forward-thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having advanced and original ideas and opinions, especially about what might happen in the future.
Vietnamese Meaning
Có tư tưởng, ý tưởng và quan điểm tiến bộ, độc đáo, đặc biệt về những gì có thể xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its forward-thinking approach to environmental issues."
"Công ty được biết đến với cách tiếp cận có tư tưởng tiến bộ đối với các vấn đề môi trường."
-
"We need forward-thinking leaders to guide us through these challenging times."
"Chúng ta cần những nhà lãnh đạo có tư tưởng tiến bộ để dẫn dắt chúng ta vượt qua những thời điểm đầy thách thức này."
-
"The city's forward-thinking policies have attracted many new businesses."
"Các chính sách có tư tưởng tiến bộ của thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng dự đoán xu hướng và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng tạo và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự chủ động, tầm nhìn xa và khả năng thích ứng với thay đổi. Khác với "proactive" (chủ động), "forward-thinking" tập trung hơn vào việc dự đoán và lập kế hoạch cho tương lai, trong khi "proactive" nhấn mạnh việc hành động trước khi vấn đề xảy ra. So với "visionary" (có tầm nhìn), "forward-thinking" mang tính thực tế và cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leader a forward-thinking leader (một nhà lãnh đạo có tư duy tiến bộ)
-
company a forward-thinking company (một công ty có tư duy đổi mới/tầm nhìn xa)
-
approach a forward-thinking approach (một cách tiếp cận cấp tiến/có tầm nhìn xa)
-
design forward-thinking design (thiết kế có tầm nhìn/hiện đại)
-
policy forward-thinking policy (chính sách tiến bộ/có tầm nhìn)
-
be to be forward-thinking (có tư duy tiến bộ)
-
remain to remain forward-thinking (duy trì tư duy tiến bộ)
-
encourage to encourage forward-thinking (khuyến khích tư duy đổi mới)
-
adopt to adopt a forward-thinking strategy (áp dụng một chiến lược có tầm nhìn xa)
Idioms
-
a forward-thinking mindset
một tư duy tiến bộ/tư duy hướng tới tương lai
"Companies need to cultivate a forward-thinking mindset to adapt to rapid changes."
(Các công ty cần nuôi dưỡng một tư duy tiến bộ để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng.)
-
to take a forward-thinking approach
áp dụng một cách tiếp cận có tầm nhìn xa
"The city council decided to take a forward-thinking approach to urban planning."
(Hội đồng thành phố quyết định áp dụng một cách tiếp cận có tầm nhìn xa trong quy hoạch đô thị.)
-
to foster a forward-thinking culture
nuôi dưỡng một văn hóa đổi mới/tư duy tiến bộ
"The CEO aims to foster a forward-thinking culture within the organization."
(CEO đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa tư duy tiến bộ trong tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forward-thinking
Tính từCó tư tưởng, ý tưởng và quan điểm tiến bộ, độc đáo, đặc biệt về những gì có thể xảy ra trong tương lai.
"The company is known for its forward-thinking approach to environmental issues."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is forward-thinking and invests heavily in research and development. |
Công ty có tư duy tiến bộ và đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | The project wasn't forward-thinking enough, so it failed to meet future market demands. |
Dự án không đủ tư duy tiến bộ, vì vậy nó không đáp ứng được nhu cầu thị trường trong tương lai. |
| Nghi vấn | Is the new CEO forward-thinking, and will they implement innovative strategies? |
Có phải CEO mới là người có tư duy tiến bộ và liệu họ có thực hiện các chiến lược đổi mới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values forward-thinking employees: those who can anticipate future trends and innovate accordingly. |
Công ty coi trọng những nhân viên có tư duy tiến bộ: những người có thể dự đoán các xu hướng tương lai và đổi mới cho phù hợp. |
| Phủ định | His approach wasn't forward-thinking: he consistently relied on outdated methods and ignored new ideas. |
Cách tiếp cận của anh ấy không phải là tư duy tiến bộ: anh ấy liên tục dựa vào các phương pháp lỗi thời và bỏ qua những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is the project forward-thinking: does it address long-term challenges and offer sustainable solutions? |
Dự án có tư duy tiến bộ không: nó có giải quyết các thách thức dài hạn và đưa ra các giải pháp bền vững không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had been more forward-thinking, they would be leading the market now. |
Nếu công ty đã có tầm nhìn xa hơn, họ đã dẫn đầu thị trường bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so forward-thinking when he started his business, he wouldn't have had such incredible success. |
Nếu anh ấy không có tầm nhìn xa như vậy khi bắt đầu kinh doanh, anh ấy đã không có được thành công đáng kinh ngạc như vậy. |
| Nghi vấn | If they had been more forward-thinking, would they be in a better financial situation today? |
Nếu họ có tầm nhìn xa hơn, họ có ở trong tình hình tài chính tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forward-thinking company invests heavily in research and development. |
Công ty có tư duy tiến bộ đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển. |
| Phủ định | He is not a forward-thinking leader; he always resists new ideas. |
Anh ấy không phải là một nhà lãnh đạo có tư duy tiến bộ; anh ấy luôn chống lại những ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is she forward-thinking enough to anticipate the future needs of the market? |
Cô ấy có đủ tư duy tiến bộ để dự đoán nhu cầu tương lai của thị trường không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is forward-thinking in its approach to environmental issues. |
Công ty của chúng tôi có tư duy tiến bộ trong cách tiếp cận các vấn đề môi trường. |
| Phủ định | He does not consider himself forward-thinking; he prefers traditional methods. |
Anh ấy không tự coi mình là người có tư duy tiến bộ; anh ấy thích các phương pháp truyền thống hơn. |
| Nghi vấn | Does she work for a forward-thinking organization? |
Cô ấy có làm việc cho một tổ chức có tư duy tiến bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forward-thinking".
