(Top Banner Ad)
prolapse
C1
Danh từ C1 Y học

prolapse

UK: /ˈprɒlæps/ • US: /ˈproʊlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sa sa xuống lòi dom (dân gian)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The falling down or slipping out of place of an organ or part (as the uterus or rectum).

Vietnamese Meaning

Sự sa xuống hoặc trượt ra khỏi vị trí của một cơ quan hoặc bộ phận (như tử cung hoặc trực tràng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uterine prolapse is a common condition in older women."

    "Sa tử cung là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ lớn tuổi."

  • "The doctor diagnosed a rectal prolapse."

    "Bác sĩ chẩn đoán bị sa trực tràng."

  • "Surgery may be required to correct the prolapse."

    "Phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị tình trạng sa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prolapse sự sa, sự lòi (một cơ quan ra ngoài vị trí bình thường)
Verb prolapse bị sa, bị lòi ra (cơ quan nội tạng)
Adjective prolapsed bị sa, bị lòi ra ngoài
Present Participle prolapsing đang bị sa, đang lòi ra

Synonyms

Related Words

cystocele (sa bàng quang)rectocele (sa trực tràng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōlāpsus
Latin
prōlābī
Latin
prō-
Latin
lābī

Gốc rễ Latin của từ 'prolapse'

Từ 'prolapse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōlāpsus', là quá khứ phân từ của động từ 'prōlābī' có nghĩa là 'rơi về phía trước' hoặc 'trượt xuống'. Từ này được ghép từ tiền tố 'prō-' (hướng về phía trước) và động từ 'lābī' (trượt, ngã). Điều này phản ánh chính xác hiện tượng y học khi một cơ quan nội tạng 'rơi' hoặc 'trượt' ra khỏi vị trí bình thường của nó.

Usage Note

Chỉ tình trạng một bộ phận của cơ thể (thường là cơ quan nội tạng) bị lệch khỏi vị trí bình thường, thường là do yếu cơ hoặc dây chằng nâng đỡ.
Thường được dùng để mô tả hành động một bộ phận cơ thể bị sa. Có thể dùng ở dạng bị động hoặc chủ động, tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

of

"Prolapse of" được sử dụng để chỉ rõ cơ quan hoặc bộ phận nào bị sa. Ví dụ: prolapse of the uterus (sa tử cung).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + prolapse (Loại sa nào)
  • rectal rectal prolapse
    (sa trực tràng)
  • uterine uterine prolapse
    (sa tử cung)
  • vaginal vaginal prolapse
    (sa âm đạo)
  • bladder bladder prolapse
    (sa bàng quang)
  • disc disc prolapse
    (thoát vị đĩa đệm)
Verb + prolapse (Hành động liên quan đến sa)
  • suffer a suffer a prolapse
    (bị sa/gặp phải tình trạng sa)
  • develop a develop a prolapse
    (phát triển bệnh sa, bị sa)
  • treat a treat a prolapse
    (điều trị chứng sa)
  • repair a repair a prolapse
    (phẫu thuật sửa chữa chứng sa)
  • have a have a prolapse
    (bị sa)
Adjective + prolapse (Mức độ/Trạng thái của sự sa)
  • severe severe prolapse
    (chứng sa nặng)
  • complete complete prolapse
    (sa hoàn toàn)
  • partial partial prolapse
    (sa một phần)

Idioms

  • pelvic organ prolapse (POP)

    sa các cơ quan vùng chậu

    "Many women experience some degree of pelvic organ prolapse after childbirth."

    (Nhiều phụ nữ gặp phải tình trạng sa các cơ quan vùng chậu ở một mức độ nhất định sau khi sinh.)

  • to have a prolapsed disc

    bị thoát vị đĩa đệm

    "He had a prolapsed disc which caused him severe back pain."

    (Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm gây ra cơn đau lưng dữ dội.)

  • to require surgery for prolapse

    cần phẫu thuật điều trị chứng sa

    "Her condition was so advanced that she would require surgery for prolapse."

    (Tình trạng của cô ấy đã tiến triển đến mức cần phải phẫu thuật để điều trị chứng sa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolapse

Danh từ
Lật mặt

Sự sa xuống hoặc trượt ra khỏi vị trí của một cơ quan hoặc bộ phận (như tử cung hoặc trực tràng).

"Uterine prolapse is a common condition in older women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolapse".

Hiểu về Sa Cơ Quan: Nỗi khổ thầm kín của phụ nữ

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề sức khỏe liên quan đến sa cơ quan (như sa tử cung, sa bàng quang) thường bị coi là chủ đề nhạy cảm và ít được thảo luận công khai, đặc biệt là ở phụ nữ. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Ngày nay, việc nâng cao nhận thức và khuyến khích phụ nữ cởi mở hơn trong việc chia sẻ, tìm kiếm điều trị là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Thoát vị đĩa đệm: Vấn đề phổ biến thời hiện đại

Mặc dù 'prolapse' thường dùng cho các cơ quan nội tạng, thuật ngữ 'disc prolapse' (thoát vị đĩa đệm) lại rất phổ biến và ảnh hưởng đến cả nam và nữ ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người có công việc văn phòng ít vận động hoặc lao động nặng nhọc. Chứng bệnh này gây đau đớn và ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì tư thế đúng và tập thể dục thường xuyên.