(Top Banner Ad)
regression analysis
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế lượng

regression analysis

UK: /rɪˈɡreʃən əˈnæləsɪs/ • US: /rɪˈɡreʃən əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích hồi quy hồi quy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical process for estimating the relationships among variables. It includes many techniques for modeling and analyzing several variables, when the focus is on the relationship between a dependent variable and one or more independent variables (or 'predictors').

Vietnamese Meaning

Một quy trình thống kê để ước tính các mối quan hệ giữa các biến. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật để mô hình hóa và phân tích một số biến, trong đó trọng tâm là mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập (hoặc 'biến dự báo').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used regression analysis to predict future sales based on past performance."

    "Công ty đã sử dụng phân tích hồi quy để dự đoán doanh số trong tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ."

  • "Regression analysis is a powerful tool for understanding complex relationships."

    "Phân tích hồi quy là một công cụ mạnh mẽ để hiểu các mối quan hệ phức tạp."

  • "We used multiple regression analysis to control for confounding variables."

    "Chúng tôi đã sử dụng phân tích hồi quy đa biến để kiểm soát các biến gây nhiễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regression sự hồi quy, sự thoái lui
Verb regress thoái lui, quay lại trạng thái trước
Adjective regressive có tính thoái lui, hồi quy
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regressus
English
regression
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analúsis)
Latin
analysis
English
regression analysis

Nguồn gốc của 'regression'

Thuật ngữ 'regression' (hồi quy) lần đầu tiên được nhà thống kê và sinh học người Anh Francis Galton sử dụng vào cuối thế kỷ 19. Ông nghiên cứu về di truyền học và quan sát thấy các đặc điểm di truyền như chiều cao của con cái có xu hướng 'thoái lui' (regress) về phía mức trung bình của quần thể, thay vì trở nên ngày càng cực đoan hơn qua các thế hệ. Ban đầu ông gọi là 'regression toward mediocrity' (thoái lui về sự trung bình). Sau này, ý tưởng này được phát triển thành một phương pháp thống kê mạnh mẽ để mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến số.

Nguồn gốc của 'analysis'

Từ 'analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analúō', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'phân tách', hoặc 'giải quyết'. Nó phản ánh quá trình chia một cái gì đó phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách nó hoạt động. Khi kết hợp với 'regression', 'regression analysis' ám chỉ việc 'phân tích' mối quan hệ giữa các biến bằng cách sử dụng các nguyên tắc hồi quy.

Usage Note

Regression analysis được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau để dự đoán, ước tính, và xác định mối quan hệ nhân quả. Có nhiều loại regression analysis khác nhau, ví dụ: linear regression, multiple regression, logistic regression,...

Prepositions

on for

on: Sử dụng khi phân tích hồi quy tập trung vào ảnh hưởng của các biến độc lập LÊN biến phụ thuộc. for: Sử dụng khi phân tích hồi quy ĐƯỢC SỬ DỤNG CHO mục đích gì (ví dụ: dự đoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + regression analysis
  • conduct conduct a regression analysis
    (thực hiện một phân tích hồi quy)
  • perform perform a regression analysis
    (tiến hành một phân tích hồi quy)
  • run run a regression analysis
    (chạy một phân tích hồi quy (trên máy tính))
  • apply apply regression analysis
    (áp dụng phân tích hồi quy)
  • interpret interpret a regression analysis
    (diễn giải một phân tích hồi quy)
Adjective + regression analysis
  • linear linear regression analysis
    (phân tích hồi quy tuyến tính)
  • multiple multiple regression analysis
    (phân tích hồi quy đa biến)
  • logistic logistic regression analysis
    (phân tích hồi quy logistic)
  • simple simple regression analysis
    (phân tích hồi quy đơn giản)
Noun + of/in/for + regression analysis
  • results results of the regression analysis
    (kết quả của phân tích hồi quy)
  • model the regression analysis model
    (mô hình phân tích hồi quy)
  • data data for regression analysis
    (dữ liệu cho phân tích hồi quy)

Idioms

  • run a regression analysis on (data)

    thực hiện một phân tích hồi quy trên (dữ liệu cụ thể)

    "We need to run a regression analysis on these sales figures to understand the influencing factors."

    (Chúng ta cần chạy phân tích hồi quy trên các số liệu doanh số này để hiểu các yếu tố ảnh hưởng.)

  • the findings of a regression analysis

    những phát hiện/kết quả từ một phân tích hồi quy

    "The findings of a regression analysis suggested a strong correlation between advertising spend and sales."

    (Những phát hiện từ phân tích hồi quy cho thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa chi tiêu quảng cáo và doanh số.)

  • use regression analysis to predict (something)

    sử dụng phân tích hồi quy để dự đoán (điều gì đó)

    "Economists often use regression analysis to predict future inflation rates."

    (Các nhà kinh tế học thường sử dụng phân tích hồi quy để dự đoán tỷ lệ lạm phát trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regression analysis

noun
Lật mặt

Một quy trình thống kê để ước tính các mối quan hệ giữa các biến. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật để mô hình hóa và phân tích một số biến, trong đó trọng tâm là mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập (hoặc 'biến dự báo').

"The company used regression analysis to predict future sales based on past performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to rely heavily on intuition before implementing regression analysis.
Công ty đã từng dựa nhiều vào trực giác trước khi triển khai phân tích hồi quy.
Phủ định
They didn't use to conduct regression analysis on their sales data until last year.
Họ đã không thực hiện phân tích hồi quy trên dữ liệu bán hàng của họ cho đến năm ngoái.
Nghi vấn
Did they use to ignore regressive trends in the market before the new CEO arrived?
Có phải họ đã từng bỏ qua các xu hướng thụt lùi trên thị trường trước khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regression analysis".

Công cụ không thể thiếu trong khoa học và kinh doanh

Phân tích hồi quy không chỉ là một phương pháp thống kê mà còn là một trụ cột trong nhiều lĩnh vực khoa học, kinh tế, xã hội học và kinh doanh. Nó cho phép các nhà nghiên cứu hiểu được mối quan hệ nhân quả (hoặc tương quan) giữa các biến, dự đoán các xu hướng trong tương lai, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Từ việc dự báo giá cổ phiếu, hiệu quả của một chiến dịch marketing, đến tác động của một loại thuốc mới, phân tích hồi quy cung cấp cái nhìn sâu sắc giúp định hình các chính sách và chiến lược trên toàn cầu.

Từ di truyền học đến trí tuệ nhân tạo

Khởi nguồn từ những nghiên cứu về di truyền học của Francis Galton, phân tích hồi quy đã phát triển vượt bậc và trở thành nền tảng cho nhiều thuật toán học máy (machine learning) hiện đại. Nó là một trong những kỹ thuật cơ bản được giảng dạy trong các khóa học về khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, giúp sinh viên và chuyên gia xây dựng các mô hình dự đoán mạnh mẽ. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu và định lượng các mối quan hệ phức tạp trong thế giới dữ liệu ngày nay.