(Top Banner Ad)
prolonged stay
Du lịch, Khách sạn

prolonged stay

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, gia hạn
Adjective prolonged kéo dài, bị kéo dài (thường dùng để chỉ thời gian)
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn
Verb stay ở lại, lưu trú, tạm dừng
Noun stay sự lưu trú, kỳ nghỉ, nơi ở tạm thời
Noun stayer người ở lại lâu, người có sức bền, kiên trì

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Old French
prolonger
English
prolong

Nguồn gốc của 'Prolong'

Từ 'prolong' xuất phát từ tiếng Latinh 'prolongare', với tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước', 'kéo dài ra') và 'longus' (nghĩa là 'dài'). Do đó, 'prolong' có nghĩa là 'làm cho cái gì đó dài hơn về mặt thời gian'.

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' (nghĩa là 'đứng') và tiếng Pháp cổ 'ester' (nghĩa là 'đứng yên', 'ở lại'). Vì vậy, 'stay' mang ý nghĩa 'lưu lại tại một nơi'.

Ý nghĩa chung của 'Prolonged Stay'

Khi kết hợp, 'prolonged stay' mô tả một khoảng thời gian lưu trú tại một địa điểm cụ thể kéo dài hơn bình thường hoặc dự kiến, thường mang hàm ý về sự không mong muốn hoặc sự cần thiết phải kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolonged stay
  • unplanned unplanned prolonged stay
    (kỳ lưu trú kéo dài không có kế hoạch)
  • unexpected unexpected prolonged stay
    (kỳ lưu trú kéo dài ngoài dự kiến)
  • involuntary involuntary prolonged stay
    (kỳ lưu trú kéo dài ngoài ý muốn)
Verb + prolonged stay
  • require require a prolonged stay
    (yêu cầu một kỳ lưu trú kéo dài)
  • necessitate necessitate a prolonged stay
    (đòi hỏi một kỳ lưu trú kéo dài)
  • enjoy enjoy a prolonged stay
    (tận hưởng một kỳ lưu trú kéo dài)
  • end end a prolonged stay
    (kết thúc một kỳ lưu trú kéo dài)
Noun + prolonged stay
  • duration the duration of a prolonged stay
    (thời gian của một kỳ lưu trú kéo dài)
  • necessity the necessity of a prolonged stay
    (sự cần thiết của một kỳ lưu trú kéo dài)
  • impact the impact of a prolonged stay
    (tác động của một kỳ lưu trú kéo dài)

Idioms

  • a prolonged stay in hospital/rehab

    một kỳ lưu trú kéo dài trong bệnh viện/trung tâm phục hồi chức năng

    "His recovery required a prolonged stay in hospital."

    (Quá trình hồi phục của anh ấy đòi hỏi một kỳ lưu trú kéo dài trong bệnh viện.)

  • a prolonged stay overseas/abroad

    một kỳ lưu trú kéo dài ở nước ngoài

    "She decided on a prolonged stay overseas to study a new language."

    (Cô ấy đã quyết định ở lại nước ngoài dài hạn để học một ngôn ngữ mới.)

  • opt for a prolonged stay

    lựa chọn ở lại lâu hơn (kéo dài thời gian lưu trú một cách chủ động)

    "Many tourists opt for a prolonged stay in Bali to fully experience the culture."

    (Nhiều du khách lựa chọn ở lại Bali lâu hơn để trải nghiệm văn hóa một cách trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged stay

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged stay".

Khách sạn lưu trú dài hạn (Extended-Stay Hotels)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các loại hình khách sạn chuyên biệt dành cho những người cần 'lưu trú kéo dài' (prolonged stay), thường là vài tuần hoặc vài tháng. Những khách sạn này thường có bếp nhỏ và không gian sống rộng hơn so với phòng khách sạn thông thường, phục vụ cho các chuyến công tác dài ngày, chuyển nhà hoặc du lịch.

Du lịch dài hạn & 'Digital Nomads'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công việc từ xa, xu hướng 'du lịch dài hạn' (long-term travel) và 'digital nomads' (dân du mục kỹ thuật số) ngày càng phổ biến. Họ thường chọn 'lưu trú kéo dài' ở một địa điểm nước ngoài để vừa làm việc vừa khám phá văn hóa, thay vì những chuyến đi ngắn ngày.