prolong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lengthen in time; to cause to continue longer.
Vietnamese Meaning
Kéo dài về thời gian; làm cho tiếp tục lâu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prolonged the patient's life by several years."
"Bác sĩ đã kéo dài sự sống của bệnh nhân thêm vài năm."
-
"We want to prolong the negotiations as long as possible."
"Chúng tôi muốn kéo dài các cuộc đàm phán càng lâu càng tốt."
-
"The treatment prolonged his life, but he remained in pain."
"Việc điều trị đã kéo dài sự sống của ông ấy, nhưng ông ấy vẫn còn đau đớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prolong | kéo dài, làm cho dài ra |
| Noun | prolongation | sự kéo dài, sự gia hạn |
| Adjective | prolonged | kéo dài, dài dặc (đã được kéo dài) |
| Noun | prolonger | người/vật kéo dài (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prolong' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh vào việc kéo dài một sự kiện, tình huống, hoặc quá trình nào đó, thường là một cách có chủ ý hoặc can thiệp để trì hoãn sự kết thúc. Khác với 'extend' (mở rộng) là từ trung tính hơn, 'prolong' thường mang ý nghĩa trì hoãn hoặc duy trì một trạng thái không mong muốn.
Prepositions
Khi đi với 'into', 'prolong into' diễn tả việc kéo dài một cái gì đó đến một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
life prolong life (kéo dài sự sống/tuổi thọ)
-
suffering prolong suffering (kéo dài nỗi đau/sự đau khổ)
-
negotiations prolong negotiations (kéo dài các cuộc đàm phán)
-
stay prolong a stay (kéo dài thời gian lưu trú)
-
unnecessarily unnecessarily prolong (kéo dài một cách không cần thiết)
-
deliberately deliberately prolong (cố ý kéo dài)
-
exposure prolonged exposure (tiếp xúc kéo dài)
-
illness prolonged illness (bệnh tật kéo dài/mãn tính)
Idioms
-
prolong the agony
kéo dài sự đau khổ không cần thiết (thường là khi kết quả đã rõ ràng)
"She didn't want to prolong the agony, so she told him the bad news quickly."
(Cô ấy không muốn kéo dài sự đau khổ, nên đã nhanh chóng báo tin xấu cho anh.)
-
prolong the inevitable
kéo dài điều không thể tránh khỏi; trì hoãn một kết cục đã định
"He knew he had to leave, but he kept trying to prolong the inevitable."
(Anh ấy biết mình phải rời đi, nhưng vẫn cố gắng kéo dài điều không thể tránh khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolong
Động từKéo dài về thời gian; làm cho tiếp tục lâu hơn.
"The doctor prolonged the patient's life by several years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolong".
