prolonged stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prolong | kéo dài, gia hạn |
| Adjective | prolonged | kéo dài, bị kéo dài (thường dùng để chỉ thời gian) |
| Noun | prolongation | sự kéo dài, sự gia hạn |
| Verb | stay | ở lại, lưu trú, tạm dừng |
| Noun | stay | sự lưu trú, kỳ nghỉ, nơi ở tạm thời |
| Noun | stayer | người ở lại lâu, người có sức bền, kiên trì |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unplanned unplanned prolonged stay (kỳ lưu trú kéo dài không có kế hoạch)
-
unexpected unexpected prolonged stay (kỳ lưu trú kéo dài ngoài dự kiến)
-
involuntary involuntary prolonged stay (kỳ lưu trú kéo dài ngoài ý muốn)
-
require require a prolonged stay (yêu cầu một kỳ lưu trú kéo dài)
-
necessitate necessitate a prolonged stay (đòi hỏi một kỳ lưu trú kéo dài)
-
enjoy enjoy a prolonged stay (tận hưởng một kỳ lưu trú kéo dài)
-
end end a prolonged stay (kết thúc một kỳ lưu trú kéo dài)
-
duration the duration of a prolonged stay (thời gian của một kỳ lưu trú kéo dài)
-
necessity the necessity of a prolonged stay (sự cần thiết của một kỳ lưu trú kéo dài)
-
impact the impact of a prolonged stay (tác động của một kỳ lưu trú kéo dài)
Idioms
-
a prolonged stay in hospital/rehab
một kỳ lưu trú kéo dài trong bệnh viện/trung tâm phục hồi chức năng
"His recovery required a prolonged stay in hospital."
(Quá trình hồi phục của anh ấy đòi hỏi một kỳ lưu trú kéo dài trong bệnh viện.)
-
a prolonged stay overseas/abroad
một kỳ lưu trú kéo dài ở nước ngoài
"She decided on a prolonged stay overseas to study a new language."
(Cô ấy đã quyết định ở lại nước ngoài dài hạn để học một ngôn ngữ mới.)
-
opt for a prolonged stay
lựa chọn ở lại lâu hơn (kéo dài thời gian lưu trú một cách chủ động)
"Many tourists opt for a prolonged stay in Bali to fully experience the culture."
(Nhiều du khách lựa chọn ở lại Bali lâu hơn để trải nghiệm văn hóa một cách trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolonged stay
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged stay".
