software development
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Software development'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình hình thành ý tưởng, đặc tả, thiết kế, lập trình, viết tài liệu, kiểm thử và sửa lỗi liên quan đến việc tạo và duy trì các ứng dụng, framework hoặc các thành phần phần mềm khác.
Definition (English Meaning)
The process of conceiving, specifying, designing, programming, documenting, testing, and bug fixing involved in creating and maintaining applications, frameworks, or other software components.
Ví dụ Thực tế với 'Software development'
-
"Our company specializes in software development for mobile devices."
"Công ty chúng tôi chuyên về phát triển phần mềm cho các thiết bị di động."
-
"Effective software development requires careful planning and execution."
"Phát triển phần mềm hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
-
"The software development team is working on a new feature for the app."
"Nhóm phát triển phần mềm đang làm việc trên một tính năng mới cho ứng dụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Software development'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: software development
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Software development'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ vòng đời của một dự án phần mềm, từ giai đoạn lên ý tưởng đến khi triển khai và bảo trì. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm phát triển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in software development**: chỉ lĩnh vực, ngành nghề. Ví dụ: 'He works in software development'. * **for software development**: chỉ mục đích. Ví dụ: 'This tool is used for software development'. * **of software development**: chỉ thuộc tính, tính chất. Ví dụ: 'The challenges of software development'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Software development'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.