(Top Banner Ad)
prokaryote
C1
danh từ C1 Sinh học

prokaryote

UK: /prəʊˈkæriˌəʊt/ • US: /proʊˈkæriˌoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nhân sơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microscopic single-celled organism that has neither a distinct nucleus with a membrane nor other specialized organelles. Prokaryotes include bacteria and cyanobacteria.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật đơn bào hiển vi không có nhân riêng biệt với màng bao bọc, cũng như các bào quan chuyên biệt khác. Prokaryote bao gồm vi khuẩn và vi khuẩn lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bacteria are prokaryotes."

    "Vi khuẩn là prokaryote."

  • "Prokaryotes are the oldest known form of life on Earth."

    "Prokaryote là dạng sống lâu đời nhất được biết đến trên Trái Đất."

  • "The genetic material of prokaryotes is not enclosed within a membrane-bound nucleus."

    "Vật chất di truyền của prokaryote không được bao bọc bên trong một nhân có màng bao bọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prokaryotic thuộc về nhân sơ, tiền nhân
Noun prokaryotes các sinh vật nhân sơ (số nhiều)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρό (pro-)
Ancient Greek
κάρυον (karyon)
Modern English
prokaryote

Nguồn gốc của 'nhân sơ'

Từ 'prokaryote' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền', và 'karyon' có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'lõi'. Ghép lại, 'prokaryote' chỉ các sinh vật 'trước nhân' – tức là những sinh vật mà tế bào của chúng không có nhân rõ ràng, có màng bao bọc, khác với các sinh vật nhân thực (eukaryote) có nhân đầy đủ. Thuật ngữ này được nhà sinh vật học Édouard Chatton đặt ra vào năm 1937.

Usage Note

Thuật ngữ 'prokaryote' đối lập với 'eukaryote', chỉ các sinh vật có nhân tế bào được xác định rõ ràng. Prokaryote thường nhỏ hơn và đơn giản hơn về cấu trúc so với eukaryote.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prokaryote
  • single-celled single-celled prokaryote
    (sinh vật nhân sơ đơn bào)
  • primitive primitive prokaryote
    (sinh vật nhân sơ nguyên thủy)
  • ancient ancient prokaryote
    (sinh vật nhân sơ cổ đại)
  • bacterial bacterial prokaryote
    (sinh vật nhân sơ dạng vi khuẩn)
Prokaryote + Verb
  • replicate Prokaryotes replicate rapidly.
    (Các sinh vật nhân sơ tái tạo nhanh chóng.)
  • thrive Prokaryotes thrive in diverse environments.
    (Các sinh vật nhân sơ phát triển mạnh trong nhiều môi trường khác nhau.)
  • lack Prokaryotes lack a true nucleus.
    (Các sinh vật nhân sơ thiếu nhân thực sự.)
Noun + of + prokaryote
  • study the study of prokaryotes
    (nghiên cứu về sinh vật nhân sơ)
  • diversity the diversity of prokaryotes
    (sự đa dạng của sinh vật nhân sơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prokaryote

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật đơn bào hiển vi không có nhân riêng biệt với màng bao bọc, cũng như các bào quan chuyên biệt khác. Prokaryote bao gồm vi khuẩn và vi khuẩn lam.

"Bacteria are prokaryotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying prokaryotes in extreme environments to understand their survival mechanisms.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu các sinh vật nhân sơ trong môi trường khắc nghiệt để hiểu cơ chế tồn tại của chúng.
Phủ định
The new antibiotic won't be affecting prokaryotic cells, as it's designed to target eukaryotic processes.
Loại kháng sinh mới sẽ không tác động đến các tế bào nhân sơ, vì nó được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các quá trình của tế bào nhân chuẩn.
Nghi vấn
Will the research team be focusing on the evolution of prokaryotic life during the next expedition?
Liệu nhóm nghiên cứu có tập trung vào sự tiến hóa của sự sống nhân sơ trong chuyến thám hiểm tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prokaryote".

Nền tảng của sự sống

Prokaryote là những dạng sống đầu tiên trên Trái Đất và đóng vai trò nền tảng trong sự tiến hóa của mọi sinh vật. Chúng vẫn là một phần thiết yếu của hệ sinh thái toàn cầu, tham gia vào các chu trình sinh địa hóa quan trọng như chu trình nitơ và carbon. Hiểu về prokaryote là hiểu về nguồn gốc và cách vận hành cơ bản của sự sống.

Sức khỏe con người và Môi trường

Mặc dù thường được liên tưởng đến vi khuẩn gây bệnh, phần lớn các prokaryote là vô hại hoặc có lợi. Ví dụ, hệ vi sinh vật đường ruột của con người chủ yếu là các vi khuẩn nhân sơ, cần thiết cho tiêu hóa và sức khỏe. Chúng cũng được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y học và môi trường (ví dụ: xử lý nước thải, sản xuất kháng sinh, công nghệ sinh học).