prolapse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The falling down or slipping out of place of an organ or part (as the uterus or rectum).
Vietnamese Meaning
Sự sa xuống hoặc trượt ra khỏi vị trí của một cơ quan hoặc bộ phận (như tử cung hoặc trực tràng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uterine prolapse is a common condition in older women."
"Sa tử cung là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ lớn tuổi."
-
"The doctor diagnosed a rectal prolapse."
"Bác sĩ chẩn đoán bị sa trực tràng."
-
"Surgery may be required to correct the prolapse."
"Phẫu thuật có thể cần thiết để điều trị tình trạng sa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng một bộ phận của cơ thể (thường là cơ quan nội tạng) bị lệch khỏi vị trí bình thường, thường là do yếu cơ hoặc dây chằng nâng đỡ.
Thường được dùng để mô tả hành động một bộ phận cơ thể bị sa. Có thể dùng ở dạng bị động hoặc chủ động, tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
"Prolapse of" được sử dụng để chỉ rõ cơ quan hoặc bộ phận nào bị sa. Ví dụ: prolapse of the uterus (sa tử cung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rectal rectal prolapse (sa trực tràng)
-
uterine uterine prolapse (sa tử cung)
-
vaginal vaginal prolapse (sa âm đạo)
-
bladder bladder prolapse (sa bàng quang)
-
disc disc prolapse (thoát vị đĩa đệm)
-
suffer a suffer a prolapse (bị sa/gặp phải tình trạng sa)
-
develop a develop a prolapse (phát triển bệnh sa, bị sa)
-
treat a treat a prolapse (điều trị chứng sa)
-
repair a repair a prolapse (phẫu thuật sửa chữa chứng sa)
-
have a have a prolapse (bị sa)
-
severe severe prolapse (chứng sa nặng)
-
complete complete prolapse (sa hoàn toàn)
-
partial partial prolapse (sa một phần)
Idioms
-
pelvic organ prolapse (POP)
sa các cơ quan vùng chậu
"Many women experience some degree of pelvic organ prolapse after childbirth."
(Nhiều phụ nữ gặp phải tình trạng sa các cơ quan vùng chậu ở một mức độ nhất định sau khi sinh.)
-
to have a prolapsed disc
bị thoát vị đĩa đệm
"He had a prolapsed disc which caused him severe back pain."
(Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm gây ra cơn đau lưng dữ dội.)
-
to require surgery for prolapse
cần phẫu thuật điều trị chứng sa
"Her condition was so advanced that she would require surgery for prolapse."
(Tình trạng của cô ấy đã tiến triển đến mức cần phải phẫu thuật để điều trị chứng sa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolapse
Danh từSự sa xuống hoặc trượt ra khỏi vị trí của một cơ quan hoặc bộ phận (như tử cung hoặc trực tràng).
"Uterine prolapse is a common condition in older women."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolapse".
