hậu quả tiêu cực.